(Top Banner Ad)
perfunctory test
C1
adjective C1 General

perfunctory test

UK: /pəˈfʌŋktəri/ • US: /pərˈfʌŋktəri/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra qua loa kiểm tra chiếu lệ kiểm tra hời hợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

carried out with a minimum of effort or reflection.

Vietnamese Meaning

được thực hiện một cách hời hợt, qua loa, chiếu lệ, thiếu sự quan tâm, nhiệt tình hoặc nỗ lực thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She asked a few perfunctory questions about my health."

    "Cô ấy hỏi vài câu hỏi qua loa về sức khỏe của tôi."

  • "The guard gave the car a perfunctory glance and waved it through."

    "Người bảo vệ liếc nhìn chiếc xe một cách qua loa rồi vẫy tay cho nó đi qua."

  • "His smile was perfunctory."

    "Nụ cười của anh ấy chỉ là chiếu lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfunctory hời hợt, qua loa, chiếu lệ
Adverb perfunctorily một cách hời hợt, qua loa
Noun perfunctoriness sự hời hợt, sự qua loa
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, dụng cụ thử nghiệm
Noun testing việc kiểm tra, sự thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfungi
Late Latin
perfunctorius
English
perfunctory

Nguồn gốc của 'Perfunctory'

Từ 'perfunctory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfungi', kết hợp giữa 'per-' (nghĩa là 'thông qua' hoặc 'hoàn toàn') và 'fungi' (nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành nhiệm vụ'). Ban đầu, 'perfungi' có nghĩa là 'thực hiện cho xong', 'làm qua loa để hoàn thành một bổn phận', không chú trọng đến chất lượng hay sự tận tâm. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'làm một cách hời hợt, qua loa', nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực và quan tâm, đúng như bản chất của một 'bài kiểm tra hời hợt'.

Usage Note

Từ 'perfunctory' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động được thực hiện như một nghĩa vụ, theo thói quen hoặc để cho xong chuyện, chứ không phải vì sự quan tâm hay cam kết thực sự. Nó thường hàm ý sự thiếu chu đáo, cẩn thận hoặc nhiệt tình. So sánh với các từ như 'cursory' (qua loa, vội vàng) và 'superficial' (nông cạn, hời hợt), 'perfunctory' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu động cơ thực sự hoặc sự nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfunctory test
  • quick a quick perfunctory test
    (một bài kiểm tra nhanh chóng và hời hợt)
  • brief a brief perfunctory test
    (một bài kiểm tra ngắn gọn và qua loa)
  • superficial a superficial perfunctory test
    (một bài kiểm tra hời hợt, nông cạn)
  • cursory a cursory perfunctory test
    (một bài kiểm tra qua loa, chiếu lệ)
Verb + (a) perfunctory test
  • conduct conduct a perfunctory test
    (tiến hành một bài kiểm tra hời hợt)
  • perform perform a perfunctory test
    (thực hiện một bài kiểm tra qua loa)
  • take take a perfunctory test
    (làm một bài kiểm tra chiếu lệ)
  • administer administer a perfunctory test
    (tổ chức một bài kiểm tra hời hợt)

Idioms

  • just a perfunctory test

    chỉ là một bài kiểm tra mang tính hình thức/hời hợt

    "Don't worry too much about the interview; it's just a perfunctory test to meet the regulations."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về buổi phỏng vấn; đó chỉ là một bài kiểm tra mang tính hình thức để đáp ứng quy định thôi.)

  • give a perfunctory test

    thực hiện một bài kiểm tra qua loa

    "The inspector merely gave a perfunctory test of the equipment before signing off."

    (Người thanh tra chỉ thực hiện một bài kiểm tra qua loa đối với thiết bị trước khi ký xác nhận.)

  • a perfunctory test at best

    tối đa cũng chỉ là một bài kiểm tra qua loa

    "The security check was a perfunctory test at best, raising concerns about safety."

    (Việc kiểm tra an ninh tối đa cũng chỉ là một bài kiểm tra qua loa, làm dấy lên lo ngại về an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfunctory test

adjective
Lật mặt

được thực hiện một cách hời hợt, qua loa, chiếu lệ, thiếu sự quan tâm, nhiệt tình hoặc nỗ lực thực sự.

"She asked a few perfunctory questions about my health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor should give the patient a more thorough examination instead of a perfunctory one.
Bác sĩ nên khám cho bệnh nhân kỹ lưỡng hơn thay vì chỉ khám qua loa.
Phủ định
The inspector must not conduct a perfunctory test; it would be irresponsible.
Thanh tra viên không được thực hiện một cuộc kiểm tra qua loa; điều đó thật vô trách nhiệm.
Nghi vấn
Could the mechanic have done a more thorough check instead of a perfunctory one?
Có thể người thợ máy đã kiểm tra kỹ lưỡng hơn thay vì chỉ kiểm tra qua loa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor gives the patient a perfunctory examination, the patient will likely seek a second opinion.
Nếu bác sĩ khám qua loa cho bệnh nhân, bệnh nhân có thể sẽ tìm kiếm ý kiến thứ hai.
Phủ định
If the quality control team doesn't perform a perfunctory check, they won't catch the minor defects.
Nếu đội kiểm soát chất lượng không thực hiện một cuộc kiểm tra qua loa, họ sẽ không phát hiện ra các lỗi nhỏ.
Nghi vấn
Will the students fail the course if the teacher gives a perfunctory test?
Liệu sinh viên có trượt môn học nếu giáo viên cho một bài kiểm tra qua loa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfunctory test".

Kiểm tra hành chính và Tuân thủ quy định

Trong nhiều hệ thống hành chính hoặc quy định của phương Tây, thuật ngữ "perfunctory test" (bài kiểm tra hời hợt) thường được dùng để chỉ những bài kiểm tra được thực hiện chỉ để đáp ứng yêu cầu pháp lý hoặc thủ tục bắt buộc, chứ không phải để đánh giá chất lượng hay hiệu quả thực sự. Mục đích chính là để hoàn thành hồ sơ, ghi nhận rằng đã làm, thay vì đảm bảo sự chặt chẽ hoặc tính nghiêm túc của việc kiểm tra.

Hành động chiếu lệ hoặc sự hời hợt

Một "perfunctory test" cũng là một ví dụ điển hình cho khái niệm 'token gesture' (hành động mang tính biểu tượng/chiếu lệ) trong văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ một hành động được thực hiện mà không có ý nghĩa sâu sắc hay cam kết thực sự, chỉ nhằm tạo ra một vẻ ngoài rằng công việc đã được hoàn thành. Việc này thường xuất hiện khi các cá nhân hoặc tổ chức muốn thể hiện sự tuân thủ hoặc nỗ lực tối thiểu để tránh bị chỉ trích, mặc dù kết quả thực tế không được đảm bảo.