(Top Banner Ad)
passing out
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh có thể là Y học, Sinh học, Đời sống)

passing out

UK: /ˈpɑːsɪŋ ˈaʊt/ • US: /ˈpæsɪŋ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bất tỉnh ngất xỉu phân phát phát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose consciousness; to faint.

Vietnamese Meaning

Bất tỉnh; ngất xỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He passed out after donating blood."

    "Anh ấy bị ngất sau khi hiến máu."

  • "She almost passed out from the heat."

    "Cô ấy suýt ngất xỉu vì nóng."

  • "They are passing out flyers for the concert."

    "Họ đang phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass Đi qua, vượt qua, chuyền (bóng), đỗ (kì thi)
Noun pass Vé thông hành, đường đi, đèo, lần chuyền
Phrasal Verb pass out Ngất xỉu, bất tỉnh; phân phát, chia sẻ
Adjective passing Thoáng qua, chóng qua; sắp qua đời
Noun passage Lối đi, đoạn văn, sự trôi qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh có thể là Y học, Sinh học, Đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer
Middle English
passen
Old English
ūt
Modern English
pass out

Nguồn gốc của 'pass out' (ngất xỉu)

Cụm động từ 'pass out' với nghĩa 'ngất xỉu' hay 'mất ý thức' bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 19. Từ 'pass' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'trải qua'. Khi kết hợp với 'out' (ra ngoài), nó gợi lên hình ảnh sự chuyển tiếp, như thể ý thức của một người 'đi ra ngoài' khỏi cơ thể, dẫn đến trạng thái bất tỉnh. Đây là một cách ẩn dụ để diễn tả sự thay đổi đột ngột từ trạng thái tỉnh táo sang không tỉnh táo.

Nguồn gốc của 'pass out' (phân phát)

Ở một nghĩa khác, 'pass out' mang ý nghĩa 'phân phát' hoặc 'chia sẻ'. Ý nghĩa này cũng xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. 'Pass' ở đây mang nghĩa truyền tay, chuyển giao, và 'out' biểu thị việc đưa ra bên ngoài, cho nhiều người. Vì vậy, 'pass out' đã trở thành một cách nói tự nhiên để chỉ hành động đưa các vật phẩm cho một nhóm người, ví dụ như 'phát bài kiểm tra' hay 'phát tờ rơi'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất ý thức tạm thời do nhiều nguyên nhân khác nhau như sốc, thiếu máu, mệt mỏi, hoặc say xỉn. Cần phân biệt với 'black out' cũng có nghĩa là bất tỉnh, nhưng 'black out' thường chỉ tình trạng mất trí nhớ tạm thời sau khi tỉnh lại, hoặc mất điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + passing out (ngất xỉu)
  • start start passing out
    (bắt đầu ngất xỉu)
  • feel feel passing out
    (cảm thấy sắp ngất)
  • keep keep passing out
    (cứ ngất đi ngất lại)
  • avoid avoid passing out
    (tránh bị ngất)
Trạng từ + passing out (ngất xỉu)
  • almost almost passing out
    (suýt ngất xỉu)
  • nearly nearly passing out
    (gần như ngất đi)
  • frequently frequently passing out
    (thường xuyên ngất xỉu)
Động từ + passing out (phân phát)
  • be responsible for be responsible for passing out (papers)
    (chịu trách nhiệm phát (giấy tờ))
  • help with help with passing out (leaflets)
    (giúp phát (tờ rơi))

Idioms

  • passing out drunk

    Ngất xỉu do say rượu

    "He had too much to drink and ended up passing out drunk on the couch."

    (Anh ấy uống quá nhiều và cuối cùng đã ngất xỉu vì say rượu trên ghế dài.)

  • passing out ceremony / parade

    Lễ tốt nghiệp (đặc biệt trong quân đội Anh); Lễ xuất quân

    "The new recruits proudly marched in their passing out parade."

    (Các tân binh đã diễu hành đầy tự hào trong lễ xuất quân của họ.)

  • passing out flyers / leaflets

    Phát tờ rơi / tờ bướm

    "They spent the afternoon passing out flyers for the upcoming concert."

    (Họ đã dành cả buổi chiều để phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passing out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bất tỉnh; ngất xỉu.

"He passed out after donating blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He risked passing out from exhaustion after running the marathon.
Anh ấy đã liều lĩnh ngất xỉu vì kiệt sức sau khi chạy marathon.
Phủ định
Avoiding passing out in the heat requires staying hydrated.
Tránh bị ngất xỉu trong thời tiết nóng đòi hỏi phải giữ đủ nước.
Nghi vấn
Is passing out during the performance a sign of stage fright?
Việc ngất xỉu trong buổi biểu diễn có phải là dấu hiệu của sự sợ sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing out".

Ngất xỉu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ngất xỉu (passing out) thường được miêu tả trong phim ảnh hoặc văn học như một phản ứng mạnh mẽ trước cú sốc, căng thẳng cực độ, hoặc tin tức bất ngờ. Đôi khi nó cũng liên quan đến các vấn đề sức khỏe như huyết áp thấp, thiếu máu, hoặc phản ứng với nhiệt độ cao. Việc một người ngất đi có thể gây lo lắng cho những người xung quanh và thường cần được chăm sóc y tế.

Tác động của rượu và việc 'pass out'

Việc 'passing out' do uống quá nhiều rượu là một hiện tượng phổ biến, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội của người trẻ ở một số nước phương Tây. Mặc dù đôi khi được coi là một phần của văn hóa tiệc tùng, việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm ngộ độc rượu, chấn thương và thậm chí tử vong. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về uống rượu có trách nhiệm thường nhấn mạnh hậu quả của việc 'pass out'.

Lễ 'Passing Out' trong giáo dục và quân đội

Tại Vương quốc Anh và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung, 'passing out' cũng có thể ám chỉ hành động tốt nghiệp hoặc hoàn thành một khóa đào tạo, đặc biệt trong quân đội. 'Passing out parade' là một buổi lễ trang trọng đánh dấu việc các tân binh đã hoàn thành khóa huấn luyện cơ bản và sẵn sàng phục vụ. Khái niệm này nhấn mạnh sự chuyển giao từ trạng thái học viên sang thành viên chính thức, được công nhận.