(Top Banner Ad)
personality characteristic
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

personality characteristic

UK: /ˌpɜːsənˈæləti ˌkærəktəˈrɪstɪk/ • US: /ˌpɜːrsənˈæləti ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm tính cách tính cách đặc trưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature or quality belonging typically to a person and serving to identify them.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất điển hình thuộc về một người và dùng để nhận diện họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of his most notable personality characteristics is his unwavering optimism."

    "Một trong những đặc điểm tính cách đáng chú ý nhất của anh ấy là sự lạc quan không lay chuyển."

  • "Researchers often study personality characteristics to understand human behavior."

    "Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu các đặc điểm tính cách để hiểu hành vi con người."

  • "Different cultures may value different personality characteristics."

    "Các nền văn hóa khác nhau có thể coi trọng các đặc điểm tính cách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality nhân cách, cá tính
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Noun character tính cách, bản chất
Noun characteristic đặc điểm, đặc tính
Adjective characteristic đặc trưng, tiêu biểu
Adverb characteristically một cách đặc trưng, điển hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kharaktēr
Latin
characteristicus
Old French
caractéristique
English
characteristic
Latin
persona
Late Latin
personalitas
Old French
personalité
English
personality
Modern English
personality characteristic

Nguồn gốc của 'Personality'

Từ 'personality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong nhà hát La Mã để thể hiện các vai diễn khác nhau. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ vai trò, bản chất bên trong của một người, và cuối cùng là tổng hòa các đặc điểm tâm lý độc đáo của một cá nhân.

Nguồn gốc của 'Characteristic'

Từ 'characteristic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kharaktēr', có nghĩa là 'dấu vết khắc', 'hình khắc' hoặc 'dấu hiệu nhận biết'. Từ này sau đó được dùng để chỉ một đặc điểm hoặc phẩm chất giúp phân biệt một người hoặc một vật với những người hay vật khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả những đặc điểm tính cách ổn định và nhất quán của một cá nhân. Nó nhấn mạnh vào những khía cạnh giúp phân biệt người này với người khác. Khác với 'trait' (nét tính cách) có thể mang tính chung chung, 'personality characteristic' thường được sử dụng trong các mô tả chính thức và nghiên cứu khoa học.

Prepositions

of in

* 'of': Thường dùng để chỉ bản chất của đặc điểm. Ví dụ: 'Honesty is a personality characteristic of him.' (Tính trung thực là một đặc điểm tính cách của anh ấy.)
* 'in': Thường dùng để chỉ sự thể hiện của đặc điểm trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Kindness is a personality characteristic evident in her interactions with others.' (Lòng tốt là một đặc điểm tính cách thể hiện trong cách cô ấy tương tác với người khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personality characteristic
  • Key key personality characteristic
    (đặc điểm tính cách chủ chốt/quan trọng)
  • Core core personality characteristic
    (đặc điểm tính cách cốt lõi)
  • Dominant dominant personality characteristic
    (đặc điểm tính cách nổi trội/chiếm ưu thế)
  • Distinct distinct personality characteristic
    (đặc điểm tính cách khác biệt/rõ rệt)
  • Positive positive personality characteristic
    (đặc điểm tính cách tích cực)
Verb + personality characteristic
  • Exhibit exhibit personality characteristics
    (thể hiện/biểu lộ các đặc điểm tính cách)
  • Possess possess personality characteristics
    (sở hữu các đặc điểm tính cách)
  • Display display personality characteristics
    (trưng ra/cho thấy các đặc điểm tính cách)
  • Identify identify personality characteristics
    (xác định các đặc điểm tính cách)
Noun + personality characteristic (modifier)
  • Type of type of personality characteristic
    (loại đặc điểm tính cách)
  • Set of set of personality characteristics
    (tập hợp các đặc điểm tính cách)

Idioms

  • A defining personality characteristic

    Một đặc điểm tính cách mang tính định nghĩa, giúp xác định rõ bản chất của một người.

    "Empathy is often seen as a defining personality characteristic of great leaders."

    (Sự đồng cảm thường được xem là một đặc điểm tính cách mang tính định nghĩa của những nhà lãnh đạo vĩ đại.)

  • An underlying personality characteristic

    Một đặc điểm tính cách tiềm ẩn, không luôn thể hiện rõ ràng nhưng ảnh hưởng sâu sắc.

    "Despite her quiet demeanor, an underlying personality characteristic of strength guides her decisions."

    (Mặc dù vẻ ngoài trầm lặng, một đặc điểm tính cách tiềm ẩn là sự mạnh mẽ đã định hướng các quyết định của cô ấy.)

  • Develop personality characteristics

    Phát triển các đặc điểm tính cách (thông qua kinh nghiệm, học hỏi).

    "Children develop various personality characteristics as they grow and interact with the world."

    (Trẻ em phát triển nhiều đặc điểm tính cách khác nhau khi lớn lên và tương tác với thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality characteristic

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất điển hình thuộc về một người và dùng để nhận diện họ.

"One of his most notable personality characteristics is his unwavering optimism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality characteristic".

Các Mô Hình Đánh Giá Tính Cách

Ở các nước phương Tây, việc đánh giá các đặc điểm tính cách thông qua các bài kiểm tra tâm lý rất phổ biến. Các mô hình như MBTI (Myers-Briggs Type Indicator) hay 'Big Five' (Năm Yếu Tố Lớn) giúp cá nhân hiểu rõ hơn về bản thân và cách họ tương tác với thế giới. Chúng được sử dụng rộng rãi trong phát triển cá nhân, hướng nghiệp và quản lý nhân sự.

Ảnh Hưởng của Văn Hóa đến Tính Cách

Các nền văn hóa khác nhau có thể đánh giá cao hoặc khuyến khích các đặc điểm tính cách khác nhau. Ví dụ, trong các nền văn hóa đề cao chủ nghĩa cá nhân (như Mỹ), sự tự tin và quyết đoán thường được coi trọng. Ngược lại, trong các nền văn hóa tập thể (như nhiều nước châu Á), sự khiêm tốn, hòa đồng và tôn trọng tập thể có thể được đánh giá cao hơn.