pay for someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chi trả các chi phí, nợ hoặc mua sắm cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents paid for my college education."
"Bố mẹ tôi đã trả tiền cho việc học đại học của tôi."
-
"I offered to pay for her taxi."
"Tôi đề nghị trả tiền taxi cho cô ấy."
-
"The company pays for all employee training."
"Công ty chi trả cho tất cả các khóa đào tạo của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc trả tiền cho người khác, có thể là vì lòng tốt, trách nhiệm, hoặc thỏa thuận nào đó. Nó nhấn mạnh hành động chi trả thay cho người khác, không chỉ đơn thuần là chi trả một khoản tiền. Ví dụ, 'pay for someone's meal' (trả tiền bữa ăn cho ai đó) khác với 'pay the bill' (trả hóa đơn) vì nó chỉ rõ ai là người được hưởng lợi từ việc thanh toán.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ rõ người hoặc vật thụ hưởng hành động chi trả. Ví dụ: pay *for* someone's education (trả tiền cho việc học của ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer to offer to pay for someone (đề nghị trả tiền cho ai đó)
-
agree to agree to pay for someone (đồng ý trả tiền cho ai đó)
-
insist on insist on paying for someone (khăng khăng đòi trả tiền cho ai đó)
-
let me let me pay for someone (để tôi trả tiền cho ai đó)
-
generously generously pay for someone (hào phóng trả tiền cho ai đó)
-
kindly kindly pay for someone (vui lòng trả tiền cho ai đó)
-
reluctantly reluctantly pay for someone (miễn cưỡng trả tiền cho ai đó)
Idioms
-
foot the bill
thanh toán hóa đơn, chi trả toàn bộ chi phí (thường là lớn)
"My boss offered to foot the bill for the entire team dinner."
(Sếp tôi đề nghị thanh toán toàn bộ hóa đơn bữa tối cho cả đội.)
-
treat someone (to something)
đãi ai đó (món gì đó), chiêu đãi ai đó
"I'd like to treat you to dinner tonight."
(Tôi muốn đãi bạn một bữa tối nay.)
-
pick up the tab/bill
trả tiền hóa đơn, thanh toán
"Don't worry about the drinks, I'll pick up the tab."
(Đừng lo về đồ uống, tôi sẽ trả tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pay for someone
Verb phraseChi trả các chi phí, nợ hoặc mua sắm cho ai đó.
"My parents paid for my college education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay for someone".
