street address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The location of a building or property, usually including a street name and number.
Vietnamese Meaning
Địa chỉ của một tòa nhà hoặc bất động sản, thường bao gồm tên đường và số nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your street address for delivery."
"Vui lòng cung cấp địa chỉ nhà của bạn để giao hàng."
-
"The street address is clearly marked on the package."
"Địa chỉ nhà được đánh dấu rõ ràng trên gói hàng."
-
"We need your street address to send you the bill."
"Chúng tôi cần địa chỉ nhà của bạn để gửi hóa đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | address | địa chỉ (tên gọi chung) |
| Verb | address | gửi thư đến địa chỉ; giải quyết (một vấn đề) |
| Adjective | addressable | có thể định vị; có thể gửi đến |
| Noun | street | đường phố |
| Noun | streetcar | xe điện đường phố |
| Noun | street vendor | người bán hàng rong |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để xác định vị trí cụ thể của một địa điểm. Nó thường được yêu cầu trong các biểu mẫu, hồ sơ hoặc khi cung cấp thông tin liên lạc.
Prepositions
'at' thường được dùng khi nói về địa chỉ cụ thể một cách tổng quát. 'on' có thể được dùng khi muốn nhấn mạnh việc địa chỉ đó nằm trên con đường nào đó. Ví dụ: I live *at* 123 Main Street. The store is *on* Main Street.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full street address (địa chỉ đầy đủ (gồm số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố))
-
correct correct street address (địa chỉ chính xác)
-
valid valid street address (địa chỉ hợp lệ)
-
residential residential street address (địa chỉ nhà riêng/khu dân cư)
-
business business street address (địa chỉ cơ quan/doanh nghiệp)
-
provide provide your street address (cung cấp địa chỉ của bạn)
-
give give your street address (cho biết địa chỉ của bạn)
-
enter enter your street address (nhập địa chỉ của bạn)
-
confirm confirm your street address (xác nhận địa chỉ của bạn)
-
update update your street address (cập nhật địa chỉ của bạn)
Idioms
-
What's your street address?
Địa chỉ nhà/đường phố của bạn là gì?
"Could you tell me, what's your street address for the delivery?"
(Bạn có thể cho tôi biết, địa chỉ nhà/đường phố của bạn để giao hàng là gì không?)
-
Please provide your street address.
Vui lòng cung cấp địa chỉ nhà/đường phố của bạn.
"To complete the registration, please provide your street address."
(Để hoàn tất đăng ký, vui lòng cung cấp địa chỉ nhà/đường phố của bạn.)
-
current street address
địa chỉ nhà/đường phố hiện tại
"Please ensure your current street address is up-to-date on your account."
(Vui lòng đảm bảo địa chỉ nhà/đường phố hiện tại của bạn được cập nhật trong tài khoản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street address
Danh từĐịa chỉ của một tòa nhà hoặc bất động sản, thường bao gồm tên đường và số nhà.
"Please provide your street address for delivery."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My street address is 123 Main Street. |
Địa chỉ nhà của tôi là 123 phố Main. |
| Phủ định | He doesn't know my street address. |
Anh ấy không biết địa chỉ nhà của tôi. |
| Nghi vấn | What is your street address? |
Địa chỉ nhà của bạn là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street address".
