(Top Banner Ad)
passive memorization
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học

passive memorization

UK: /ˈpæsɪv ˌmeməraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈpæsɪv ˌmeməraɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

học thuộc lòng học vẹt ghi nhớ thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of learning that involves rote memorization of information without necessarily understanding the context or meaning.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập bao gồm việc học thuộc lòng thông tin mà không nhất thiết phải hiểu ngữ cảnh hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passive memorization can be useful for learning certain types of information, but it is not always the most effective method for long-term retention."

    "Học thuộc lòng có thể hữu ích cho việc học một số loại thông tin nhất định, nhưng nó không phải lúc nào cũng là phương pháp hiệu quả nhất để ghi nhớ lâu dài."

  • "The student relied on passive memorization to prepare for the exam, but struggled to apply the knowledge to real-world problems."

    "Học sinh dựa vào học thuộc lòng để chuẩn bị cho kỳ thi, nhưng gặp khó khăn trong việc áp dụng kiến thức vào các vấn đề thực tế."

  • "Critics of traditional education often point to the overuse of passive memorization as a major flaw."

    "Các nhà phê bình giáo dục truyền thống thường chỉ ra việc lạm dụng học thuộc lòng như một thiếu sót lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity sự thụ động, tính bị động
Adverb passively một cách thụ động, bị động
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Noun memory trí nhớ, khả năng ghi nhớ; kỷ niệm
Adjective memorable đáng nhớ, không quên được

Synonyms

rote learning (học vẹt)mechanical memorization (học thuộc lòng một cách máy móc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passivus (chịu đựng, bị tác động)
English
passive (thụ động)
Latin
memor (ghi nhớ)
Latin
memorizare (gọi nhớ lại)
English
memorization (sự ghi nhớ)

Từ 'Chịu Đựng' Đến 'Thụ Động'

Từ "passive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "passivus", nghĩa là "chịu đựng" hoặc "bị tác động". Điều này đối lập với "active" (chủ động), nghĩa là "hành động". Trong "passive memorization", nó ngụ ý việc ghi nhớ mà không có sự chủ động phân tích hay hiểu sâu sắc, giống như việc thông tin được "đổ vào" và người học chỉ "tiếp nhận".

Hồi ức và Ghi nhớ

Từ "memorization" xuất phát từ tiếng Latin "memor", nghĩa là "ghi nhớ" hoặc "có óc nhớ". Ghi nhớ thụ động là một phương pháp học tập tập trung vào việc lặp đi lặp lại thông tin để giữ nó trong trí nhớ, thường không chú trọng đến việc hiểu rõ bản chất của thông tin đó, mà chỉ đơn thuần lưu trữ.

Usage Note

Phương pháp này thường liên quan đến việc lặp đi lặp lại thông tin, chẳng hạn như học thuộc lòng danh sách, định nghĩa hoặc công thức. Nó trái ngược với 'active learning' (học tập chủ động) trong đó người học tham gia tích cực vào quá trình học tập bằng cách đặt câu hỏi, phân tích và áp dụng thông tin.

Prepositions

of through

of: 'passive memorization of facts' (học thuộc lòng các sự kiện). through: 'achieve knowledge through passive memorization' (đạt được kiến thức thông qua học thuộc lòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive memorization
  • rote rote passive memorization
    (ghi nhớ thụ động máy móc/vẹt)
  • superficial superficial passive memorization
    (ghi nhớ thụ động hời hợt/nông cạn)
Verb + passive memorization
  • rely on rely on passive memorization
    (phụ thuộc vào việc ghi nhớ thụ động)
  • discourage discourage passive memorization
    (không khuyến khích việc ghi nhớ thụ động)
  • avoid avoid passive memorization
    (tránh việc ghi nhớ thụ động)
  • go beyond go beyond passive memorization
    (vượt ra ngoài/không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ thụ động)
Noun + of passive memorization
  • method method of passive memorization
    (phương pháp ghi nhớ thụ động)
  • form form of passive memorization
    (hình thức ghi nhớ thụ động)

Idioms

  • fall into the trap of passive memorization

    mắc vào cái bẫy của việc ghi nhớ thụ động (chỉ học thuộc mà không hiểu sâu)

    "Many students fall into the trap of passive memorization instead of actively engaging with the material."

    (Nhiều học sinh mắc vào cái bẫy của việc ghi nhớ thụ động thay vì chủ động tương tác với tài liệu.)

  • be a mere act of passive memorization

    chỉ là một hành động ghi nhớ thụ động đơn thuần (thiếu sự hiểu biết sâu sắc)

    "If learning history is just a mere act of passive memorization, students won't truly appreciate the past."

    (Nếu việc học lịch sử chỉ là một hành động ghi nhớ thụ động đơn thuần, học sinh sẽ không thực sự trân trọng quá khứ.)

  • break free from passive memorization

    thoát khỏi/giải phóng khỏi việc ghi nhớ thụ động (chuyển sang phương pháp học tích cực hơn)

    "To foster critical thinking, educators encourage students to break free from passive memorization."

    (Để thúc đẩy tư duy phản biện, các nhà giáo dục khuyến khích học sinh thoát khỏi việc ghi nhớ thụ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive memorization

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập bao gồm việc học thuộc lòng thông tin mà không nhất thiết phải hiểu ngữ cảnh hoặc ý nghĩa.

"Passive memorization can be useful for learning certain types of information, but it is not always the most effective method for long-term retention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive memorization".

Đối lập trong Giáo dục Phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây hiện đại, 'ghi nhớ thụ động' (passive memorization) thường bị xem là một phương pháp học kém hiệu quả và không khuyến khích. Thay vào đó, giáo dục chú trọng vào 'học tập chủ động' (active learning), tư duy phản biện (critical thinking), phân tích và hiểu sâu sắc (deep understanding). Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ biết 'cái gì' mà còn hiểu 'tại sao' và 'như thế nào'.

Thực hành vs. Lý thuyết

Mặc dù ghi nhớ thụ động có thể hữu ích cho việc học các sự kiện, công thức cơ bản hoặc từ vựng, nhưng nó thường không đủ để phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề hoặc khả năng sáng tạo. Nhiều nhà giáo dục tin rằng việc chỉ dựa vào ghi nhớ thụ động có thể cản trở sự phát triển toàn diện của học sinh và khả năng áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.