(Top Banner Ad)
political region
B2
Danh từ B2 Chính trị, Địa lý

political region

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈriːdʒən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chính trị vùng chính trị địa hạt chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or territory with defined political boundaries and some degree of political organization or governance.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ có ranh giới chính trị được xác định và có một mức độ tổ chức hoặc quản trị chính trị nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Union is a political region that promotes economic and social cooperation among its member states."

    "Liên minh châu Âu là một khu vực chính trị thúc đẩy sự hợp tác kinh tế và xã hội giữa các quốc gia thành viên."

  • "The leaders of the political region met to discuss economic development."

    "Các nhà lãnh đạo của khu vực chính trị đã gặp nhau để thảo luận về phát triển kinh tế."

  • "The political region is heavily influenced by the neighboring country."

    "Khu vực chính trị này chịu ảnh hưởng lớn từ quốc gia láng giềng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị (hoạt động, khoa học)
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Verb politicize chính trị hóa
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc về vùng, khu vực
Noun regionalism chủ nghĩa khu vực

Synonyms

administrative region (khu vực hành chính)political entity (thực thể chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
political
English
region
English
political region

Nguồn gốc 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (thành phố, nhà nước). Từ đó phát triển thành 'politikos' (liên quan đến công dân, nhà nước), rồi qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique' trước khi vào tiếng Anh. Nó luôn gắn liền với việc quản lý nhà nước và xã hội.

Nguồn gốc 'Region'

Từ 'region' xuất phát từ tiếng Latin 'regio', có nghĩa là 'hướng', 'ranh giới', hoặc 'khu vực'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ 'region' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể chỉ một khu vực được xác định bởi ranh giới tự nhiên hoặc do con người tạo ra, trước khi có thêm ý nghĩa địa chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các đơn vị hành chính có quyền tự trị hoặc đại diện chính trị, chẳng hạn như bang, tỉnh, khu tự trị hoặc thậm chí một khu vực địa lý có ý nghĩa chính trị quan trọng. Khác với 'geographical region' (vùng địa lý) vốn nhấn mạnh yếu tố tự nhiên, 'political region' nhấn mạnh yếu tố quản lý và quyền lực chính trị.

Prepositions

in of within

- 'in a political region': ở trong một khu vực chính trị. Ví dụ: 'Many different ethnic groups live in this political region.'
- 'of a political region': của một khu vực chính trị. Ví dụ: 'The economy of the political region is heavily reliant on agriculture.'
- 'within a political region': bên trong một khu vực chính trị. Ví dụ: 'There are many small towns within the political region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political region
  • disputed disputed political region
    (khu vực chính trị tranh chấp)
  • autonomous autonomous political region
    (khu vực chính trị tự trị)
  • diverse diverse political region
    (khu vực chính trị đa dạng)
  • volatile volatile political region
    (khu vực chính trị bất ổn)
Verb + political region
  • govern govern a political region
    (quản lý một khu vực chính trị)
  • define define a political region
    (định nghĩa một khu vực chính trị)
  • divide into divide a country into political regions
    (chia một quốc gia thành các khu vực chính trị)

Idioms

  • a highly contested political region

    một khu vực chính trị có mức độ tranh chấp cao

    "The Arctic has become a highly contested political region due to its strategic resources."

    (Bắc Cực đã trở thành một khu vực chính trị có mức độ tranh chấp cao do các nguồn tài nguyên chiến lược của nó.)

  • the political region's geopolitical significance

    tầm quan trọng địa chính trị của một khu vực chính trị

    "Experts debated the political region's geopolitical significance in global affairs."

    (Các chuyên gia đã tranh luận về tầm quan trọng địa chính trị của khu vực này trong các vấn đề toàn cầu.)

  • to respect a political region's sovereignty

    tôn trọng chủ quyền của một khu vực chính trị

    "International law emphasizes the importance of states to respect a political region's sovereignty."

    (Luật pháp quốc tế nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các quốc gia phải tôn trọng chủ quyền của một khu vực chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political region

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ có ranh giới chính trị được xác định và có một mức độ tổ chức hoặc quản trị chính trị nhất định.

"The European Union is a political region that promotes economic and social cooperation among its member states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to redefine the political region next year.
Chính phủ sẽ tái định nghĩa khu vực chính trị vào năm tới.
Phủ định
They are not going to recognize that area as a separate political region.
Họ sẽ không công nhận khu vực đó là một khu vực chính trị riêng biệt.
Nghi vấn
Are you going to move to a different political region?
Bạn có định chuyển đến một khu vực chính trị khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political region".

Chia Ranh Giới Chính Trị (Gerrymandering)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'political region' (đặc biệt là các khu vực bầu cử) thường gắn liền với hiện tượng 'gerrymandering'. Đây là hành động thao túng các ranh giới khu vực bầu cử để tạo lợi thế chính trị cho một đảng hoặc nhóm cụ thể, thường dẫn đến việc các khu vực có hình dạng kỳ lạ. Hiện tượng này gây ra nhiều tranh cãi về tính công bằng của bầu cử.

Quyền Tự Trị Khu Vực

Một khía cạnh văn hóa-chính trị quan trọng liên quan đến 'political region' là quyền tự trị. Nhiều quốc gia có các khu vực chính trị được trao quyền tự trị đáng kể, cho phép họ có mức độ độc lập nhất định trong việc quản lý các vấn đề nội bộ như giáo dục, văn hóa, hoặc thậm chí lập pháp, trong khi vẫn nằm dưới sự cai trị chung của nhà nước trung ương (ví dụ: Catalonia ở Tây Ban Nha, Hồng Kông ở Trung Quốc).