plant life and animal life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plant | cây, thực vật; nhà máy |
| Verb | plant | trồng, gieo |
| Noun | planter | người trồng cây; chậu cây |
| Noun | plantation | đồn điền, khu rừng trồng |
| Verb | replant | trồng lại |
| Noun | animal | động vật, con vật |
| Adjective | animalistic | mang tính động vật, bản năng |
| Noun | animation | sự hoạt hình; sự sống động |
| Verb | animate | làm cho sống động, hoạt hình hóa |
| Noun | life | sự sống, cuộc đời |
| Adjective | lively | sinh động, hoạt bát |
| Adjective | lifeless | vô hồn, chết |
| Adjective | living | sống, còn sống |
| Noun | livelihood | kế sinh nhai, sinh kế |
| Noun | lifeline | dây cứu sinh, nguồn sống |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich plant life and animal life (hệ thực vật và động vật phong phú)
-
diverse diverse plant life and animal life (hệ thực vật và động vật đa dạng)
-
abundant abundant plant life and animal life (hệ thực vật và động vật dồi dào)
-
fragile fragile plant life and animal life (hệ thực vật và động vật mong manh)
-
native native plant life and animal life (hệ thực vật và động vật bản địa)
-
protect protect plant life and animal life (bảo vệ hệ thực vật và động vật)
-
preserve preserve plant life and animal life (bảo tồn hệ thực vật và động vật)
-
study study plant life and animal life (nghiên cứu hệ thực vật và động vật)
-
sustain sustain plant life and animal life (duy trì/nuôi dưỡng hệ thực vật và động vật)
-
destroy destroy plant life and animal life (phá hủy hệ thực vật và động vật)
-
diversity diversity of plant life and animal life (sự đa dạng của hệ thực vật và động vật)
-
conservation conservation of plant life and animal life (sự bảo tồn hệ thực vật và động vật)
-
impact on impact on plant life and animal life (tác động lên hệ thực vật và động vật)
Idioms
-
the intricate web of plant life and animal life
mạng lưới phức tạp của hệ thực vật và động vật (ám chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau trong hệ sinh thái)
"Pollution threatens the intricate web of plant life and animal life in our oceans."
(Ô nhiễm đe dọa mạng lưới phức tạp của hệ thực vật và động vật trong các đại dương của chúng ta.)
-
sustaining plant life and animal life
duy trì/nuôi dưỡng hệ thực vật và động vật (thường trong bối cảnh bảo tồn môi trường)
"Sustainable farming practices are crucial for sustaining plant life and animal life in agricultural regions."
(Các thực hành canh tác bền vững rất quan trọng để duy trì hệ thực vật và động vật ở các vùng nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plant life and animal life
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant life and animal life".
