passing out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose consciousness; to faint.
Vietnamese Meaning
Bất tỉnh; ngất xỉu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He passed out after donating blood."
"Anh ấy bị ngất sau khi hiến máu."
-
"She almost passed out from the heat."
"Cô ấy suýt ngất xỉu vì nóng."
-
"They are passing out flyers for the concert."
"Họ đang phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất ý thức tạm thời do nhiều nguyên nhân khác nhau như sốc, thiếu máu, mệt mỏi, hoặc say xỉn. Cần phân biệt với 'black out' cũng có nghĩa là bất tỉnh, nhưng 'black out' thường chỉ tình trạng mất trí nhớ tạm thời sau khi tỉnh lại, hoặc mất điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start passing out (bắt đầu ngất xỉu)
-
feel feel passing out (cảm thấy sắp ngất)
-
keep keep passing out (cứ ngất đi ngất lại)
-
avoid avoid passing out (tránh bị ngất)
-
almost almost passing out (suýt ngất xỉu)
-
nearly nearly passing out (gần như ngất đi)
-
frequently frequently passing out (thường xuyên ngất xỉu)
-
be responsible for be responsible for passing out (papers) (chịu trách nhiệm phát (giấy tờ))
-
help with help with passing out (leaflets) (giúp phát (tờ rơi))
Idioms
-
passing out drunk
Ngất xỉu do say rượu
"He had too much to drink and ended up passing out drunk on the couch."
(Anh ấy uống quá nhiều và cuối cùng đã ngất xỉu vì say rượu trên ghế dài.)
-
passing out ceremony / parade
Lễ tốt nghiệp (đặc biệt trong quân đội Anh); Lễ xuất quân
"The new recruits proudly marched in their passing out parade."
(Các tân binh đã diễu hành đầy tự hào trong lễ xuất quân của họ.)
-
passing out flyers / leaflets
Phát tờ rơi / tờ bướm
"They spent the afternoon passing out flyers for the upcoming concert."
(Họ đã dành cả buổi chiều để phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passing out
Verb (phrasal verb)Bất tỉnh; ngất xỉu.
"He passed out after donating blood."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He risked passing out from exhaustion after running the marathon. |
Anh ấy đã liều lĩnh ngất xỉu vì kiệt sức sau khi chạy marathon. |
| Phủ định | Avoiding passing out in the heat requires staying hydrated. |
Tránh bị ngất xỉu trong thời tiết nóng đòi hỏi phải giữ đủ nước. |
| Nghi vấn | Is passing out during the performance a sign of stage fright? |
Việc ngất xỉu trong buổi biểu diễn có phải là dấu hiệu của sự sợ sân khấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing out".
