two truths and a lie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game where players present three statements about themselves to others. Two of the statements are true, and one is a lie. The other players must guess which statement is the lie.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi mà người chơi đưa ra ba câu về bản thân cho những người khác. Hai trong số các câu là thật, và một câu là nói dối. Những người chơi khác phải đoán câu nào là câu nói dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We played 'two truths and a lie' to get to know each other better."
"Chúng tôi chơi trò 'hai sự thật và một lời nói dối' để hiểu nhau hơn."
-
"Let's play two truths and a lie; I'll go first."
"Hãy chơi trò hai sự thật và một lời nói dối nhé; tôi sẽ bắt đầu trước."
-
"The goal of two truths and a lie is to trick the other players."
"Mục tiêu của trò chơi hai sự thật và một lời nói dối là đánh lừa những người chơi khác."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trò chơi này, thường được dùng để phá băng (icebreaker) hoặc để làm quen với người khác. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa sự thật và sự lừa dối, tạo ra một yếu tố thử thách và khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play two truths and a lie (chơi trò hai sự thật và một lời nói dối)
-
reveal reveal two truths and a lie (tiết lộ hai sự thật và một lời nói dối (của mình))
-
tell tell two truths and a lie (nói hai sự thật và một lời nói dối)
-
fun a fun two truths and a lie game (một trò chơi hai sự thật và một lời nói dối vui nhộn)
-
challenging a challenging two truths and a lie (một trò hai sự thật và một lời nói dối đầy thử thách)
-
classic the classic two truths and a lie (trò hai sự thật và một lời nói dối kinh điển)
Idioms
-
Two truths and a lie
Hai sự thật và một lời nói dối (Tên một trò chơi xã hội)
"Let's play two truths and a lie to get to know each other better."
(Chúng ta hãy chơi trò hai sự thật và một lời nói dối để hiểu nhau hơn nhé.)
-
A round of two truths and a lie
Một lượt chơi hai sự thật và một lời nói dối
"After a quick round of two truths and a lie, everyone felt more comfortable."
(Sau một lượt chơi nhanh trò hai sự thật và một lời nói dối, mọi người đều cảm thấy thoải mái hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two truths and a lie
Danh từ (cụm từ)Một trò chơi mà người chơi đưa ra ba câu về bản thân cho những người khác. Hai trong số các câu là thật, và một câu là nói dối. Những người chơi khác phải đoán câu nào là câu nói dối.
"We played 'two truths and a lie' to get to know each other better."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had played two truths and a lie with her friends the previous night. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chơi trò hai sự thật và một lời nói dối với bạn bè của cô ấy tối hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he did not tell a lie during the game of two truths and a lie. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nói dối trong trò chơi hai sự thật và một lời nói dối. |
| Nghi vấn | She asked if I knew which statement was the lie when they played two truths and a lie. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết câu nào là lời nói dối khi họ chơi trò hai sự thật và một lời nói dối hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two truths and a lie".
