(Top Banner Ad)
planned defense
B2
Danh từ B2 Quân sự/Chiến lược

planned defense

UK: /plænd dɪˈfɛns/ • US: /plænd dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ có kế hoạch hệ thống phòng thủ được lên kế hoạch chiến lược phòng thủ đã được lên kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive strategy or system that has been thought out and arranged in advance.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược hoặc hệ thống phòng thủ đã được lên kế hoạch và sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military implemented a planned defense against a potential invasion."

    "Quân đội triển khai một hệ thống phòng thủ được lên kế hoạch để chống lại một cuộc xâm lược tiềm tàng."

  • "The city had a planned defense in place to protect its citizens from attack."

    "Thành phố đã có một hệ thống phòng thủ được lên kế hoạch để bảo vệ công dân của mình khỏi các cuộc tấn công."

  • "The company developed a planned defense against hostile takeovers."

    "Công ty đã phát triển một hệ thống phòng thủ được lên kế hoạch chống lại các cuộc tiếp quản thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning sự lên kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch, ngẫu nhiên
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defendant bị cáo (trong luật pháp)
Adjective defensive có tính phòng thủ, phòng vệ
Noun defensibility khả năng phòng thủ, tính có thể bảo vệ được
Adjective indefensible không thể bảo vệ, không thể bào chữa

Synonyms

prepared defense (phòng thủ được chuẩn bị)strategic defense (phòng thủ chiến lược)

Antonyms

unplanned defense (phòng thủ không có kế hoạch)ad hoc defense (phòng thủ ứng biến)

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta (sole of foot, ground plan - root of 'plan')
Old French
plan (design, ground plan)
English
plan (as verb/noun, base for 'planned')
Latin
defendere (ward off, protect - root of 'defense')
Old French
defense
Middle English
defens
English
defense

Nguồn gốc của 'Planned'

Từ 'planned' xuất phát từ 'plan', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' (nghĩa là 'bàn chân' hoặc 'bản đồ mặt đất'). Ý tưởng ban đầu là 'đặt ra' hoặc 'vạch ra' một cái gì đó trên mặt đất, sau đó phát triển thành 'kế hoạch' hay 'thiết kế'. Khi một điều gì đó được 'planned', nó đã được suy nghĩ và sắp xếp trước.

Nguồn gốc của 'Defense'

Từ 'defense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defendere', nghĩa là 'đẩy lùi' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng Pháp cổ 'defense' và tiếng Anh trung đại 'defens', nghĩa của từ này là hành động bảo vệ khỏi sự tấn công, nguy hiểm hoặc tổn hại. 'Planned defense' vì thế mang ý nghĩa một sự bảo vệ được chuẩn bị kỹ lưỡng và có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc an ninh, ám chỉ một kế hoạch chi tiết và có tổ chức để bảo vệ chống lại một cuộc tấn công hoặc mối đe dọa tiềm tàng. Nó nhấn mạnh tính chủ động và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Khác với 'defense' thông thường mang tính phản ứng, 'planned defense' bao hàm một chiến lược được tính toán trước.

Prepositions

against

'against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mối đe dọa mà hệ thống phòng thủ được thiết kế để chống lại. Ví dụ: 'a planned defense against cyberattacks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned defense
  • strong strong planned defense
    (hệ thống phòng thủ có kế hoạch vững chắc)
  • effective effective planned defense
    (phòng thủ có kế hoạch hiệu quả)
  • strategic strategic planned defense
    (chiến lược phòng thủ có kế hoạch)
  • coordinated coordinated planned defense
    (phòng thủ có kế hoạch phối hợp)
  • robust robust planned defense
    (phòng thủ có kế hoạch kiên cố, mạnh mẽ)
Verb + planned defense
  • implement implement a planned defense
    (thực hiện một kế hoạch phòng thủ)
  • develop develop a planned defense
    (phát triển một kế hoạch phòng thủ)
  • prepare prepare a planned defense
    (chuẩn bị một kế hoạch phòng thủ)
  • mount mount a planned defense
    (thiết lập một kế hoạch phòng thủ)
  • execute execute a planned defense
    (thực hiện một kế hoạch phòng thủ)

Idioms

  • a comprehensive planned defense strategy

    một chiến lược phòng thủ có kế hoạch toàn diện

    "The government unveiled a comprehensive planned defense strategy against potential cyber threats."

    (Chính phủ đã công bố một chiến lược phòng thủ có kế hoạch toàn diện chống lại các mối đe dọa mạng tiềm tàng.)

  • a well-executed planned defense

    một kế hoạch phòng thủ có tính toán được thực hiện tốt

    "Their victory was attributed to a well-executed planned defense that frustrated the opponent."

    (Chiến thắng của họ được cho là nhờ một kế hoạch phòng thủ có tính toán được thực hiện tốt, làm nản lòng đối thủ.)

  • rely on a strong planned defense

    dựa vào một kế hoạch phòng thủ mạnh mẽ có tính toán

    "In critical situations, teams often rely on a strong planned defense to protect their lead."

    (Trong các tình huống then chốt, các đội thường dựa vào một kế hoạch phòng thủ mạnh mẽ có tính toán để bảo vệ lợi thế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned defense

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược hoặc hệ thống phòng thủ đã được lên kế hoạch và sắp xếp trước.

"The military implemented a planned defense against a potential invasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned defense".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'planned defense' phản ánh giá trị sâu sắc của sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tầm nhìn xa. Từ quân sự, thể thao đến kinh doanh và quản lý rủi ro cá nhân, việc lập kế hoạch trước để bảo vệ bản thân hoặc tài sản được đánh giá rất cao, coi đó là một dấu hiệu của sự thông minh và có trách nhiệm.

Tư duy chủ động (Proactive) thay vì bị động (Reactive)

Khái niệm 'planned defense' nhấn mạnh sự khác biệt giữa cách tiếp cận chủ động và bị động. Một 'phòng thủ có kế hoạch' là hành động chủ động (proactive) – dự đoán và chuẩn bị trước cho các vấn đề tiềm ẩn, thay vì chỉ phản ứng (reactive) sau khi sự cố đã xảy ra. Tư duy này được khuyến khích rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để đạt được hiệu quả và an toàn.