physical environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The natural world, including all living and non-living things that occur naturally, meaning not as a result of human intervention. It encompasses everything from the soil and air to the climate and landscapes.
Vietnamese Meaning
Môi trường tự nhiên, bao gồm tất cả các vật chất sống và không sống tồn tại một cách tự nhiên, nghĩa là không phải do sự can thiệp của con người. Nó bao gồm mọi thứ từ đất và không khí đến khí hậu và cảnh quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pollution can have a devastating impact on the physical environment."
"Ô nhiễm có thể gây ra tác động tàn phá đối với môi trường tự nhiên."
-
"Protecting the physical environment is crucial for future generations."
"Bảo vệ môi trường tự nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."
-
"The physical environment plays a significant role in human health."
"Môi trường tự nhiên đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physics | môn vật lý học |
| Adverb | physically | một cách vật lý, về mặt thể chất |
| Noun | physician | bác sĩ y khoa (chuyên về nội khoa) |
| Noun | physicality | tính vật chất, sự hiện diện vật lý, thể chất |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'built environment' (môi trường xây dựng - do con người tạo ra) hoặc 'social environment' (môi trường xã hội). 'Physical environment' nhấn mạnh đến các yếu tố tự nhiên và vật lý.
Prepositions
‘In the physical environment’ chỉ vị trí, sự tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường tự nhiên. Ví dụ: 'Changes in the physical environment'. 'Of the physical environment' biểu thị thuộc tính hoặc thành phần của môi trường tự nhiên. Ví dụ: 'The quality of the physical environment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural physical environment (môi trường vật chất tự nhiên)
-
local local physical environment (môi trường vật chất tại địa phương)
-
surrounding surrounding physical environment (môi trường vật chất xung quanh)
-
harsh harsh physical environment (môi trường vật chất khắc nghiệt)
-
urban urban physical environment (môi trường vật chất đô thị)
-
impact impact the physical environment (tác động đến môi trường vật chất)
-
affect affect the physical environment (ảnh hưởng đến môi trường vật chất)
-
shape shape the physical environment (định hình môi trường vật chất)
-
protect protect the physical environment (bảo vệ môi trường vật chất)
-
adapt to adapt to the physical environment (thích nghi với môi trường vật chất)
-
improve improve the physical environment (cải thiện môi trường vật chất)
-
impact impact on the physical environment (tác động lên môi trường vật chất)
-
change change in the physical environment (thay đổi trong môi trường vật chất)
Idioms
-
human interaction with the physical environment
sự tương tác của con người với môi trường vật chất
"Understanding human interaction with the physical environment is crucial for sustainable development."
(Hiểu rõ sự tương tác của con người với môi trường vật chất là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)
-
adapt to one's physical environment
thích nghi với môi trường vật chất của một người
"Animals have evolved remarkable ways to adapt to their physical environment."
(Động vật đã phát triển những cách đáng kinh ngạc để thích nghi với môi trường vật chất của chúng.)
-
impact on the physical environment
tác động lên môi trường vật chất
"Pollution has a severe impact on the physical environment."
(Ô nhiễm có tác động nghiêm trọng lên môi trường vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical environment
Noun phraseMôi trường tự nhiên, bao gồm tất cả các vật chất sống và không sống tồn tại một cách tự nhiên, nghĩa là không phải do sự can thiệp của con người. Nó bao gồm mọi thứ từ đất và không khí đến khí hậu và cảnh quan.
"Pollution can have a devastating impact on the physical environment."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory used to release pollutants directly into the physical environment before regulations were enforced. |
Nhà máy từng thải chất ô nhiễm trực tiếp vào môi trường vật chất trước khi các quy định được thi hành. |
| Phủ định | People didn't use to be so concerned about the impact of their actions on the physical environment. |
Mọi người đã từng không quá lo lắng về tác động của hành động của họ đối với môi trường vật chất. |
| Nghi vấn | Did you use to spend more time outdoors enjoying the physical environment when you were younger? |
Bạn đã từng dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời để tận hưởng môi trường vật chất khi bạn còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical environment".
