perfecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something completely free from faults or defects, or as close to such a condition as possible.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho cái gì đó hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm, hoặc gần với trạng thái hoàn hảo nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is constantly perfecting her baking skills."
"Cô ấy liên tục hoàn thiện kỹ năng làm bánh của mình."
-
"The company is focused on perfecting its customer service."
"Công ty đang tập trung vào việc hoàn thiện dịch vụ khách hàng của mình."
-
"He spent years perfecting his technique."
"Anh ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn thiện, không tì vết |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo, trau chuốt |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Noun | perfectionist | người cầu toàn, người theo chủ nghĩa hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Perfecting" thường được sử dụng để chỉ một quá trình liên tục hoặc một nỗ lực không ngừng để cải thiện một cái gì đó. Nó nhấn mạnh tính chất tiến triển và chưa hoàn thành của việc làm cho một thứ gì đó tốt hơn. Khác với "perfect" (hoàn hảo) - một trạng thái cuối cùng, "perfecting" chỉ một hành động đang diễn ra. Thường đi kèm với các nỗ lực cải tiến kỹ năng, quy trình, sản phẩm,...
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice perfecting one's technique (luyện tập để hoàn thiện kỹ thuật của mình)
-
dedicate dedicate time to perfecting their art (dành thời gian để hoàn thiện nghệ thuật của họ)
-
focus on focus on perfecting the details (tập trung vào việc hoàn thiện các chi tiết)
-
the art the art of perfecting a skill (nghệ thuật hoàn thiện một kỹ năng)
-
the process the long process of perfecting the design (quá trình dài để hoàn thiện thiết kế)
-
the challenge the challenge of perfecting complex systems (thử thách trong việc hoàn thiện các hệ thống phức tạp)
Idioms
-
perfecting one's craft/skills
trau dồi, hoàn thiện tay nghề/kỹ năng của mình
"She spent years perfecting her painting skills."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng vẽ tranh của mình.)
-
the pursuit of perfecting
sự theo đuổi sự hoàn thiện/cầu toàn
"His entire career was a pursuit of perfecting his unique musical style."
(Toàn bộ sự nghiệp của anh ấy là sự theo đuổi việc hoàn thiện phong cách âm nhạc độc đáo của mình.)
-
never stop perfecting
không ngừng hoàn thiện/cải tiến
"Great athletes understand that they must never stop perfecting their performance."
(Các vận động viên vĩ đại hiểu rằng họ không bao giờ được ngừng hoàn thiện màn trình diễn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfecting
Động từ (dạng V-ing)Hành động làm cho cái gì đó hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm, hoặc gần với trạng thái hoàn hảo nhất có thể.
"She is constantly perfecting her baking skills."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She practices piano every day so that she can perfect her technique. |
Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày để có thể hoàn thiện kỹ thuật của mình. |
| Phủ định | Although he tried hard, he couldn't perfect the recipe, as it required years of experience. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng rất nhiều, nhưng anh ấy không thể hoàn thiện công thức, vì nó đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Will they be able to perfect the product before the deadline if they work overtime? |
Liệu họ có thể hoàn thiện sản phẩm trước thời hạn nếu họ làm thêm giờ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is dedicated to perfecting her cooking skills. |
Cô ấy tận tâm để hoàn thiện kỹ năng nấu ăn của mình. |
| Phủ định | He avoids perfecting his presentation until the last minute. |
Anh ấy tránh hoàn thiện bài thuyết trình của mình cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Is perfecting your craft your main goal? |
Hoàn thiện kỹ năng của bạn có phải là mục tiêu chính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfecting".
