(Top Banner Ad)
impolite language
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp xã hội

impolite language

UK: /ˌɪmpəˈlaɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌɪmpəˈlaɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ thô lỗ ngôn ngữ khiếm nhã cách nói thiếu lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is considered rude or disrespectful.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using impolite language in a job interview is a sure way to be rejected."

    "Sử dụng ngôn ngữ thô lỗ trong một buổi phỏng vấn xin việc là một cách chắc chắn để bị từ chối."

  • "The teacher warned the students not to use impolite language in class."

    "Giáo viên cảnh báo học sinh không được sử dụng ngôn ngữ thô lỗ trong lớp."

  • "His impolite language offended many people at the meeting."

    "Ngôn ngữ thô lỗ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polite lịch sự, lễ phép
Noun politeness sự lịch sự, lễ độ
Adverb politely một cách lịch sự
Adjective impolite vô lễ, bất lịch sự
Noun impoliteness sự vô lễ, bất lịch sự
Adverb impolitely một cách vô lễ
Noun linguistics ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
politus (polished, refined)
Old French
poli (polished)
Latin
lingua (tongue, speech)
Old French
langage (speech, discourse)
Middle English
polite (refined, elegant)
Middle English
language (speech)
English
im- (not) + polite
English
impolite language (not refined speech)

Nguồn gốc của 'impolite'

Từ 'polite' (lịch sự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'politus', nghĩa là 'được đánh bóng, tinh tế'. Khi thêm tiền tố 'im-' (mang nghĩa phủ định), 'impolite' nghĩa là 'không được đánh bóng, thô lỗ'. Ngôn ngữ 'impolite' là ngôn ngữ thiếu sự tinh tế, không được trau chuốt.

Nguồn gốc của 'language'

Từ 'language' (ngôn ngữ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'lời nói'. Qua tiếng Pháp cổ 'langage', nó trở thành 'language' trong tiếng Anh, ám chỉ hệ thống âm thanh, từ ngữ và ngữ pháp mà con người dùng để giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc cách diễn đạt có thể gây khó chịu, xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác. 'Impolite language' nhấn mạnh vào sự vi phạm các quy tắc ứng xử lịch sự trong giao tiếp. Nó khác với 'offensive language', mang ý nghĩa mạnh hơn, ám chỉ ngôn ngữ gây phẫn nộ hoặc xúc phạm nặng nề. 'Vulgar language' lại thiên về ngôn ngữ thô tục, thiếu văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impolite language
  • use use impolite language
    (sử dụng ngôn ngữ bất lịch sự)
  • resort to resort to impolite language
    (phải dùng đến/đành dùng ngôn ngữ bất lịch sự (thường trong tình thế bắt buộc hoặc tức giận))
  • avoid avoid impolite language
    (tránh sử dụng ngôn ngữ bất lịch sự)
  • hear hear impolite language
    (nghe thấy ngôn ngữ bất lịch sự)
Adjective + impolite language
  • unacceptable unacceptable impolite language
    (ngôn ngữ bất lịch sự không thể chấp nhận được)
  • deliberately deliberately impolite language
    (ngôn ngữ bất lịch sự có chủ đích)
Noun + of impolite language
  • an outburst an outburst of impolite language
    (một sự bùng phát/cơn bùng nổ của ngôn ngữ bất lịch sự)

Idioms

  • use impolite language

    sử dụng lời lẽ thô lỗ/bất lịch sự. Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất để chỉ hành động này.

    "Children are taught not to use impolite language in public."

    (Trẻ em được dạy không sử dụng lời lẽ bất lịch sự ở nơi công cộng.)

  • resort to impolite language

    đành phải dùng đến ngôn ngữ bất lịch sự (thường khi cảm thấy tức giận, thất vọng hoặc không còn cách nào khác để diễn đạt)

    "When he got angry, he would often resort to impolite language."

    (Khi tức giận, anh ấy thường xuyên đành phải dùng đến lời lẽ bất lịch sự.)

  • an outburst of impolite language

    một sự bùng nổ/cơn bùng phát của ngôn ngữ bất lịch sự (chỉ việc nói ra nhiều lời lẽ bất lịch sự một cách đột ngột và mạnh mẽ)

    "The manager's outburst of impolite language shocked everyone."

    (Cơn bùng phát lời lẽ bất lịch sự của người quản lý đã làm mọi người choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impolite language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ được coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

"Using impolite language in a job interview is a sure way to be rejected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to use impolite language if you don't apologize.
Anh ta sẽ sử dụng ngôn ngữ khiếm nhã nếu bạn không xin lỗi.
Phủ định
They are not going to tolerate impolite language in this classroom.
Họ sẽ không tha thứ cho ngôn ngữ khiếm nhã trong lớp học này.
Nghi vấn
Are you going to speak impolite language to your elders?
Bạn có định nói những lời lẽ khiếm nhã với người lớn tuổi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impolite language".

Sự nhạy cảm văn hóa trong ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ bất lịch sự được coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị cao hoặc trong môi trường công cộng. Mức độ chấp nhận 'ngôn ngữ bất lịch sự' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, mối quan hệ giữa những người giao tiếp và từng khu vực địa lý.

Hậu quả xã hội của việc dùng ngôn ngữ bất lịch sự

Việc thường xuyên sử dụng ngôn ngữ bất lịch sự có thể làm hỏng các mối quan hệ cá nhân, ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và danh tiếng của một người, và thậm chí dẫn đến các hậu quả chuyên nghiệp (như bị kỷ luật tại nơi làm việc). Trong nhiều trường hợp, nó bị coi là dấu hiệu của sự thiếu kiểm soát bản thân hoặc sự thiếu giáo dục.