passive acceptance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of accepting something without active resistance or questioning.
Vietnamese Meaning
Sự chấp nhận một điều gì đó một cách thụ động, không có sự phản kháng hay nghi ngờ chủ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The citizens showed passive acceptance of the new regulations."
"Người dân thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với các quy định mới."
-
"Their passive acceptance of the situation allowed the problem to worsen."
"Sự chấp nhận thụ động của họ đối với tình huống đã cho phép vấn đề trở nên tồi tệ hơn."
-
"We must not encourage passive acceptance of injustice."
"Chúng ta không được khuyến khích sự chấp nhận thụ động bất công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | passive | thụ động, bị động |
| Adverb | passively | một cách thụ động/bị động |
| Noun | passivity | sự thụ động/bị động |
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chủ động, thiếu phản biện hoặc sự cam chịu trước một tình huống không mong muốn. Nó khác với 'active acceptance' (sự chấp nhận chủ động), trong đó người ta hiểu rõ và đồng ý với một điều gì đó sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. 'Passive acceptance' có thể xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, sợ hãi hoặc bất lực.
Prepositions
'of' được dùng khi nói về sự chấp nhận thụ động của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'passive acceptance of injustice'). 'towards' được dùng khi nói về sự chấp nhận thụ động đối với một người hoặc một ý tưởng (ví dụ: 'passive acceptance towards authority').
Collocations (Từ đi kèm)
-
blind blind passive acceptance (sự chấp nhận thụ động mù quáng)
-
quiet quiet passive acceptance (sự chấp nhận thụ động thầm lặng)
-
tacit tacit passive acceptance (sự chấp nhận thụ động ngầm)
-
reluctant reluctant passive acceptance (sự chấp nhận thụ động miễn cưỡng)
-
show show passive acceptance (thể hiện sự chấp nhận thụ động)
-
demonstrate demonstrate passive acceptance (chứng tỏ sự chấp nhận thụ động)
-
imply imply passive acceptance (ngụ ý sự chấp nhận thụ động)
-
fall into fall into passive acceptance (rơi vào trạng thái chấp nhận thụ động)
-
be met with be met with passive acceptance (bị đón nhận bằng sự chấp nhận thụ động)
Idioms
-
a culture of passive acceptance
một nền văn hóa chấp nhận thụ động
"The new manager tried to change the company's culture of passive acceptance into one of proactive engagement."
(Người quản lý mới đã cố gắng thay đổi văn hóa chấp nhận thụ động của công ty thành một nền văn hóa chủ động tham gia.)
-
to settle for passive acceptance
chấp nhận/cam chịu một cách thụ động
"Rather than fighting for better conditions, many employees chose to settle for passive acceptance."
(Thay vì đấu tranh cho điều kiện tốt hơn, nhiều nhân viên đã chọn chấp nhận/cam chịu một cách thụ động.)
-
met with passive acceptance
được đón nhận bằng sự chấp nhận thụ động
"His controversial proposal was met with passive acceptance rather than outright rejection."
(Đề xuất gây tranh cãi của anh ấy đã được đón nhận bằng sự chấp nhận thụ động thay vì bị từ chối thẳng thừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passive acceptance
Noun PhraseSự chấp nhận một điều gì đó một cách thụ động, không có sự phản kháng hay nghi ngờ chủ động.
"The citizens showed passive acceptance of the new regulations."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had addressed employee concerns earlier, there would be less passive acceptance of the current unfair policies now. |
Nếu công ty đã giải quyết những lo ngại của nhân viên sớm hơn, thì giờ đây đã có ít sự chấp nhận thụ động hơn đối với các chính sách bất công hiện tại. |
| Phủ định | If the team hadn't shown such passive acceptance of the project manager's flawed plan, they might have achieved a better outcome. |
Nếu nhóm không thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với kế hoạch sai sót của người quản lý dự án, họ có lẽ đã đạt được một kết quả tốt hơn. |
| Nghi vấn | If the community were more proactive, would there be such passive acceptance of the local government's decisions? |
Nếu cộng đồng chủ động hơn, liệu có còn sự chấp nhận thụ động đối với các quyết định của chính quyền địa phương như vậy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more confidence, I wouldn't show such passive acceptance of their unfair decisions. |
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ không thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với những quyết định bất công của họ. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't demonstrate passive acceptance of her demanding boss's requests. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với những yêu cầu của ông chủ khó tính. |
| Nghi vấn | Would you be so easily manipulated if you didn't display such passive acceptance of everything you're told? |
Bạn có dễ bị lợi dụng như vậy không nếu bạn không thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với mọi thứ bạn được bảo? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, the employees will have shown passive acceptance of the new policies. |
Đến cuối tuần, các nhân viên sẽ thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với các chính sách mới. |
| Phủ định | By the time the project is completed, the team won't have displayed passive acceptance of the constant changes. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ không thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với những thay đổi liên tục. |
| Nghi vấn | Will the public have demonstrated passive acceptance of the government's decisions by the next election? |
Liệu công chúng có thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với các quyết định của chính phủ vào cuộc bầu cử tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive acceptance".
