(Top Banner Ad)
hardware machine
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

hardware machine

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

máy móc phần cứng thiết bị phần cứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hardware: The machines, wiring, and other physical components of a computer or other electronic system. Machine: An apparatus using mechanical power and having several parts, each with a definite function and together performing a particular task.

Vietnamese Meaning

Hardware: Phần cứng: Các máy móc, dây điện và các thành phần vật lý khác của máy tính hoặc hệ thống điện tử khác. Machine: Máy móc: Một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có một số bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hardware machine needs regular maintenance to ensure optimal performance."

    "Máy móc phần cứng cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu."

  • "The company invests heavily in new hardware machines to improve production efficiency."

    "Công ty đầu tư mạnh vào các máy móc phần cứng mới để cải thiện hiệu quả sản xuất."

  • "Replacing the old hardware machine with a new one significantly boosted the server's processing power."

    "Việc thay thế máy móc phần cứng cũ bằng một máy mới đã tăng đáng kể sức mạnh xử lý của máy chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardware phần cứng, thiết bị
Adjective hard cứng, khó
Verb harden làm cứng, trở nên cứng
Noun machine máy móc
Noun machinery hệ thống máy móc, cơ cấu
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize cơ giới hóa

Synonyms

computer hardware (phần cứng máy tính)electronic device (thiết bị điện tử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Old English
warian
Middle English
hardware
Greek
mēkhanē
Latin
machina
Old French
machine
Modern English
hardware
Modern English
machine
Modern English
hardware machine

Nguồn Gốc của 'Hardware'

Từ 'hardware' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ dùng để chỉ các mặt hàng kim loại nhỏ như đinh, ốc vít, hoặc dụng cụ. Nó kết hợp từ 'hard' (cứng) và 'ware' (hàng hóa). Đến thế kỷ 20, khi máy tính ra đời, 'hardware' được dùng để chỉ các thành phần vật lý của máy, phân biệt với phần mềm (software).

Hành Trình của 'Machine'

Từ 'machine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanē', có nghĩa là thiết bị hoặc công cụ. Nó du nhập vào tiếng Latin thành 'machina', sau đó vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ các thiết bị phức tạp dùng để làm việc, và ngày nay vẫn giữ nghĩa tương tự nhưng với phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các thiết bị điện tử phức tạp.

Sự Kết Hợp 'Hardware Machine'

'Hardware machine' là một cụm danh từ ghép hiện đại, dùng để chỉ một thiết bị vật lý cụ thể được cấu thành từ các bộ phận cứng (hardware). Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để nhấn mạnh rằng đang nói về một thiết bị vật lý có thể chạm vào, hoạt động theo các chương trình (software) nhưng bản thân nó là một 'cỗ máy' vật chất.

Usage Note

"Hardware machine" là một cụm từ dùng để chỉ các máy móc vật lý cấu thành nên phần cứng của hệ thống máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh vật lý, hữu hình của các thiết bị này, phân biệt với phần mềm (software). Nó có thể được sử dụng để chỉ một máy tính hoàn chỉnh hoặc các thành phần riêng lẻ như bộ vi xử lý, bộ nhớ, ổ cứng, v.v.

Prepositions

of for

- 'Hardware machine of a computer': Phần cứng của một máy tính.
- 'Hardware machine for industrial use': Máy móc phần cứng dùng cho mục đích công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardware machine
  • powerful a powerful hardware machine
    (một máy phần cứng mạnh mẽ)
  • faulty a faulty hardware machine
    (một máy phần cứng bị lỗi)
  • new a new hardware machine
    (một máy phần cứng mới)
Verb + hardware machine
  • install install a hardware machine
    (cài đặt một máy phần cứng)
  • maintain maintain a hardware machine
    (bảo trì một máy phần cứng)
  • upgrade upgrade the hardware machine
    (nâng cấp máy phần cứng)
Hardware machine + Verb
  • runs The hardware machine runs smoothly.
    (Máy phần cứng chạy trơn tru.)
  • processes The hardware machine processes data.
    (Máy phần cứng xử lý dữ liệu.)

Idioms

  • a new hardware machine setup

    một thiết lập máy phần cứng mới

    "We need to plan for a new hardware machine setup in the server room."

    (Chúng ta cần lập kế hoạch cho việc thiết lập máy phần cứng mới trong phòng máy chủ.)

  • the hardware machine is operating

    máy phần cứng đang hoạt động

    "Ensure the hardware machine is operating correctly before deploying the software."

    (Hãy đảm bảo máy phần cứng đang hoạt động chính xác trước khi triển khai phần mềm.)

  • troubleshooting a hardware machine

    khắc phục sự cố máy phần cứng

    "Our team is expert at troubleshooting a hardware machine problem quickly."

    (Đội ngũ của chúng tôi rất giỏi trong việc khắc phục sự cố máy phần cứng một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardware machine

Danh từ
Lật mặt

Hardware: Phần cứng: Các máy móc, dây điện và các thành phần vật lý khác của máy tính hoặc hệ thống điện tử khác. Machine: Máy móc: Một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có một số bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

"The hardware machine needs regular maintenance to ensure optimal performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardware machine".

Sự Phân Biệt 'Hardware' và 'Software'

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, việc phân biệt rõ ràng giữa 'hardware' (phần cứng) và 'software' (phần mềm) là một khái niệm cơ bản. Hardware machine đề cập đến các thành phần vật lý hữu hình, trong khi software là các chương trình và dữ liệu vô hình điều khiển chúng. Sự phân biệt này là nền tảng cho việc thiết kế, phát triển và sửa chữa mọi thứ từ máy tính cá nhân đến các hệ thống phức tạp, tạo nên một tư duy kỹ thuật đặc trưng.

Vai Trò của Máy Móc trong Phát Triển Công Nghiệp

Khái niệm 'máy móc' (machine) đã đóng vai trò trung tâm trong các cuộc cách mạng công nghiệp, từ máy hơi nước đến dây chuyền sản xuất tự động. Việc chế tạo và vận hành các 'hardware machine' tiên tiến đã thay đổi sâu sắc xã hội, kinh tế và cách con người làm việc, tạo ra một kỷ nguyên mới của sản xuất hàng loạt và tự động hóa, là biểu tượng của sự tiến bộ và hiệu quả.