(Top Banner Ad)
perfecting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

perfecting

UK: /pəˈfektɪŋ/ • US: /pərˈfektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thiện cải thiện nâng cao tinh chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something completely free from faults or defects, or as close to such a condition as possible.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm, hoặc gần với trạng thái hoàn hảo nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is constantly perfecting her baking skills."

    "Cô ấy liên tục hoàn thiện kỹ năng làm bánh của mình."

  • "The company is focused on perfecting its customer service."

    "Công ty đang tập trung vào việc hoàn thiện dịch vụ khách hàng của mình."

  • "He spent years perfecting his technique."

    "Anh ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn thiện, không tì vết
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo, trau chuốt
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun perfectionist người cầu toàn, người theo chủ nghĩa hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficere
Latin
perfectus
Old French
parfit
Middle English
parfet, parfite
Modern English
perfect (verb/adj)
Modern English
perfecting (present participle/gerund)

Nguồn gốc từ 'hoàn thành triệt để'

Từ 'perfecting' có gốc từ động từ 'perfect' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'perficere'. 'Perficere' được ghép từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'thông qua, triệt để') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm cho xong, hoàn tất một cách triệt để'.

Sự phát triển ý nghĩa 'hoàn hảo'

Theo thời gian, 'perfect' dần phát triển ý nghĩa để chỉ sự 'hoàn hảo', 'không tì vết'. 'Perfecting' do đó diễn tả hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên hoàn hảo hơn, không ngừng cải thiện để đạt đến trạng thái tốt nhất có thể.

Usage Note

"Perfecting" thường được sử dụng để chỉ một quá trình liên tục hoặc một nỗ lực không ngừng để cải thiện một cái gì đó. Nó nhấn mạnh tính chất tiến triển và chưa hoàn thành của việc làm cho một thứ gì đó tốt hơn. Khác với "perfect" (hoàn hảo) - một trạng thái cuối cùng, "perfecting" chỉ một hành động đang diễn ra. Thường đi kèm với các nỗ lực cải tiến kỹ năng, quy trình, sản phẩm,...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perfecting
  • practice practice perfecting one's technique
    (luyện tập để hoàn thiện kỹ thuật của mình)
  • dedicate dedicate time to perfecting their art
    (dành thời gian để hoàn thiện nghệ thuật của họ)
  • focus on focus on perfecting the details
    (tập trung vào việc hoàn thiện các chi tiết)
Noun + of perfecting
  • the art the art of perfecting a skill
    (nghệ thuật hoàn thiện một kỹ năng)
  • the process the long process of perfecting the design
    (quá trình dài để hoàn thiện thiết kế)
  • the challenge the challenge of perfecting complex systems
    (thử thách trong việc hoàn thiện các hệ thống phức tạp)

Idioms

  • perfecting one's craft/skills

    trau dồi, hoàn thiện tay nghề/kỹ năng của mình

    "She spent years perfecting her painting skills."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng vẽ tranh của mình.)

  • the pursuit of perfecting

    sự theo đuổi sự hoàn thiện/cầu toàn

    "His entire career was a pursuit of perfecting his unique musical style."

    (Toàn bộ sự nghiệp của anh ấy là sự theo đuổi việc hoàn thiện phong cách âm nhạc độc đáo của mình.)

  • never stop perfecting

    không ngừng hoàn thiện/cải tiến

    "Great athletes understand that they must never stop perfecting their performance."

    (Các vận động viên vĩ đại hiểu rằng họ không bao giờ được ngừng hoàn thiện màn trình diễn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfecting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm, hoặc gần với trạng thái hoàn hảo nhất có thể.

"She is constantly perfecting her baking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices piano every day so that she can perfect her technique.
Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày để có thể hoàn thiện kỹ thuật của mình.
Phủ định
Although he tried hard, he couldn't perfect the recipe, as it required years of experience.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng rất nhiều, nhưng anh ấy không thể hoàn thiện công thức, vì nó đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Will they be able to perfect the product before the deadline if they work overtime?
Liệu họ có thể hoàn thiện sản phẩm trước thời hạn nếu họ làm thêm giờ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is dedicated to perfecting her cooking skills.
Cô ấy tận tâm để hoàn thiện kỹ năng nấu ăn của mình.
Phủ định
He avoids perfecting his presentation until the last minute.
Anh ấy tránh hoàn thiện bài thuyết trình của mình cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Is perfecting your craft your main goal?
Hoàn thiện kỹ năng của bạn có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfecting".

Chủ nghĩa hoàn hảo (Perfectionism)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hoàn hảo' thường gắn liền với chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism). Đây là xu hướng đặt ra tiêu chuẩn cực kỳ cao và không ngừng nỗ lực để đạt được chúng. Mặc dù có thể thúc đẩy sự xuất sắc, nhưng đôi khi nó cũng dẫn đến căng thẳng, lo âu và sự trì hoãn vì nỗi sợ mắc lỗi hoặc không đạt được sự hoàn hảo tuyệt đối.

Quy trình cải tiến liên tục

Việc 'hoàn thiện' (perfecting) không phải là một đích đến mà là một hành trình. Nhiều triết lý kinh doanh và phát triển cá nhân, dù có nguồn gốc từ Nhật Bản (Kaizen) hay phương Tây, đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến liên tục, từng bước nhỏ để đạt được sự xuất sắc hơn theo thời gian. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực từ công nghệ đến nghệ thuật.