(Top Banner Ad)
mental game
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

mental game

UK: /ˈmɛntl ɡeɪm/ • US: /ˈmɛntl ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi trí óc sức mạnh tinh thần yếu tố tâm lý tinh thần thi đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The psychological aspects of a competition or activity, often requiring strategic thinking, focus, and emotional control.

Vietnamese Meaning

Các khía cạnh tâm lý của một cuộc thi hoặc hoạt động, thường đòi hỏi tư duy chiến lược, sự tập trung và kiểm soát cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Winning the championship is as much about the mental game as it is about physical skill."

    "Việc giành chức vô địch quan trọng về mặt tinh thần cũng như về kỹ năng thể chất."

  • "Her success is due to her strong mental game; she never lets pressure get to her."

    "Thành công của cô ấy là nhờ vào sức mạnh tinh thần vững vàng; cô ấy không bao giờ để áp lực ảnh hưởng đến mình."

  • "To improve your golf game, you need to work on both your swing and your mental game."

    "Để cải thiện trò chơi golf của bạn, bạn cần phải làm việc cả về cú đánh và tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Verb outgame chơi giỏi hơn, đánh bại về mặt chiến thuật (trong bối cảnh trò chơi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mentalis
English
mental
English
game
English
mental game

Nguồn gốc của 'Mental Game'

Cụm từ 'mental game' không có một lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'mental' (thuộc về trí tuệ) và 'game' (trò chơi), bắt đầu được sử dụng rộng rãi để chỉ các khía cạnh tinh thần trong các hoạt động đòi hỏi tư duy chiến lược và sự tập trung cao độ, đặc biệt là trong thể thao và cờ bạc. Nó nhấn mạnh rằng chiến thắng không chỉ đến từ kỹ năng thể chất mà còn từ sức mạnh tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức mạnh tinh thần và tư duy trong việc đạt được thành công. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng thể chất hay kiến thức, mà còn bao gồm khả năng quản lý căng thẳng, duy trì sự tập trung, và đưa ra quyết định sáng suốt dưới áp lực.

Prepositions

in

"In the mental game" thường dùng để chỉ vai trò, vị trí của ai đó trong việc điều khiển, dẫn dắt các yếu tố tâm lý. Ví dụ: "He is strong in the mental game." (Anh ta mạnh trong việc kiểm soát các yếu tố tâm lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental game
  • strong mental game
    (trò chơi trí tuệ mạnh mẽ, một trò chơi mà yếu tố tinh thần đóng vai trò quan trọng)
  • tough mental game
    (trò chơi trí tuệ khó khăn)
  • chess mental game
    (trò chơi trí tuệ như cờ vua)
Verb + mental game
  • improve your mental game
    (cải thiện trò chơi trí tuệ của bạn)
  • win the mental game
    (chiến thắng trong trò chơi trí tuệ)
  • master the mental game
    (làm chủ trò chơi trí tuệ)

Idioms

  • get your head in the game

    tập trung tinh thần vào việc gì đó, sẵn sàng về mặt tinh thần

    "The coach told the team to get their heads in the game before the second half."

    (Huấn luyện viên bảo đội tập trung tinh thần trước hiệp hai.)

  • It's all in your head

    chỉ là do bạn tưởng tượng, vấn đề chỉ nằm trong suy nghĩ của bạn

    "He thinks everyone is against him, but it's all in his head."

    (Anh ấy nghĩ mọi người đều chống lại mình, nhưng chỉ là do anh ấy tưởng tượng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental game

Danh từ
Lật mặt

Các khía cạnh tâm lý của một cuộc thi hoặc hoạt động, thường đòi hỏi tư duy chiến lược, sự tập trung và kiểm soát cảm xúc.

"Winning the championship is as much about the mental game as it is about physical skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental game".

Tầm quan trọng của tâm lý trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, 'mental game' được coi trọng ngang bằng với kỹ năng thể chất. Các vận động viên thường làm việc với các huấn luyện viên tâm lý để phát triển sự tự tin, khả năng kiểm soát áp lực và duy trì sự tập trung cao độ. Điều này phản ánh niềm tin rằng sức mạnh tinh thần có thể tạo ra sự khác biệt giữa chiến thắng và thất bại.