(Top Banner Ad)
two truths and a lie
A2
Danh từ (cụm từ) A2 Trò chơi, Giải trí, Giao tiếp

two truths and a lie

Nghĩa tiếng Việt

hai sự thật và một lời nói dối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game where players present three statements about themselves to others. Two of the statements are true, and one is a lie. The other players must guess which statement is the lie.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi mà người chơi đưa ra ba câu về bản thân cho những người khác. Hai trong số các câu là thật, và một câu là nói dối. Những người chơi khác phải đoán câu nào là câu nói dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We played 'two truths and a lie' to get to know each other better."

    "Chúng tôi chơi trò 'hai sự thật và một lời nói dối' để hiểu nhau hơn."

  • "Let's play two truths and a lie; I'll go first."

    "Hãy chơi trò hai sự thật và một lời nói dối nhé; tôi sẽ bắt đầu trước."

  • "The goal of two truths and a lie is to trick the other players."

    "Mục tiêu của trò chơi hai sự thật và một lời nói dối là đánh lừa những người chơi khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự, đúng là
Adjective truthful chân thật
Noun lie lời nói dối
Verb lie nói dối
Noun liar kẻ nói dối

Related Words

Subject Area

Trò chơi, Giải trí, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twō
Old English
twā
English
two
Proto-Indo-European
*drew-
Proto-Germanic
*triuwiz
Old English
trēowþ
English
truth
Proto-Indo-European
*lewgʰ-
Proto-Germanic
*lugiz
Old English
lyge
English
lie

Nguồn gốc trò chơi

Cụm từ "two truths and a lie" (hai sự thật và một lời nói dối) là tên của một trò chơi xã hội phổ biến. Mặc dù các từ cấu thành nó có lịch sử lâu đời, bản thân trò chơi này được cho là xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 20, như một cách thú vị để mọi người tìm hiểu về nhau trong các tình huống xã hội, đặc biệt là trong vai trò một trò phá băng (icebreaker).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trò chơi này, thường được dùng để phá băng (icebreaker) hoặc để làm quen với người khác. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa sự thật và sự lừa dối, tạo ra một yếu tố thử thách và khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + two truths and a lie
  • play play two truths and a lie
    (chơi trò hai sự thật và một lời nói dối)
  • reveal reveal two truths and a lie
    (tiết lộ hai sự thật và một lời nói dối (của mình))
  • tell tell two truths and a lie
    (nói hai sự thật và một lời nói dối)
Adjective + two truths and a lie
  • fun a fun two truths and a lie game
    (một trò chơi hai sự thật và một lời nói dối vui nhộn)
  • challenging a challenging two truths and a lie
    (một trò hai sự thật và một lời nói dối đầy thử thách)
  • classic the classic two truths and a lie
    (trò hai sự thật và một lời nói dối kinh điển)

Idioms

  • Two truths and a lie

    Hai sự thật và một lời nói dối (Tên một trò chơi xã hội)

    "Let's play two truths and a lie to get to know each other better."

    (Chúng ta hãy chơi trò hai sự thật và một lời nói dối để hiểu nhau hơn nhé.)

  • A round of two truths and a lie

    Một lượt chơi hai sự thật và một lời nói dối

    "After a quick round of two truths and a lie, everyone felt more comfortable."

    (Sau một lượt chơi nhanh trò hai sự thật và một lời nói dối, mọi người đều cảm thấy thoải mái hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two truths and a lie

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Một trò chơi mà người chơi đưa ra ba câu về bản thân cho những người khác. Hai trong số các câu là thật, và một câu là nói dối. Những người chơi khác phải đoán câu nào là câu nói dối.

"We played 'two truths and a lie' to get to know each other better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had played two truths and a lie with her friends the previous night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chơi trò hai sự thật và một lời nói dối với bạn bè của cô ấy tối hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not tell a lie during the game of two truths and a lie.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nói dối trong trò chơi hai sự thật và một lời nói dối.
Nghi vấn
She asked if I knew which statement was the lie when they played two truths and a lie.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết câu nào là lời nói dối khi họ chơi trò hai sự thật và một lời nói dối hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two truths and a lie".

Trò chơi phá băng (Icebreaker Game)

Trò "Two truths and a lie" rất phổ biến trong văn hóa phương Tây như một trò phá băng. Nó thường được sử dụng trong các buổi gặp gỡ xã hội, sự kiện công ty hoặc các lớp học để giúp mọi người làm quen, giảm bớt sự ngại ngùng và khởi đầu cuộc trò chuyện một cách vui vẻ. Trò chơi khuyến khích sự sáng tạo và khả năng quan sát.

Kỹ năng giao tiếp và quan sát

Trò chơi này không chỉ giải trí mà còn giúp phát triển kỹ năng giao tiếp và quan sát. Để thắng trò chơi, người chơi cần phải suy nghĩ kỹ về cách kể các câu chuyện (thật và giả) sao cho thuyết phục, trong khi người nghe phải chú ý đến các tín hiệu phi ngôn ngữ, giọng điệu và chi tiết để phân biệt sự thật và lời nói dối. Nó cũng phản ánh một phần tâm lý con người về sự tin tưởng và lừa dối.