political statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression or declaration of a person or group's views or policies on political issues.
Vietnamese Meaning
Một sự bày tỏ hoặc tuyên bố về quan điểm hoặc chính sách của một người hoặc một nhóm về các vấn đề chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president issued a political statement condemning the violence."
"Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố chính trị lên án bạo lực."
-
"Her political statement sparked a heated debate."
"Tuyên bố chính trị của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt."
-
"The company released a political statement in support of the new legislation."
"Công ty đã đưa ra một tuyên bố chính trị ủng hộ luật pháp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | một cách chính trị, về mặt chính trị |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu |
| Noun | statement | lời tuyên bố, bản kê khai |
| Verb | overstate | nói quá, cường điệu |
| Verb | understate | nói giảm, đánh giá thấp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tuyên bố công khai có tính chất chính trị, có thể nhằm mục đích gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc thúc đẩy một chương trình nghị sự chính trị nào đó. Nó có thể trang trọng như một bài phát biểu của một chính trị gia, hoặc không trang trọng như một bài đăng trên mạng xã hội.
Prepositions
Các giới từ 'on', 'about', và 'regarding' thường được sử dụng để chỉ ra chủ đề hoặc vấn đề mà tuyên bố chính trị đề cập đến. Ví dụ: 'a political statement on climate change', 'a political statement about immigration', 'a political statement regarding healthcare'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong political statement (tuyên bố chính trị mạnh mẽ)
-
clear clear political statement (tuyên bố chính trị rõ ràng)
-
bold bold political statement (tuyên bố chính trị táo bạo)
-
controversial controversial political statement (tuyên bố chính trị gây tranh cãi)
-
public public political statement (tuyên bố chính trị công khai)
-
make make a political statement (đưa ra một tuyên bố chính trị)
-
issue issue a political statement (ban hành một tuyên bố chính trị)
-
release release a political statement (công bố một tuyên bố chính trị)
-
deliver deliver a political statement (phát biểu một tuyên bố chính trị)
-
interpret interpret a political statement (giải thích một tuyên bố chính trị)
-
conveys A political statement conveys a message. (Một tuyên bố chính trị truyền tải một thông điệp.)
-
reflects A political statement reflects public opinion. (Một tuyên bố chính trị phản ánh ý kiến công chúng.)
-
sparks A political statement sparks debate. (Một tuyên bố chính trị châm ngòi tranh luận.)
Idioms
-
make a political statement
Thực hiện một hành động hoặc phát biểu để thể hiện quan điểm chính trị hoặc xã hội một cách công khai, thường là gián tiếp hoặc qua biểu tượng.
"Wearing a specific color to the event was her way to make a political statement."
(Việc mặc một màu sắc cụ thể đến sự kiện là cách cô ấy thể hiện quan điểm chính trị.)
-
send a clear political statement
Gửi đi một thông điệp chính trị rõ ràng và dứt khoát, thường để gây ảnh hưởng hoặc phản đối.
"The government's new policy was seen as sending a clear political statement to its allies."
(Chính sách mới của chính phủ được coi là gửi đi một thông điệp chính trị rõ ràng tới các đồng minh của họ.)
-
use something as a political statement
Sử dụng một vật dụng, hành động hoặc tác phẩm nghệ thuật để biểu đạt một thông điệp hoặc quan điểm chính trị.
"Artists often use their paintings as a political statement against injustice."
(Các nghệ sĩ thường dùng tranh của mình như một tuyên bố chính trị chống lại sự bất công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political statement
Danh từMột sự bày tỏ hoặc tuyên bố về quan điểm hoặc chính sách của một người hoặc một nhóm về các vấn đề chính trị.
"The president issued a political statement condemning the violence."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the politician makes a strong political statement, he will gain more supporters. |
Nếu chính trị gia đưa ra một tuyên bố chính trị mạnh mẽ, ông ấy sẽ có thêm nhiều người ủng hộ. |
| Phủ định | If the government doesn't release a clear political statement, the public will not understand their position. |
Nếu chính phủ không đưa ra một tuyên bố chính trị rõ ràng, công chúng sẽ không hiểu được lập trường của họ. |
| Nghi vấn | Will the media report on the political statement if it is controversial? |
Liệu giới truyền thông có đưa tin về tuyên bố chính trị đó nếu nó gây tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political statement".
