outdoor activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An activity that takes place outside, often involving physical exercise or recreation.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động diễn ra bên ngoài trời, thường liên quan đến vận động thể chất hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hiking is a popular outdoor activity."
"Đi bộ đường dài là một hoạt động ngoài trời phổ biến."
-
"We enjoy outdoor activities like hiking and biking."
"Chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe."
-
"The park offers various outdoor activities for families."
"Công viên cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời khác nhau cho các gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí, thể thao, hoặc các hoạt động khác được thực hiện ở không gian mở. 'Outdoor' nhấn mạnh đến địa điểm, môi trường bên ngoài. So sánh với 'indoor activity' (hoạt động trong nhà).
Prepositions
'for' dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của hoạt động (e.g., 'good for health'). 'in' dùng để chỉ sự tham gia vào hoạt động (e.g., 'interested in outdoor activities'). 'during' dùng để chỉ thời gian diễn ra hoạt động (e.g., 'during the summer').
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular outdoor activity (hoạt động ngoài trời phổ biến)
-
recreational recreational outdoor activity (hoạt động ngoài trời giải trí)
-
healthy healthy outdoor activity (hoạt động ngoài trời lành mạnh)
-
strenuous strenuous outdoor activity (hoạt động ngoài trời vất vả/cường độ cao)
-
various various outdoor activities (nhiều hoạt động ngoài trời khác nhau)
-
do do outdoor activities (tham gia/thực hiện các hoạt động ngoài trời)
-
engage in engage in outdoor activities (tham gia vào các hoạt động ngoài trời)
-
enjoy enjoy outdoor activities (tận hưởng các hoạt động ngoài trời)
-
organize organize outdoor activities (tổ chức các hoạt động ngoài trời)
-
participate in participate in outdoor activities (tham gia các hoạt động ngoài trời)
Idioms
-
a wide range of outdoor activities
một loạt các hoạt động ngoài trời đa dạng
"Our resort offers a wide range of outdoor activities, including hiking, cycling, and kayaking."
(Khu nghỉ dưỡng của chúng tôi cung cấp một loạt các hoạt động ngoài trời đa dạng, bao gồm đi bộ đường dài, đạp xe và chèo thuyền kayak.)
-
promote outdoor activities
thúc đẩy/khuyến khích các hoạt động ngoài trời
"The local government launched a campaign to promote outdoor activities among young people."
(Chính quyền địa phương đã phát động một chiến dịch nhằm thúc đẩy các hoạt động ngoài trời trong giới trẻ.)
-
benefits of outdoor activities
những lợi ích của các hoạt động ngoài trời
"Doctors often recommend patients to experience the benefits of outdoor activities for mental health."
(Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân trải nghiệm những lợi ích của các hoạt động ngoài trời đối với sức khỏe tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor activity
Noun PhraseMột hoạt động diễn ra bên ngoài trời, thường liên quan đến vận động thể chất hoặc giải trí.
"Hiking is a popular outdoor activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor activity".
