(Top Banner Ad)
personal information
B1
Noun Phrase B1 Bảo mật và Pháp lý

personal information

UK: /ˈpɜːsənəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin cá nhân dữ liệu cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information relating to an identifiable person.

Vietnamese Meaning

Thông tin liên quan đến một cá nhân có thể nhận dạng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting your personal information is crucial in the digital age."

    "Bảo vệ thông tin cá nhân của bạn là vô cùng quan trọng trong thời đại kỹ thuật số."

  • "Do not share your personal information with unknown individuals online."

    "Không chia sẻ thông tin cá nhân của bạn với những người lạ mặt trên mạng."

  • "The website requires you to provide personal information to create an account."

    "Trang web yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân để tạo tài khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo mật và Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personal
Middle English
personal
Modern English
personal
Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
information

Nguồn gốc 'Thông tin cá nhân'

Cụm từ 'thông tin cá nhân' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời: 'personal' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'persona' (mặt nạ, vai trò) và 'information' (thông tin) từ tiếng Latinh 'informatio' (hình thành ý tưởng, chỉ dẫn). Cả hai từ đều đã trải qua nhiều thay đổi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành dạng hiện đại. Tuy nhiên, cụm từ 'thông tin cá nhân' như chúng ta hiểu ngày nay - dữ liệu nhận dạng một cá nhân - đã trở nên phổ biến và quan trọng hơn nhiều trong kỷ nguyên số, khi việc thu thập, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'personal information' là một cụm danh từ phổ biến, thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật dữ liệu, pháp luật và quyền riêng tư. Nó bao gồm bất kỳ thông tin nào có thể được sử dụng để xác định một cá nhân, trực tiếp hoặc gián tiếp. Ví dụ: tên, địa chỉ, số điện thoại, địa chỉ email, ngày sinh, số an sinh xã hội, thông tin tài chính, thông tin y tế, v.v.

Prepositions

about on for

<ul><li><b>about:</b> Dùng để chỉ thông tin *về* ai đó. Ví dụ: 'The form asks for personal information about you.' (Mẫu đơn yêu cầu thông tin cá nhân về bạn.)</li><li><b>on:</b> Dùng để chỉ thông tin *trên* một tài liệu, hồ sơ nào đó. Ví dụ: 'The database contains personal information on thousands of customers.' (Cơ sở dữ liệu chứa thông tin cá nhân của hàng ngàn khách hàng.)</li><li><b>for:</b> Dùng để chỉ thông tin cá nhân được sử dụng *cho* mục đích gì. Ví dụ: 'We need your personal information for verification purposes.' (Chúng tôi cần thông tin cá nhân của bạn cho mục đích xác minh.)</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal information
  • sensitive sensitive personal information
    (thông tin cá nhân nhạy cảm)
  • confidential confidential personal information
    (thông tin cá nhân mật)
  • private private personal information
    (thông tin cá nhân riêng tư)
  • financial financial personal information
    (thông tin tài chính cá nhân)
Verb + personal information
  • collect collect personal information
    (thu thập thông tin cá nhân)
  • protect protect personal information
    (bảo vệ thông tin cá nhân)
  • share share personal information
    (chia sẻ thông tin cá nhân)
  • disclose disclose personal information
    (tiết lộ thông tin cá nhân)
  • leak leak personal information
    (làm rò rỉ thông tin cá nhân)
Noun + personal information
  • protection the protection of personal information
    (việc bảo vệ thông tin cá nhân)
  • theft the theft of personal information
    (việc đánh cắp thông tin cá nhân)
  • breach a breach of personal information
    (sự vi phạm/rò rỉ thông tin cá nhân)

Idioms

  • protect personal information

    bảo vệ thông tin cá nhân

    "Companies must protect personal information to build customer trust."

    (Các công ty phải bảo vệ thông tin cá nhân để xây dựng lòng tin của khách hàng.)

  • disclose personal information

    tiết lộ thông tin cá nhân

    "Never disclose personal information to strangers online."

    (Đừng bao giờ tiết lộ thông tin cá nhân cho người lạ trên mạng.)

  • handle personal information with care

    xử lý thông tin cá nhân cẩn thận

    "Organizations must handle personal information with care to avoid data breaches."

    (Các tổ chức phải xử lý thông tin cá nhân một cách cẩn thận để tránh vi phạm dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal information

Noun Phrase
Lật mặt

Thông tin liên quan đến một cá nhân có thể nhận dạng được.

"Protecting your personal information is crucial in the digital age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will provide her personal information for the application tomorrow.
Cô ấy sẽ cung cấp thông tin cá nhân của mình cho đơn đăng ký vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to disclose any personal information without consent.
Họ sẽ không tiết lộ bất kỳ thông tin cá nhân nào mà không có sự đồng ý.
Nghi vấn
Will you share your personal information with this website?
Bạn sẽ chia sẻ thông tin cá nhân của bạn với trang web này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal information".

Quyền riêng tư trong kỷ nguyên số

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư được coi là một quyền cơ bản của con người. 'Thông tin cá nhân' nằm ở trọng tâm của quyền này. Với sự phát triển của internet và các nền tảng kỹ thuật số, việc bảo vệ thông tin cá nhân trở thành một vấn đề cấp thiết. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu ra đời nhằm trao quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân cho người dân và yêu cầu các công ty phải có trách nhiệm cao trong việc xử lý thông tin này.

Mối lo ngại về trộm cắp danh tính

Một trong những mối đe dọa lớn nhất liên quan đến 'thông tin cá nhân' là nạn trộm cắp danh tính (identity theft). Khi thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số an sinh xã hội hoặc thông tin tài chính bị đánh cắp, tội phạm có thể sử dụng chúng để mở tài khoản tín dụng, thực hiện giao dịch gian lận hoặc mạo danh nạn nhân. Điều này gây ra thiệt hại tài chính nghiêm trọng và ảnh hưởng đến cuộc sống của người bị hại, làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin cá nhân.