(Top Banner Ad)
poking one's nose in
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

poking one's nose in

UK: /pəʊkɪŋ wʌnz nəʊz ɪn/ • US: /poʊkɪŋ wʌnz noʊz ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xía vào tọc mạch xen vào chuyện người khác thọc mũi vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interfere in something that is not one's concern; to be nosy or meddlesome.

Vietnamese Meaning

Xía vào chuyện của người khác, tọc mạch, tò mò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wish my neighbor would stop poking her nose in and mind her own business."

    "Tôi ước gì bà hàng xóm thôi xía vào chuyện của tôi và lo việc của bà ấy đi."

  • "He's always poking his nose in where it doesn't belong."

    "Anh ta luôn xía vào những chuyện không phải của mình."

  • "I don't appreciate you poking your nose in my personal life."

    "Tôi không thích việc bạn xía vào đời tư của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb poke chọc, đẩy nhẹ; thò ra
Noun poke cú chọc, cú đẩy; cái túi (cũ)
Noun nose mũi (cơ quan khứu giác); phần đầu, mũi tàu
Verb nose dò tìm, đánh hơi; di chuyển từ từ về phía trước
Adjective nosy tọc mạch, hay xen vào chuyện người khác
Noun nosiness tính tọc mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nuso
Old English
nosu
Middle English
poken
16th-17th Century English
Figurative phrase emerges

Nguồn gốc của 'poking one's nose in'

Cụm từ 'poking one's nose in' xuất phát từ hành động thể chất là ghé mũi, thò mũi vào sát một vật hoặc một cuộc trò chuyện, gợi lên hình ảnh sự tò mò và can thiệp không cần thiết. Từ 'poke' có nghĩa là chọc, đẩy nhẹ, và 'nose' là mũi. Khi kết hợp lại, nó tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về việc xâm phạm không gian riêng tư của người khác để tìm hiểu hoặc can thiệp.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng với hành động can thiệp vào chuyện riêng tư hoặc những vấn đề không liên quan. Thường dùng để khiển trách hoặc chỉ trích hành vi tọc mạch. Khác với 'inquire' (hỏi thăm) mang tính lịch sự hoặc 'investigate' (điều tra) có mục đích rõ ràng và thường chính thức, 'poking one's nose in' ngụ ý sự xâm phạm không được hoan nghênh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + 'poking one's nose in'
  • always always poking one's nose in
    (luôn luôn tọc mạch)
  • constantly constantly poking one's nose in
    (liên tục tọc mạch)
  • unnecessarily unnecessarily poking one's nose in
    (tọc mạch một cách không cần thiết)
Cụm động từ + 'poking one's nose in'
  • stop stop poking your nose in
    (ngừng tọc mạch đi)
  • can't help can't help poking one's nose in
    (không thể ngừng tọc mạch / không thể không tọc mạch)
  • accuse of accuse someone of poking their nose in
    (buộc tội ai đó tọc mạch)
Cụm danh từ/giới từ + 'poking one's nose in'
  • where it doesn't belong poking one's nose in where it doesn't belong
    (tọc mạch vào chuyện không phải của mình)
  • other people's business poking one's nose in other people's business
    (tọc mạch vào chuyện của người khác)

Idioms

  • Stop poking your nose in!

    Đừng có tọc mạch nữa!

    "I wish he would just stop poking his nose in our private conversations."

    (Tôi ước anh ấy đừng có tọc mạch vào những cuộc trò chuyện riêng tư của chúng tôi nữa.)

  • poking one's nose into every little thing

    tọc mạch vào mọi chuyện nhỏ nhặt

    "My neighbor is always poking her nose into every little thing that happens on our street."

    (Hàng xóm của tôi luôn luôn tọc mạch vào mọi chuyện nhỏ nhặt xảy ra trên phố của chúng tôi.)

  • Mind your own business!

    Lo chuyện của mình đi! / Đừng có tọc mạch!

    "When he started asking too many personal questions, I politely told him to mind his own business."

    (Khi anh ấy bắt đầu hỏi quá nhiều câu hỏi cá nhân, tôi đã lịch sự bảo anh ấy lo chuyện của mình đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poking one's nose in

Idiom
Lật mặt

Xía vào chuyện của người khác, tọc mạch, tò mò.

"I wish my neighbor would stop poking her nose in and mind her own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poking one's nose in".

Văn hóa đề cao sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Tây Âu, có sự đề cao mạnh mẽ về quyền riêng tư và không gian cá nhân. Việc 'poking one's nose in' (tọc mạch) được coi là thiếu tôn trọng và vi phạm ranh giới cá nhân, thường gây khó chịu cho người khác. Người ta mong đợi rằng bạn sẽ 'mind your own business' (lo chuyện của mình).

Hình ảnh tiêu cực của sự tọc mạch

Hành vi tọc mạch thường bị đánh giá tiêu cực và gắn liền với hình ảnh của một người 'nosy' (tò mò, soi mói) hoặc 'meddlesome' (hay can thiệp). Trong giao tiếp xã hội, việc bị gọi là 'poking your nose in' là một lời chỉ trích, ngụ ý bạn đang can thiệp vào những việc không liên quan đến mình và có thể gây rắc rối hoặc phiền toái.