(Top Banner Ad)
plant life and animal life
Sinh học, Môi trường

plant life and animal life

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật; nhà máy
Verb plant trồng, gieo
Noun planter người trồng cây; chậu cây
Noun plantation đồn điền, khu rừng trồng
Verb replant trồng lại
Noun animal động vật, con vật
Adjective animalistic mang tính động vật, bản năng
Noun animation sự hoạt hình; sự sống động
Verb animate làm cho sống động, hoạt hình hóa
Noun life sự sống, cuộc đời
Adjective lively sinh động, hoạt bát
Adjective lifeless vô hồn, chết
Adjective living sống, còn sống
Noun livelihood kế sinh nhai, sinh kế
Noun lifeline dây cứu sinh, nguồn sống

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
Middle English
plante
Modern English
plant
Latin
animalis
Old French
animal
Middle English
animal
Modern English
animal
Proto-Germanic
*libana
Old English
lif
Middle English
lif
Modern English
life

Nguồn gốc của 'plant life and animal life'

Cụm từ 'plant life and animal life' (thực vật và động vật) không có một lịch sử etymology duy nhất như một từ riêng lẻ mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa. 'Plant' (thực vật) xuất phát từ tiếng Latin 'planta' có nghĩa là 'chồi, cây con'. 'Animal' (động vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'animalis', chỉ một 'sinh vật có sự sống'. 'Life' (sự sống) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*libana'. Khi được ghép lại, cụm từ này miêu tả một cách trực tiếp và toàn diện tổng thể các loài thực vật và động vật tồn tại trong một môi trường hoặc trên toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant life and animal life
  • rich rich plant life and animal life
    (hệ thực vật và động vật phong phú)
  • diverse diverse plant life and animal life
    (hệ thực vật và động vật đa dạng)
  • abundant abundant plant life and animal life
    (hệ thực vật và động vật dồi dào)
  • fragile fragile plant life and animal life
    (hệ thực vật và động vật mong manh)
  • native native plant life and animal life
    (hệ thực vật và động vật bản địa)
Verb + plant life and animal life
  • protect protect plant life and animal life
    (bảo vệ hệ thực vật và động vật)
  • preserve preserve plant life and animal life
    (bảo tồn hệ thực vật và động vật)
  • study study plant life and animal life
    (nghiên cứu hệ thực vật và động vật)
  • sustain sustain plant life and animal life
    (duy trì/nuôi dưỡng hệ thực vật và động vật)
  • destroy destroy plant life and animal life
    (phá hủy hệ thực vật và động vật)
Noun + of + plant life and animal life
  • diversity diversity of plant life and animal life
    (sự đa dạng của hệ thực vật và động vật)
  • conservation conservation of plant life and animal life
    (sự bảo tồn hệ thực vật và động vật)
  • impact on impact on plant life and animal life
    (tác động lên hệ thực vật và động vật)

Idioms

  • the intricate web of plant life and animal life

    mạng lưới phức tạp của hệ thực vật và động vật (ám chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau trong hệ sinh thái)

    "Pollution threatens the intricate web of plant life and animal life in our oceans."

    (Ô nhiễm đe dọa mạng lưới phức tạp của hệ thực vật và động vật trong các đại dương của chúng ta.)

  • sustaining plant life and animal life

    duy trì/nuôi dưỡng hệ thực vật và động vật (thường trong bối cảnh bảo tồn môi trường)

    "Sustainable farming practices are crucial for sustaining plant life and animal life in agricultural regions."

    (Các thực hành canh tác bền vững rất quan trọng để duy trì hệ thực vật và động vật ở các vùng nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant life and animal life

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant life and animal life".

Bảo tồn Đa dạng Sinh học

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'plant life and animal life' thường gắn liền với khái niệm đa dạng sinh học và các nỗ lực bảo tồn môi trường. Có một sự nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo vệ mọi loài sinh vật, từ những loài vi khuẩn nhỏ bé đến những cây cổ thụ và động vật lớn, vì chúng tạo nên sự cân bằng của hệ sinh thái và duy trì sự sống trên Trái Đất. Các tổ chức như WWF hay Greenpeace luôn nhấn mạnh vai trò của việc gìn giữ 'plant life and animal life'.

Sự Kết Nối Giữa Các Loài

Văn hóa phương Tây cũng thường nhấn mạnh sự kết nối chặt chẽ giữa 'plant life and animal life' thông qua khái niệm chuỗi thức ăn và mạng lưới sinh thái. Con người được coi là một phần của hệ thống này, và mọi hành động của chúng ta đều có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng của toàn bộ hệ thực vật và động vật. Việc hiểu rõ mối quan hệ tương hỗ này là nền tảng cho nhiều chính sách môi trường và giáo dục về thiên nhiên, thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ môi trường.