(Top Banner Ad)
street address
A2
Danh từ A2 Địa lý, Thông tin liên lạc

street address

UK: /ˈstriːt əˈdres/ • US: /ˈstriːt əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ nhà địa chỉ đường phố
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The location of a building or property, usually including a street name and number.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ của một tòa nhà hoặc bất động sản, thường bao gồm tên đường và số nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your street address for delivery."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ nhà của bạn để giao hàng."

  • "The street address is clearly marked on the package."

    "Địa chỉ nhà được đánh dấu rõ ràng trên gói hàng."

  • "We need your street address to send you the bill."

    "Chúng tôi cần địa chỉ nhà của bạn để gửi hóa đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address địa chỉ (tên gọi chung)
Verb address gửi thư đến địa chỉ; giải quyết (một vấn đề)
Adjective addressable có thể định vị; có thể gửi đến
Noun street đường phố
Noun streetcar xe điện đường phố
Noun street vendor người bán hàng rong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thông tin liên lạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strata via (paved way)
Old French
adrecier (to direct)
English
street address (compound)

Con đường lát đá & Sự chỉ dẫn

Từ "street" (đường phố) bắt nguồn từ tiếng Latin "strata via" nghĩa là "con đường lát đá", gợi nhớ những con đường kiên cố do người La Mã xây dựng. Từ "address" (địa chỉ) lại đến từ tiếng Pháp cổ "adrecier", có nghĩa là "chỉ dẫn" hoặc "định hướng". Khi kết hợp lại, "street address" là một cụm từ hoàn hảo để "chỉ dẫn" một vị trí cụ thể trên một "con đường".

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để xác định vị trí cụ thể của một địa điểm. Nó thường được yêu cầu trong các biểu mẫu, hồ sơ hoặc khi cung cấp thông tin liên lạc.

Prepositions

at on

'at' thường được dùng khi nói về địa chỉ cụ thể một cách tổng quát. 'on' có thể được dùng khi muốn nhấn mạnh việc địa chỉ đó nằm trên con đường nào đó. Ví dụ: I live *at* 123 Main Street. The store is *on* Main Street.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street address
  • full full street address
    (địa chỉ đầy đủ (gồm số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố))
  • correct correct street address
    (địa chỉ chính xác)
  • valid valid street address
    (địa chỉ hợp lệ)
  • residential residential street address
    (địa chỉ nhà riêng/khu dân cư)
  • business business street address
    (địa chỉ cơ quan/doanh nghiệp)
Verb + street address
  • provide provide your street address
    (cung cấp địa chỉ của bạn)
  • give give your street address
    (cho biết địa chỉ của bạn)
  • enter enter your street address
    (nhập địa chỉ của bạn)
  • confirm confirm your street address
    (xác nhận địa chỉ của bạn)
  • update update your street address
    (cập nhật địa chỉ của bạn)

Idioms

  • What's your street address?

    Địa chỉ nhà/đường phố của bạn là gì?

    "Could you tell me, what's your street address for the delivery?"

    (Bạn có thể cho tôi biết, địa chỉ nhà/đường phố của bạn để giao hàng là gì không?)

  • Please provide your street address.

    Vui lòng cung cấp địa chỉ nhà/đường phố của bạn.

    "To complete the registration, please provide your street address."

    (Để hoàn tất đăng ký, vui lòng cung cấp địa chỉ nhà/đường phố của bạn.)

  • current street address

    địa chỉ nhà/đường phố hiện tại

    "Please ensure your current street address is up-to-date on your account."

    (Vui lòng đảm bảo địa chỉ nhà/đường phố hiện tại của bạn được cập nhật trong tài khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ của một tòa nhà hoặc bất động sản, thường bao gồm tên đường và số nhà.

"Please provide your street address for delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My street address is 123 Main Street.
Địa chỉ nhà của tôi là 123 phố Main.
Phủ định
He doesn't know my street address.
Anh ấy không biết địa chỉ nhà của tôi.
Nghi vấn
What is your street address?
Địa chỉ nhà của bạn là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street address".

Tầm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày

Địa chỉ nhà/đường phố là thông tin thiết yếu trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây và toàn cầu: nhận thư từ, bưu phẩm, đặt hàng trực tuyến, đăng ký các dịch vụ (điện, nước, internet), khai báo thuế, đăng ký bầu cử, và xác định vị trí khẩn cấp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định danh và kết nối công dân với các dịch vụ công và tư nhân.

Quyền riêng tư và an ninh

Trong thời đại kỹ thuật số, địa chỉ nhà/đường phố là một phần của thông tin cá nhân nhạy cảm. Việc bảo vệ thông tin này là quan trọng để tránh lừa đảo, trộm cắp danh tính hoặc những rủi ro an ninh khác. Nhiều dịch vụ trực tuyến yêu cầu xác minh địa chỉ để đảm bảo tính bảo mật và ngăn chặn hành vi lạm dụng.