perfunctory test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
carried out with a minimum of effort or reflection.
Vietnamese Meaning
được thực hiện một cách hời hợt, qua loa, chiếu lệ, thiếu sự quan tâm, nhiệt tình hoặc nỗ lực thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She asked a few perfunctory questions about my health."
"Cô ấy hỏi vài câu hỏi qua loa về sức khỏe của tôi."
-
"The guard gave the car a perfunctory glance and waved it through."
"Người bảo vệ liếc nhìn chiếc xe một cách qua loa rồi vẫy tay cho nó đi qua."
-
"His smile was perfunctory."
"Nụ cười của anh ấy chỉ là chiếu lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfunctory | hời hợt, qua loa, chiếu lệ |
| Adverb | perfunctorily | một cách hời hợt, qua loa |
| Noun | perfunctoriness | sự hời hợt, sự qua loa |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, dụng cụ thử nghiệm |
| Noun | testing | việc kiểm tra, sự thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perfunctory' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động được thực hiện như một nghĩa vụ, theo thói quen hoặc để cho xong chuyện, chứ không phải vì sự quan tâm hay cam kết thực sự. Nó thường hàm ý sự thiếu chu đáo, cẩn thận hoặc nhiệt tình. So sánh với các từ như 'cursory' (qua loa, vội vàng) và 'superficial' (nông cạn, hời hợt), 'perfunctory' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu động cơ thực sự hoặc sự nhiệt tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick perfunctory test (một bài kiểm tra nhanh chóng và hời hợt)
-
brief a brief perfunctory test (một bài kiểm tra ngắn gọn và qua loa)
-
superficial a superficial perfunctory test (một bài kiểm tra hời hợt, nông cạn)
-
cursory a cursory perfunctory test (một bài kiểm tra qua loa, chiếu lệ)
-
conduct conduct a perfunctory test (tiến hành một bài kiểm tra hời hợt)
-
perform perform a perfunctory test (thực hiện một bài kiểm tra qua loa)
-
take take a perfunctory test (làm một bài kiểm tra chiếu lệ)
-
administer administer a perfunctory test (tổ chức một bài kiểm tra hời hợt)
Idioms
-
just a perfunctory test
chỉ là một bài kiểm tra mang tính hình thức/hời hợt
"Don't worry too much about the interview; it's just a perfunctory test to meet the regulations."
(Đừng lo lắng quá nhiều về buổi phỏng vấn; đó chỉ là một bài kiểm tra mang tính hình thức để đáp ứng quy định thôi.)
-
give a perfunctory test
thực hiện một bài kiểm tra qua loa
"The inspector merely gave a perfunctory test of the equipment before signing off."
(Người thanh tra chỉ thực hiện một bài kiểm tra qua loa đối với thiết bị trước khi ký xác nhận.)
-
a perfunctory test at best
tối đa cũng chỉ là một bài kiểm tra qua loa
"The security check was a perfunctory test at best, raising concerns about safety."
(Việc kiểm tra an ninh tối đa cũng chỉ là một bài kiểm tra qua loa, làm dấy lên lo ngại về an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfunctory test
adjectiveđược thực hiện một cách hời hợt, qua loa, chiếu lệ, thiếu sự quan tâm, nhiệt tình hoặc nỗ lực thực sự.
"She asked a few perfunctory questions about my health."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor should give the patient a more thorough examination instead of a perfunctory one. |
Bác sĩ nên khám cho bệnh nhân kỹ lưỡng hơn thay vì chỉ khám qua loa. |
| Phủ định | The inspector must not conduct a perfunctory test; it would be irresponsible. |
Thanh tra viên không được thực hiện một cuộc kiểm tra qua loa; điều đó thật vô trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Could the mechanic have done a more thorough check instead of a perfunctory one? |
Có thể người thợ máy đã kiểm tra kỹ lưỡng hơn thay vì chỉ kiểm tra qua loa không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the doctor gives the patient a perfunctory examination, the patient will likely seek a second opinion. |
Nếu bác sĩ khám qua loa cho bệnh nhân, bệnh nhân có thể sẽ tìm kiếm ý kiến thứ hai. |
| Phủ định | If the quality control team doesn't perform a perfunctory check, they won't catch the minor defects. |
Nếu đội kiểm soát chất lượng không thực hiện một cuộc kiểm tra qua loa, họ sẽ không phát hiện ra các lỗi nhỏ. |
| Nghi vấn | Will the students fail the course if the teacher gives a perfunctory test? |
Liệu sinh viên có trượt môn học nếu giáo viên cho một bài kiểm tra qua loa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfunctory test".
