cover the cost for someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay for someone's expenses or costs; to be responsible for paying the amount of money needed for something that someone else would normally pay.
Vietnamese Meaning
Chi trả chi phí cho ai đó; chịu trách nhiệm thanh toán số tiền cần thiết cho một việc mà người khác lẽ ra phải trả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My company will cover the cost for my flight and hotel."
"Công ty của tôi sẽ chi trả chi phí cho chuyến bay và khách sạn của tôi."
-
"The grant will cover the cost for tuition and books."
"Khoản trợ cấp sẽ chi trả chi phí học phí và sách vở."
-
"I'll cover the cost for dinner tonight; it's my treat."
"Tôi sẽ chi trả tiền ăn tối nay; tôi đãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm chi trả một khoản tiền mà lẽ ra người khác phải trả. Nó nhấn mạnh hành động gánh vác trách nhiệm tài chính cho người khác.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ ra người hoặc tổ chức được hưởng lợi từ việc chi trả chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully cover the cost for someone (chi trả toàn bộ chi phí cho ai đó)
-
partially partially cover the cost for someone (chi trả một phần chi phí cho ai đó)
-
agree to agree to cover the cost for someone (đồng ý chi trả chi phí cho ai đó)
-
help help cover the cost for someone (hỗ trợ chi trả chi phí cho ai đó)
-
refuse to refuse to cover the cost for someone (từ chối chi trả chi phí cho ai đó)
Idioms
-
Foot the bill
Chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn (thường là khoản lớn)
"My company will foot the bill for my travel expenses."
(Công ty của tôi sẽ thanh toán toàn bộ chi phí đi lại.)
-
Pick up the tab
Trả tiền cho một bữa ăn hoặc một dịch vụ cho cả nhóm
"He generously offered to pick up the tab for the whole dinner."
(Anh ấy hào phóng đề nghị trả tiền cho cả bữa tối.)
-
On the house
Miễn phí (do cửa hàng/nhà hàng chiêu đãi)
"These drinks are on the house since it's your birthday."
(Những đồ uống này là miễn phí vì hôm nay là sinh nhật bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cover the cost for someone
Động từ (cụm động từ)Chi trả chi phí cho ai đó; chịu trách nhiệm thanh toán số tiền cần thiết cho một việc mà người khác lẽ ra phải trả.
"My company will cover the cost for my flight and hotel."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her tuition fees are being covered by the scholarship program. |
Học phí của cô ấy đang được chương trình học bổng chi trả. |
| Phủ định | His medical expenses were not covered by the insurance company. |
Chi phí y tế của anh ấy không được công ty bảo hiểm chi trả. |
| Nghi vấn | Will their travel costs be covered by the company? |
Chi phí đi lại của họ có được công ty chi trả không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would cover the cost for me. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ chi trả chi phí cho tôi. |
| Phủ định | He said that he did not cover the cost for her. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không chi trả chi phí cho cô ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I would cover the cost for him. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có chi trả chi phí cho anh ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover the cost for someone".
