passive memorization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of learning that involves rote memorization of information without necessarily understanding the context or meaning.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp học tập bao gồm việc học thuộc lòng thông tin mà không nhất thiết phải hiểu ngữ cảnh hoặc ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Passive memorization can be useful for learning certain types of information, but it is not always the most effective method for long-term retention."
"Học thuộc lòng có thể hữu ích cho việc học một số loại thông tin nhất định, nhưng nó không phải lúc nào cũng là phương pháp hiệu quả nhất để ghi nhớ lâu dài."
-
"The student relied on passive memorization to prepare for the exam, but struggled to apply the knowledge to real-world problems."
"Học sinh dựa vào học thuộc lòng để chuẩn bị cho kỳ thi, nhưng gặp khó khăn trong việc áp dụng kiến thức vào các vấn đề thực tế."
-
"Critics of traditional education often point to the overuse of passive memorization as a major flaw."
"Các nhà phê bình giáo dục truyền thống thường chỉ ra việc lạm dụng học thuộc lòng như một thiếu sót lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này thường liên quan đến việc lặp đi lặp lại thông tin, chẳng hạn như học thuộc lòng danh sách, định nghĩa hoặc công thức. Nó trái ngược với 'active learning' (học tập chủ động) trong đó người học tham gia tích cực vào quá trình học tập bằng cách đặt câu hỏi, phân tích và áp dụng thông tin.
Prepositions
of: 'passive memorization of facts' (học thuộc lòng các sự kiện). through: 'achieve knowledge through passive memorization' (đạt được kiến thức thông qua học thuộc lòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rote rote passive memorization (ghi nhớ thụ động máy móc/vẹt)
-
superficial superficial passive memorization (ghi nhớ thụ động hời hợt/nông cạn)
-
rely on rely on passive memorization (phụ thuộc vào việc ghi nhớ thụ động)
-
discourage discourage passive memorization (không khuyến khích việc ghi nhớ thụ động)
-
avoid avoid passive memorization (tránh việc ghi nhớ thụ động)
-
go beyond go beyond passive memorization (vượt ra ngoài/không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ thụ động)
-
method method of passive memorization (phương pháp ghi nhớ thụ động)
-
form form of passive memorization (hình thức ghi nhớ thụ động)
Idioms
-
fall into the trap of passive memorization
mắc vào cái bẫy của việc ghi nhớ thụ động (chỉ học thuộc mà không hiểu sâu)
"Many students fall into the trap of passive memorization instead of actively engaging with the material."
(Nhiều học sinh mắc vào cái bẫy của việc ghi nhớ thụ động thay vì chủ động tương tác với tài liệu.)
-
be a mere act of passive memorization
chỉ là một hành động ghi nhớ thụ động đơn thuần (thiếu sự hiểu biết sâu sắc)
"If learning history is just a mere act of passive memorization, students won't truly appreciate the past."
(Nếu việc học lịch sử chỉ là một hành động ghi nhớ thụ động đơn thuần, học sinh sẽ không thực sự trân trọng quá khứ.)
-
break free from passive memorization
thoát khỏi/giải phóng khỏi việc ghi nhớ thụ động (chuyển sang phương pháp học tích cực hơn)
"To foster critical thinking, educators encourage students to break free from passive memorization."
(Để thúc đẩy tư duy phản biện, các nhà giáo dục khuyến khích học sinh thoát khỏi việc ghi nhớ thụ động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passive memorization
Danh từMột phương pháp học tập bao gồm việc học thuộc lòng thông tin mà không nhất thiết phải hiểu ngữ cảnh hoặc ý nghĩa.
"Passive memorization can be useful for learning certain types of information, but it is not always the most effective method for long-term retention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive memorization".
