mental game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The psychological aspects of a competition or activity, often requiring strategic thinking, focus, and emotional control.
Vietnamese Meaning
Các khía cạnh tâm lý của một cuộc thi hoặc hoạt động, thường đòi hỏi tư duy chiến lược, sự tập trung và kiểm soát cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Winning the championship is as much about the mental game as it is about physical skill."
"Việc giành chức vô địch quan trọng về mặt tinh thần cũng như về kỹ năng thể chất."
-
"Her success is due to her strong mental game; she never lets pressure get to her."
"Thành công của cô ấy là nhờ vào sức mạnh tinh thần vững vàng; cô ấy không bao giờ để áp lực ảnh hưởng đến mình."
-
"To improve your golf game, you need to work on both your swing and your mental game."
"Để cải thiện trò chơi golf của bạn, bạn cần phải làm việc cả về cú đánh và tinh thần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức mạnh tinh thần và tư duy trong việc đạt được thành công. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng thể chất hay kiến thức, mà còn bao gồm khả năng quản lý căng thẳng, duy trì sự tập trung, và đưa ra quyết định sáng suốt dưới áp lực.
Prepositions
"In the mental game" thường dùng để chỉ vai trò, vị trí của ai đó trong việc điều khiển, dẫn dắt các yếu tố tâm lý. Ví dụ: "He is strong in the mental game." (Anh ta mạnh trong việc kiểm soát các yếu tố tâm lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong mental game (trò chơi trí tuệ mạnh mẽ, một trò chơi mà yếu tố tinh thần đóng vai trò quan trọng)
-
tough mental game (trò chơi trí tuệ khó khăn)
-
chess mental game (trò chơi trí tuệ như cờ vua)
-
improve your mental game (cải thiện trò chơi trí tuệ của bạn)
-
win the mental game (chiến thắng trong trò chơi trí tuệ)
-
master the mental game (làm chủ trò chơi trí tuệ)
Idioms
-
get your head in the game
tập trung tinh thần vào việc gì đó, sẵn sàng về mặt tinh thần
"The coach told the team to get their heads in the game before the second half."
(Huấn luyện viên bảo đội tập trung tinh thần trước hiệp hai.)
-
It's all in your head
chỉ là do bạn tưởng tượng, vấn đề chỉ nằm trong suy nghĩ của bạn
"He thinks everyone is against him, but it's all in his head."
(Anh ấy nghĩ mọi người đều chống lại mình, nhưng chỉ là do anh ấy tưởng tượng thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental game
Danh từCác khía cạnh tâm lý của một cuộc thi hoặc hoạt động, thường đòi hỏi tư duy chiến lược, sự tập trung và kiểm soát cảm xúc.
"Winning the championship is as much about the mental game as it is about physical skill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental game".
