(Top Banner Ad)
poke one's nose into
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp xã hội

poke one's nose into

UK: /pəʊk wʌnz nəʊz ˈɪntuː/ • US: /poʊk wʌnz noʊz ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

xía vào chuyện người khác tọc mạch xen vào chuyện của người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interfere or pry into someone else's affairs without being asked or welcome.

Vietnamese Meaning

Xía vào chuyện của người khác, tọc mạch, can thiệp vào những vấn đề không liên quan mà không được chào đón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wish he would stop poking his nose into my personal life."

    "Tôi ước anh ta thôi xía vào đời tư của tôi đi."

  • "She's always poking her nose into other people's affairs."

    "Cô ấy luôn xía vào chuyện của người khác."

  • "It's rude to poke your nose into someone's private conversations."

    "Thật bất lịch sự khi xía vào cuộc trò chuyện riêng tư của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb poke chọc, thọc, huých; thò ra
Noun poke cú chọc, cú huých
Noun poker que chọc lửa (lò sưởi)
Noun nose mũi
Verb nose around đánh hơi, dò xét, tìm hiểu (một cách tò mò)
Adjective nosy tọc mạch, hay tò mò chuyện người khác
Noun nosiness tính tọc mạch, sự tò mò
Adjective prying hay tọc mạch, soi mói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nusō
Old English
nosu
Middle English
poken
English (18th-19th Century)
poke one's nose into

Sự tò mò của chiếc mũi

Cụm từ này hình thành từ ý tưởng một người quá hiếu kỳ và muốn biết mọi thứ, không tôn trọng quyền riêng tư. Từ 'poke' nghĩa là chọc, đẩy. Khi kết hợp với 'nose' (mũi), cụm từ gợi hình ảnh một người tò mò, thiếu tế nhị, cố gắng 'chọc mũi' của mình vào chuyện của người khác, tương tự như một con vật đánh hơi tìm kiếm hoặc người soi mói. Nó đã được dùng với nghĩa bóng này từ khoảng thế kỷ 18-19 để chỉ hành vi can thiệp, tọc mạch vào chuyện người khác.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không đồng tình hoặc khó chịu với hành động tọc mạch, can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy bị làm phiền hoặc bị xâm phạm quyền riêng tư. So sánh với 'interfere', 'meddle', 'pry', 'snoop'. 'Poke one's nose into' nhấn mạnh sự tọc mạch, cố gắng tìm hiểu thông tin một cách không được phép.

Prepositions

into

Giới từ 'into' chỉ rõ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự tọc mạch hướng đến. Ví dụ: 'poke one's nose into my business' nghĩa là 'xía vào chuyện của tôi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + poke one's nose into
  • always always poke one's nose into
    (luôn luôn tọc mạch vào)
  • constantly constantly poke one's nose into
    (liên tục tọc mạch vào)
  • just just poke one's nose into
    (chỉ đơn thuần tọc mạch vào / chỉ tọc mạch vào)
Verb + poke one's nose into
  • try to try to poke one's nose into
    (cố gắng tọc mạch vào)
  • shouldn't shouldn't poke one's nose into
    (không nên tọc mạch vào)
  • can't help but can't help but poke one's nose into
    (không thể không tọc mạch vào / không cưỡng lại được việc tọc mạch vào)

Idioms

  • poke one's nose into (something/someone's business)

    tọc mạch, xen vào, can thiệp vào chuyện của người khác (thường là những chuyện không liên quan đến mình)

    "Why do you always poke your nose into my personal life? It's none of your business!"

    (Sao lúc nào bạn cũng tọc mạch vào đời tư của tôi vậy? Đó không phải chuyện của bạn!)

  • stick one's nose into (something/someone's business)

    tương tự 'poke one's nose into', nghĩa là tọc mạch, can thiệp vào chuyện người khác một cách không được hoan nghênh

    "He has a bad habit of sticking his nose into everyone's affairs at the office."

    (Anh ta có tật xấu là hay xen vào chuyện của mọi người ở văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poke one's nose into

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Xía vào chuyện của người khác, tọc mạch, can thiệp vào những vấn đề không liên quan mà không được chào đón.

"I wish he would stop poking his nose into my personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always pokes his nose into my business, even when I ask him not to.
Anh ấy luôn xía mũi vào chuyện của tôi, ngay cả khi tôi đã yêu cầu anh ấy đừng làm vậy.
Phủ định
They shouldn't poke their noses into matters that don't concern them.
Họ không nên xía mũi vào những việc không liên quan đến họ.
Nghi vấn
Why does she always poke her nose into other people's affairs?
Tại sao cô ấy luôn xía mũi vào chuyện của người khác?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, people don't like it when others poke their noses into their personal affairs, and they often react negatively.
Nói chung, mọi người không thích khi người khác xía mũi vào chuyện cá nhân của họ, và họ thường phản ứng tiêu cực.
Phủ định
Even though she was curious, she decided not to poke her nose into her neighbor's business, and she minded her own affairs.
Mặc dù tò mò, cô ấy quyết định không xía mũi vào chuyện của hàng xóm, và cô ấy lo việc của mình.
Nghi vấn
Considering the potential consequences, should I, or should I not, poke my nose into this complicated situation?
Cân nhắc những hậu quả tiềm ẩn, tôi có nên, hay không nên, xía mũi vào tình huống phức tạp này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be poking her nose into our business if we don't keep it a secret.
Cô ấy sẽ xen vào chuyện của chúng ta nếu chúng ta không giữ bí mật.
Phủ định
I won't be poking my nose into your relationship; it's your private matter.
Tôi sẽ không xen vào mối quan hệ của bạn; đó là chuyện riêng tư của bạn.
Nghi vấn
Will they be poking their noses into the investigation, even though they're not involved?
Liệu họ có xen vào cuộc điều tra không, mặc dù họ không liên quan?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been poking her nose into my business before I asked her to stop.
Cô ấy đã xía mũi vào chuyện của tôi trước khi tôi yêu cầu cô ấy dừng lại.
Phủ định
They hadn't been poking their noses into the investigation when the detective arrived.
Họ đã không xía mũi vào cuộc điều tra khi thám tử đến.
Nghi vấn
Had he been poking his nose into their private conversations before they confronted him?
Có phải anh ta đã xía mũi vào những cuộc trò chuyện riêng tư của họ trước khi họ đối chất anh ta không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always poked her nose into other people's business.
Cô ấy luôn luôn xía mũi vào chuyện của người khác.
Phủ định
I haven't poked my nose into your relationship; you're mistaken.
Tôi đã không xía mũi vào mối quan hệ của bạn; bạn nhầm rồi.
Nghi vấn
Has he ever poked his nose into a situation without understanding it?
Anh ấy đã bao giờ xía mũi vào một tình huống mà không hiểu rõ nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poke one's nose into".

Giá trị của quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được đánh giá rất cao. Hành động 'poke one's nose into' được coi là thiếu tôn trọng, thô lỗ và là sự xâm phạm không gian cá nhân của người khác. Điều này thường gây ra sự khó chịu và có thể dẫn đến xung đột xã hội hoặc làm mất lòng tin.

Chuyện 'buôn dưa lê' và 'người nhiều chuyện'

Cụm từ này gắn liền với khái niệm 'busybody' (người nhiều chuyện, người tọc mạch) – một người quá tò mò và luôn muốn biết, hoặc can thiệp vào chuyện của người khác. Việc 'poke one's nose into' thường liên quan đến hành vi buôn chuyện hoặc lan truyền tin đồn, những hành vi này thường bị xã hội lên án và không được khuyến khích.