(Top Banner Ad)
physical environment
B2
Noun phrase B2 Môi trường học/Khoa học môi trường

physical environment

UK: /ˈfɪzɪkəl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈfɪzɪkəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường tự nhiên môi trường vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural world, including all living and non-living things that occur naturally, meaning not as a result of human intervention. It encompasses everything from the soil and air to the climate and landscapes.

Vietnamese Meaning

Môi trường tự nhiên, bao gồm tất cả các vật chất sống và không sống tồn tại một cách tự nhiên, nghĩa là không phải do sự can thiệp của con người. Nó bao gồm mọi thứ từ đất và không khí đến khí hậu và cảnh quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pollution can have a devastating impact on the physical environment."

    "Ô nhiễm có thể gây ra tác động tàn phá đối với môi trường tự nhiên."

  • "Protecting the physical environment is crucial for future generations."

    "Bảo vệ môi trường tự nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."

  • "The physical environment plays a significant role in human health."

    "Môi trường tự nhiên đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics môn vật lý học
Adverb physically một cách vật lý, về mặt thể chất
Noun physician bác sĩ y khoa (chuyên về nội khoa)
Noun physicality tính vật chất, sự hiện diện vật lý, thể chất
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường học/Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
physis (φύσις) - nature
Ancient Greek
physikē (φυσική) - natural science
Latin
physica - natural science
Old French
fisique - science of medicine
Middle English
phisical - relating to nature, medicine
English
physical (from late 14th century)
Old French
environ (around)
Old French
environner (to encircle, surround)
French
environnement (surroundings)
English
environment (from late 18th century for 'surroundings')
Modern English
physical environment (phrase formation)

Nguồn gốc từ 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì liên quan đến thế giới tự nhiên và các quy luật của nó. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa này phát triển thêm để bao gồm cả những gì liên quan đến cơ thể con người và y học. Ngày nay, 'physical' vẫn giữ ý nghĩa gốc về vật chất, thể chất và tự nhiên.

Nguồn gốc từ 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Gốc từ 'environ' có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó mô tả hành động bao vây. Đến thế kỷ 18, từ 'environment' trong tiếng Anh bắt đầu được dùng để chỉ 'những điều kiện hoặc ảnh hưởng xung quanh một vật thể hoặc con người', tức là môi trường sống hoặc hoàn cảnh xung quanh chúng ta.

Usage Note

Khác với 'built environment' (môi trường xây dựng - do con người tạo ra) hoặc 'social environment' (môi trường xã hội). 'Physical environment' nhấn mạnh đến các yếu tố tự nhiên và vật lý.

Prepositions

in of

‘In the physical environment’ chỉ vị trí, sự tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường tự nhiên. Ví dụ: 'Changes in the physical environment'. 'Of the physical environment' biểu thị thuộc tính hoặc thành phần của môi trường tự nhiên. Ví dụ: 'The quality of the physical environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical environment
  • natural natural physical environment
    (môi trường vật chất tự nhiên)
  • local local physical environment
    (môi trường vật chất tại địa phương)
  • surrounding surrounding physical environment
    (môi trường vật chất xung quanh)
  • harsh harsh physical environment
    (môi trường vật chất khắc nghiệt)
  • urban urban physical environment
    (môi trường vật chất đô thị)
Verb + physical environment
  • impact impact the physical environment
    (tác động đến môi trường vật chất)
  • affect affect the physical environment
    (ảnh hưởng đến môi trường vật chất)
  • shape shape the physical environment
    (định hình môi trường vật chất)
  • protect protect the physical environment
    (bảo vệ môi trường vật chất)
  • adapt to adapt to the physical environment
    (thích nghi với môi trường vật chất)
  • improve improve the physical environment
    (cải thiện môi trường vật chất)
Noun + on/in the physical environment
  • impact impact on the physical environment
    (tác động lên môi trường vật chất)
  • change change in the physical environment
    (thay đổi trong môi trường vật chất)

Idioms

  • human interaction with the physical environment

    sự tương tác của con người với môi trường vật chất

    "Understanding human interaction with the physical environment is crucial for sustainable development."

    (Hiểu rõ sự tương tác của con người với môi trường vật chất là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

  • adapt to one's physical environment

    thích nghi với môi trường vật chất của một người

    "Animals have evolved remarkable ways to adapt to their physical environment."

    (Động vật đã phát triển những cách đáng kinh ngạc để thích nghi với môi trường vật chất của chúng.)

  • impact on the physical environment

    tác động lên môi trường vật chất

    "Pollution has a severe impact on the physical environment."

    (Ô nhiễm có tác động nghiêm trọng lên môi trường vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical environment

Noun phrase
Lật mặt

Môi trường tự nhiên, bao gồm tất cả các vật chất sống và không sống tồn tại một cách tự nhiên, nghĩa là không phải do sự can thiệp của con người. Nó bao gồm mọi thứ từ đất và không khí đến khí hậu và cảnh quan.

"Pollution can have a devastating impact on the physical environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to release pollutants directly into the physical environment before regulations were enforced.
Nhà máy từng thải chất ô nhiễm trực tiếp vào môi trường vật chất trước khi các quy định được thi hành.
Phủ định
People didn't use to be so concerned about the impact of their actions on the physical environment.
Mọi người đã từng không quá lo lắng về tác động của hành động của họ đối với môi trường vật chất.
Nghi vấn
Did you use to spend more time outdoors enjoying the physical environment when you were younger?
Bạn đã từng dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời để tận hưởng môi trường vật chất khi bạn còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical environment".

Chủ nghĩa môi trường và trách nhiệm cộng đồng

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'physical environment' thường gắn liền với chủ nghĩa môi trường (environmentalism) và ý thức về trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ và duy trì sự trong sạch của môi trường tự nhiên. Các phong trào xã hội, chính sách công và lối sống cá nhân thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường vật chất và khuyến khích các hoạt động bền vững.

Thiết kế đô thị và không gian sống

Trong kiến trúc và quy hoạch đô thị phương Tây, 'physical environment' là một yếu tố trung tâm. Các nhà quy hoạch và kiến trúc sư chú trọng tạo ra không gian sống hài hòa, chức năng và bền vững, bao gồm việc thiết kế các công viên, khu vực xanh, hệ thống giao thông và các công trình xây dựng sao cho chúng tương tác tích cực với môi trường tự nhiên và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân. Điều này thể hiện sự đánh giá cao về ảnh hưởng của môi trường vật chất đối với sức khỏe và hạnh phúc con người.