(Top Banner Ad)
minding one's own business
B1
Idiom (Thành ngữ) B1 Giao tiếp xã hội, Hành vi

minding one's own business

UK: /ˈmaɪndɪŋ wʌnz əʊn ˈbɪznɪs/ • US: /ˈmaɪndɪŋ wʌnz oʊn ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lo chuyện của mình việc ai nấy làm đừng xía vào chuyện người khác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not interfere in other people's affairs; to be concerned only with one's own affairs.

Vietnamese Meaning

Không can thiệp vào chuyện của người khác; chỉ quan tâm đến chuyện của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If he had been minding his own business, this wouldn't have happened."

    "Nếu anh ta lo chuyện của mình thì chuyện này đã không xảy ra."

  • "I wish he would mind his own business and stop asking so many questions."

    "Ước gì anh ta lo chuyện của mình và ngừng hỏi nhiều câu hỏi đến vậy."

  • "She told him to mind his own business when he started giving her unsolicited advice."

    "Cô ấy bảo anh ta lo chuyện của mình khi anh ta bắt đầu đưa ra những lời khuyên không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mind chú ý, để tâm
Noun mind tâm trí, trí tuệ
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm
Verb own sở hữu, làm chủ
Adjective own của riêng, của cá nhân
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, sự làm chủ
Noun business công việc, việc kinh doanh
Adjective busy bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd
Old English
agen
Old English
bisignes
Early Modern English (16th-17th Century)
mind one's own business

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'tự lo việc của mình' đã có từ lâu trong triết học phương Tây, ví dụ như từ thời Hy Lạp cổ đại với triết gia Plato, người từng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mỗi cá nhân tập trung vào vai trò và trách nhiệm của mình. Cụm từ 'minding one's own business' theo nghĩa đen bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16-17, khi ý thức về quyền riêng tư và giới hạn cá nhân ngày càng được coi trọng.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa khuyến khích sự riêng tư và tôn trọng không gian cá nhân của người khác. Nó có thể được sử dụng để khuyên ai đó không nên tọc mạch hoặc để thể hiện rằng mình không muốn bị người khác làm phiền. Khác với 'being nosy' (tọc mạch) là chủ động xen vào chuyện người khác, 'minding one's own business' là tránh can thiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + (cụm từ)
  • just just minding my own business
    (chỉ đang lo chuyện của mình thôi)
  • quietly quietly minding her own business
    (âm thầm lo chuyện của riêng cô ấy)
  • simply simply minding his own business
    (đơn giản là lo chuyện của anh ấy)
Động từ + (cụm từ)
  • stick to stick to minding your own business
    (chỉ nên lo chuyện của mình thôi)
  • get back to get back to minding your own business
    (quay lại lo chuyện của mình đi)
  • focus on focus on minding your own business
    (tập trung vào việc của mình)

Idioms

  • Mind one's own business

    Tập trung vào việc của mình, không xen vào chuyện của người khác

    "Please mind your own business and don't interfere in my affairs."

    (Xin hãy lo chuyện của bạn đi và đừng can thiệp vào việc của tôi.)

  • Tell someone to mind their own business

    Bảo ai đó hãy lo chuyện của họ đi (thường dùng khi tức giận hoặc muốn đặt ranh giới)

    "When he asked about her salary, she politely told him to mind his own business."

    (Khi anh ta hỏi về mức lương của cô ấy, cô ấy đã lịch sự bảo anh ta hãy lo chuyện của mình đi.)

  • Just minding my own business

    Chỉ đang lo chuyện của riêng mình thôi (thường dùng khi bị hỏi han hoặc bị hiểu lầm là đang làm gì đó gây sự)

    "I was just minding my own business when he started yelling at me."

    (Tôi chỉ đang lo chuyện của mình thì anh ta bắt đầu la mắng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minding one's own business

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Không can thiệp vào chuyện của người khác; chỉ quan tâm đến chuyện của bản thân.

"If he had been minding his own business, this wouldn't have happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you mind your own business, you will avoid unnecessary conflicts.
Nếu bạn lo việc của mình, bạn sẽ tránh được những xung đột không cần thiết.
Phủ định
If he doesn't mind his own business, he will likely get into trouble.
Nếu anh ta không lo việc của mình, anh ta có thể sẽ gặp rắc rối.
Nghi vấn
Will she be more respected if she minds her own business?
Liệu cô ấy có được tôn trọng hơn nếu cô ấy lo việc của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he had minded his own business and not interfered in my decisions.
Tôi ước anh ta đã lo việc của mình và không can thiệp vào các quyết định của tôi.
Phủ định
If only she wouldn't try to control everyone; I wish she would mind her own business for once.
Giá mà cô ấy không cố gắng kiểm soát mọi người; Tôi ước cô ấy lo việc của mình một lần thôi.
Nghi vấn
Do you wish you had minded your own business when you spread that rumor?
Bạn có ước là bạn đã lo việc của mình khi bạn lan truyền tin đồn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minding one's own business".

Tầm quan trọng của sự riêng tư

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm về sự riêng tư cá nhân và không gian riêng rất được coi trọng. 'Minding one's own business' phản ánh một giá trị xã hội cốt lõi: tôn trọng quyền tự chủ và không gian cá nhân của người khác, đồng thời tránh sự can thiệp không cần thiết vào cuộc sống của họ. Việc đặt câu hỏi quá riêng tư hoặc bình luận về các vấn đề cá nhân của người khác thường được coi là thô lỗ hoặc xâm phạm.

Giới hạn xã hội và sự độc lập

Cụm từ này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì giới hạn xã hội. Nó khuyến khích mỗi người tự chịu trách nhiệm về hành động và cuộc sống của mình, thay vì dựa dẫm hay can thiệp vào người khác. Đây là một khía cạnh của tinh thần độc lập cá nhân, một đặc trưng nổi bật trong nhiều xã hội phương Tây.