(Top Banner Ad)
pay off a loan
B1
Động từ B1 Kinh tế

pay off a loan

UK: /peɪ ɒf ə ləʊn/ • US: /peɪ ɔf ə loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

trả hết nợ thanh toán hết khoản vay trả dứt điểm khoản vay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely pay a debt or loan.

Vietnamese Meaning

Trả hết nợ hoặc khoản vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took him five years to pay off his car loan."

    "Anh ấy mất năm năm để trả hết khoản vay mua xe ô tô."

  • "She finally managed to pay off her student loans."

    "Cuối cùng cô ấy đã trả hết được khoản vay sinh viên."

  • "We hope to pay off the mortgage within the next ten years."

    "Chúng tôi hy vọng sẽ trả hết khoản thế chấp trong vòng mười năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Noun payoff Khoản thanh toán cuối cùng, kết quả (thường là có lợi)
Noun payer Người trả tiền
Verb loan Cho vay (tương tự 'lend')
Noun loan Khoản vay, tiền vay
Noun lender Người cho vay
Verb borrow Vay mượn
Noun borrower Người đi vay

Synonyms

Antonyms

take out a loan (vay một khoản tiền)incur debt (gánh nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂g- (to fasten, fix)
Latin
pacare (to appease, pacify)
Old French
paier (to appease, satisfy, pay)
Middle English
paien (to pay)
Modern English
pay
Proto-Germanic
*laihwniz (loan, gift)
Old English
læn (loan, gift)
Modern English
loan

Nguồn gốc 'Pay' và ý nghĩa thanh toán

'Pay' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm hài lòng, xoa dịu'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc làm hài lòng một người bằng cách đền bù hoặc trả nợ. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển ý nghĩa chuyên biệt hơn là 'thanh toán một khoản nợ'. Cụm 'pay off' sau đó xuất hiện, nhấn mạnh hành động thanh toán *hoàn tất* một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.

Từ 'Loan' và khái niệm vay mượn

Từ 'loan' (khoản vay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læn', có nghĩa là 'quà tặng' hoặc 'khoản vay'. Điều này cho thấy sự linh hoạt ban đầu của khái niệm này, đôi khi là một sự trao đổi không hoàn lại, đôi khi là một khoản phải trả lại. Ngày nay, 'loan' gần như luôn mang ý nghĩa một khoản tiền được cho vay và phải hoàn trả, thường kèm theo lãi suất.

Usage Note

Cụm động từ 'pay off' thường được sử dụng khi muốn diễn tả việc trả hết một khoản nợ lớn, thường là khoản vay. Nó mang ý nghĩa hoàn thành nghĩa vụ tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs thường dùng với 'pay off a loan'
  • quickly quickly pay off a loan
    (Trả hết khoản vay một cách nhanh chóng)
  • early pay off a loan early
    (Trả hết khoản vay sớm hơn dự kiến)
  • fully fully pay off a loan
    (Trả hết toàn bộ khoản vay)
  • successfully successfully pay off a loan
    (Hoàn tất việc trả nợ thành công)
Verbs thường dùng trước 'pay off a loan'
  • manage to manage to pay off a loan
    (xoay sở để trả hết khoản vay)
  • struggle to struggle to pay off a loan
    (chật vật, vất vả để trả hết khoản vay)
  • aim to aim to pay off a loan
    (đặt mục tiêu, nhắm đến việc trả hết khoản vay)
  • afford to afford to pay off a loan
    (đủ khả năng chi trả để trả hết khoản vay)
Các loại khoản vay thường được 'pay off'
  • student pay off a student loan
    (Trả hết khoản vay sinh viên)
  • mortgage pay off a mortgage loan
    (Trả hết khoản vay mua nhà (thế chấp))
  • car pay off a car loan
    (Trả hết khoản vay mua xe hơi)
  • personal pay off a personal loan
    (Trả hết khoản vay cá nhân)

Idioms

  • pay off a loan early

    Trả hết khoản vay sớm hơn thời hạn

    "Many people try to pay off their mortgage loan early to save on interest."

    (Nhiều người cố gắng trả hết khoản vay mua nhà sớm để tiết kiệm tiền lãi.)

  • struggle to pay off a loan

    Vật lộn, chật vật để trả hết khoản vay

    "After losing his job, he struggled to pay off his car loan."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã chật vật để trả hết khoản vay mua xe hơi của mình.)

  • pay off a loan in full

    Trả hết toàn bộ khoản vay

    "It's a great feeling to finally pay off a loan in full and be debt-free."

    (Thật là một cảm giác tuyệt vời khi cuối cùng cũng trả hết toàn bộ khoản vay và không còn nợ nần gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay off a loan

Động từ
Lật mặt

Trả hết nợ hoặc khoản vay.

"It took him five years to pay off his car loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have paid off her student loan.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trả hết khoản vay sinh viên của mình.
Phủ định
He won't have paid off the mortgage by the end of the year.
Anh ấy sẽ không trả hết khoản thế chấp vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will they have paid off their car loan by next summer?
Liệu họ đã trả hết khoản vay mua xe vào mùa hè tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay off a loan".

Tầm quan trọng của việc không nợ nần (Debt-Free Living)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc 'pay off a loan' (trả hết nợ) và đạt được trạng thái 'debt-free' (không nợ nần) được coi là một mục tiêu tài chính rất đáng ngưỡng mộ và là dấu hiệu của sự tự do tài chính. Nó tượng trưng cho khả năng tự chủ về tài chính và loại bỏ gánh nặng trả lãi.

Gánh nặng tâm lý của nợ nần

Đối với nhiều người, việc có một khoản vay lớn (đặc biệt là vay sinh viên hoặc vay mua nhà) có thể tạo ra một gánh nặng tâm lý đáng kể. Việc 'pay off a loan' không chỉ giải phóng họ khỏi nghĩa vụ tài chính mà còn mang lại sự nhẹ nhõm và giảm căng thẳng, cho phép họ tập trung vào các mục tiêu khác trong cuộc sống.