(Top Banner Ad)
pendant lighting
B1
noun B1 Nội thất, Thiết kế, Kiến trúc

pendant lighting

UK: /ˈpɛndənt ˈlaɪtɪŋ/ • US: /ˈpɛndənt ˈlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đèn treo đèn thả đèn trang trí treo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light fixture that is suspended from the ceiling by a cord, chain, or rod.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn được treo từ trần nhà bằng dây, xích hoặc thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pendant lighting above the dining table creates a warm and inviting atmosphere."

    "Đèn treo phía trên bàn ăn tạo ra một bầu không khí ấm áp và thân thiện."

  • "She chose a sleek, modern pendant lighting for her new kitchen."

    "Cô ấy đã chọn một chiếc đèn treo hiện đại và bóng bẩy cho căn bếp mới của mình."

  • "Pendant lighting is a popular choice for illuminating kitchen islands."

    "Đèn treo là một lựa chọn phổ biến để chiếu sáng đảo bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pendant Mặt dây chuyền, vật trang trí treo
Verb depend Phụ thuộc, tùy thuộc
Noun pendulum Con lắc
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng
Adjective light Nhẹ, sáng
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, ánh sáng
Verb lighten Làm nhẹ đi, làm sáng lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Thiết kế, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere
Old French
pendant
English
pendant
Old English
leoht
Modern English
pendant lighting

Nguồn gốc của đèn thả trần

Từ 'pendant' có gốc từ tiếng Latin 'pendere' mang nghĩa 'treo' hoặc 'lơ lửng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pendant' và được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ vật thể được treo. Khi kết hợp với 'lighting' (ánh sáng, hệ thống chiếu sáng), 'pendant lighting' dùng để mô tả loại đèn được treo lơ lửng từ trần nhà, thường dùng để chiếu sáng tập trung hoặc trang trí.

Usage Note

Pendant lighting thường được sử dụng để cung cấp ánh sáng tập trung hoặc trang trí cho một khu vực cụ thể, ví dụ như đảo bếp, bàn ăn, hoặc quầy bar. Khác với đèn chùm (chandelier) thường lớn và phức tạp hơn, pendant lighting có thể đơn giản và hiện đại hơn. Pendant lights cũng khác với recessed lighting (đèn âm trần) vì chúng được treo xuống chứ không nằm ẩn trong trần.

Prepositions

from over

* *from* (treo *từ* trần nhà): 'The pendant lighting hangs *from* the ceiling.' * *over* (treo *trên* một vật gì đó): 'The pendant lighting is hung *over* the kitchen island.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pendant lighting
  • modern modern pendant lighting
    (đèn thả trần hiện đại)
  • stylish stylish pendant lighting
    (đèn thả trần phong cách)
  • industrial industrial pendant lighting
    (đèn thả trần phong cách công nghiệp)
  • LED LED pendant lighting
    (đèn thả trần LED)
Verb + pendant lighting
  • install install pendant lighting
    (lắp đặt đèn thả trần)
  • hang hang pendant lighting
    (treo đèn thả trần)
  • choose choose pendant lighting
    (chọn đèn thả trần)
Preposition + pendant lighting
  • above pendant lighting above the kitchen island
    (đèn thả trần phía trên bàn đảo bếp)
  • with room with pendant lighting
    (căn phòng có đèn thả trần)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pendant lighting

noun
Lật mặt

Một loại đèn được treo từ trần nhà bằng dây, xích hoặc thanh.

"The pendant lighting above the dining table creates a warm and inviting atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pendant lighting".

Vai trò trong thiết kế nội thất

Đèn thả trần (pendant lighting) đóng vai trò quan trọng trong thiết kế nội thất hiện đại của phương Tây. Chúng không chỉ cung cấp ánh sáng mà còn là một yếu tố trang trí, tạo điểm nhấn nghệ thuật. Thường được sử dụng để chiếu sáng cho bàn ăn, bàn đảo bếp hoặc làm nổi bật một khu vực cụ thể, giúp tạo ra bầu không khí ấm cúng hoặc sang trọng tùy theo phong cách thiết kế.

Biểu tượng của phong cách cá nhân

Ở nhiều gia đình phương Tây, việc lựa chọn đèn thả trần thường thể hiện gu thẩm mỹ và phong cách cá nhân của gia chủ. Có rất nhiều kiểu dáng, từ tối giản, cổ điển đến hiện đại hay công nghiệp, cho phép chủ nhà thể hiện cá tính riêng và tạo nên không gian sống độc đáo, khác biệt, góp phần định hình tổng thể không gian kiến trúc.