(Top Banner Ad)
perceive correctly
B2
Cụm động từ B2 Nhận thức, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

perceive correctly

UK: /pəˈsiːv kəˈrektli/ • US: /pərˈsiːv kəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức đúng hiểu đúng diễn giải chính xác lĩnh hội chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand or interpret something accurately and without error.

Vietnamese Meaning

Hiểu hoặc giải thích điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to perceive correctly the nuances of the negotiation to reach a favorable agreement."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức chính xác các sắc thái của cuộc đàm phán để đạt được một thỏa thuận có lợi."

  • "She perceived correctly that he was lying."

    "Cô ấy nhận ra chính xác rằng anh ta đang nói dối."

  • "To perceive correctly, one must be objective and unbiased."

    "Để nhận thức một cách chính xác, người ta phải khách quan và không thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận
Noun perception Sự nhận thức, khả năng nhận thức
Adjective perceptive Có óc quan sát, sâu sắc
Adjective perceivable Có thể nhận thức được
Adjective correct Đúng, chính xác
Noun correctness Sự đúng đắn, sự chính xác
Verb correct Sửa chữa, điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhận thức, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Old French
perceivre
Middle English
perceiven
English
perceive

Nguồn gốc của 'Hiểu đúng'

Từ 'perceive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'percipere', mang nghĩa ban đầu là 'nắm bắt hoàn toàn' hoặc 'thu thập'. Sau này, nghĩa của từ phát triển thành 'thấu hiểu' hoặc 'nhận thức'. Khi kết hợp với 'correctly' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'correctus' nghĩa là 'đã được sửa chữa, đặt lại cho đúng'), cụm 'perceive correctly' nhấn mạnh ý nghĩa của việc không chỉ nhận thức mà còn là nhận thức một cách chính xác, không sai lệch, như nắm bắt được toàn bộ bản chất của sự việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng nhận thức đúng đắn, tránh các hiểu lầm hoặc diễn giải sai lệch. Nó liên quan đến sự chính xác trong việc thu nhận và xử lý thông tin từ các giác quan hoặc từ thông tin có sẵn. Khác với 'perceive' đơn thuần, cụm 'perceive correctly' chú trọng đến tính chính xác của quá trình nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perceive correctly
  • learn to learn to perceive correctly
    (học cách nhận thức đúng đắn)
  • struggle to struggle to perceive correctly
    (khó khăn trong việc nhận thức đúng đắn)
  • fail to fail to perceive correctly
    (không thể nhận thức đúng đắn)
Adjective + (be) + to perceive correctly
  • crucial It is crucial to perceive correctly.
    (Việc nhận thức đúng đắn là rất quan trọng.)
  • important It is important to perceive correctly.
    (Điều quan trọng là phải nhận thức đúng đắn.)
  • difficult It is difficult to perceive correctly.
    (Thật khó để nhận thức đúng đắn.)
Noun + of/to perceive correctly
  • ability the ability to perceive correctly
    (khả năng nhận thức đúng đắn)
  • importance the importance of perceiving correctly
    (tầm quan trọng của việc nhận thức đúng đắn)
  • challenge a challenge to perceive correctly
    (một thử thách để nhận thức đúng đắn)

Idioms

  • to perceive the world correctly

    nhận thức thế giới một cách đúng đắn (như nó vốn có)

    "Philosophers often discuss what it means to truly perceive the world correctly."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về ý nghĩa của việc thực sự nhận thức thế giới một cách đúng đắn.)

  • to perceive reality correctly

    nhận thức thực tại một cách chính xác

    "Our emotions can sometimes prevent us from perceiving reality correctly."

    (Cảm xúc của chúng ta đôi khi có thể ngăn cản chúng ta nhận thức thực tại một cách chính xác.)

  • to fail to perceive correctly

    không thể nhận thức đúng đắn

    "Many conflicts arise because individuals fail to perceive correctly the intentions of others."

    (Nhiều mâu thuẫn phát sinh vì các cá nhân không thể nhận thức đúng đắn ý định của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceive correctly

Cụm động từ
Lật mặt

Hiểu hoặc giải thích điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.

"It's important to perceive correctly the nuances of the negotiation to reach a favorable agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her perception of the situation was surprisingly correct.
Sự nhận thức của cô ấy về tình huống đó đáng ngạc nhiên là chính xác.
Phủ định
There was no correctness in his analysis of the data.
Không có sự chính xác nào trong phân tích dữ liệu của anh ấy.
Nghi vấn
Is a correct perception of reality always beneficial?
Liệu một nhận thức đúng đắn về thực tế luôn mang lại lợi ích?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, she perceived the subtle nuances correctly, and her analysis was spot on.
Đáng ngạc nhiên là, cô ấy đã nhận thức chính xác những sắc thái tinh tế, và phân tích của cô ấy rất chính xác.
Phủ định
Despite the clear evidence, he didn't perceive the situation correctly, nor did he seek clarification.
Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, anh ấy đã không nhận thức đúng tình hình, và anh ấy cũng không tìm kiếm sự làm rõ.
Nghi vấn
Given the complexity of the issue, did they perceive the risks correctly, or were they misled?
Với sự phức tạp của vấn đề, họ đã nhận thức đúng những rủi ro chưa, hay họ đã bị hiểu sai?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen carefully, you will perceive the subtle nuances of the music correctly.
Nếu bạn lắng nghe cẩn thận, bạn sẽ cảm nhận chính xác những sắc thái tinh tế của âm nhạc.
Phủ định
If he doesn't study the map, he won't perceive the correct route.
Nếu anh ấy không nghiên cứu bản đồ, anh ấy sẽ không nhận ra con đường đúng.
Nghi vấn
Will she have a correct perception of the situation if she speaks to everyone involved?
Liệu cô ấy có cái nhìn đúng đắn về tình hình nếu cô ấy nói chuyện với tất cả những người liên quan không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she perceived the situation correctly, she would feel more confident in her decisions.
Nếu cô ấy nhận thức đúng tình huống, cô ấy sẽ cảm thấy tự tin hơn vào các quyết định của mình.
Phủ định
If he didn't perceive the instructions correctly, he wouldn't be able to complete the task.
Nếu anh ấy không nhận thức đúng các hướng dẫn, anh ấy sẽ không thể hoàn thành nhiệm vụ.
Nghi vấn
Would you understand the movie better if you perceived the cultural references correctly?
Bạn có hiểu bộ phim hơn không nếu bạn nhận thức đúng những tham chiếu văn hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceive correctly".

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'thiên kiến nhận thức' (cognitive biases) rất phổ biến. Đây là những lỗi hệ thống trong tư duy của con người, khiến chúng ta thường xuyên không thể 'perceive correctly' (nhận thức đúng đắn) về thực tế. Ví dụ, 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) khiến chúng ta chỉ chú ý đến thông tin củng cố niềm tin sẵn có của mình, bỏ qua những điều trái ngược, dẫn đến nhận định sai lệch.

Thực tại khách quan và Nhận thức chủ quan

Nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây nhấn mạnh sự khác biệt giữa 'thực tại khách quan' (objective reality) – những gì tồn tại độc lập với chúng ta, và 'nhận thức chủ quan' (subjective perception) – cách mỗi cá nhân diễn giải thực tại đó. Việc 'perceive correctly' thường được hiểu là khả năng thu hẹp khoảng cách giữa nhận thức chủ quan của chúng ta và thực tại khách quan, tránh bị ảnh hưởng bởi những yếu tố cá nhân hay cảm xúc để có cái nhìn chính xác nhất.