(Top Banner Ad)
polystyrene insulation
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Vật liệu

polystyrene insulation

UK: /ˌpɒlɪˈstaɪriːn ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌpɑːliˈstaɪriːn ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cách nhiệt polystyrene xốp cách nhiệt polystyrene
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polystyrene: A synthetic resin which is a polymer of styrene, used chiefly as a rigid foam in insulation and packaging.

Vietnamese Meaning

Polystyrene: Một loại nhựa tổng hợp là một polymer của styrene, chủ yếu được sử dụng làm bọt cứng trong cách nhiệt và đóng gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polystyrene is a cost-effective material for packaging fragile items."

    "Polystyrene là một vật liệu tiết kiệm chi phí để đóng gói các mặt hàng dễ vỡ."

  • "Polystyrene insulation is commonly used in walls and roofs to reduce heat loss."

    "Vật liệu cách nhiệt polystyrene thường được sử dụng trong tường và mái nhà để giảm sự mất nhiệt."

  • "The new building uses polystyrene insulation to meet energy efficiency standards."

    "Tòa nhà mới sử dụng vật liệu cách nhiệt polystyrene để đáp ứng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insulate cách ly, cách nhiệt, cách điện (ngăn chặn sự truyền nhiệt, điện, âm thanh)
Noun insulator chất cách điện, vật liệu cách nhiệt
Adjective insulated được cách nhiệt, được cách ly, được bảo vệ
Adjective insulating có tính cách nhiệt, dùng để cách nhiệt/cách ly

Synonyms

Antonyms

thermal conductor (vật liệu dẫn nhiệt)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) 'many'
English (prefix)
poly-
Ancient Greek
στύραξ (styrax) 'a kind of gum/resin tree'
English (chemical term)
styrene
English (compound)
polystyrene
Latin
insula 'island'
Latin
insulare 'to make an island, isolate'
English
insulate (verb)
English
insulation (noun)
English (modern compound)
polystyrene insulation

Nguồn gốc của 'Polystyrene'

Từ 'polystyrene' là sự kết hợp của tiền tố 'poly-' (từ tiếng Hy Lạp cổ 'polys' nghĩa là 'nhiều') và 'styrene'. 'Styrene' ban đầu liên quan đến 'storax', một loại nhựa cây thơm. Polystyrene là một loại polymer tổng hợp được tạo thành từ nhiều đơn vị styrene lặp lại, được phát hiện vào thế kỷ 19 và trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 nhờ đặc tính nhẹ, bền và dễ gia công.

Nguồn gốc của 'Insulation'

Từ 'insulation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula' (hòn đảo), sau đó phát triển thành động từ 'insulare' có nghĩa là 'tạo thành một hòn đảo' hoặc 'cô lập'. Từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'cách ly' hoặc 'cách nhiệt' một vật khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ, điện hoặc âm thanh, giúp bảo vệ hoặc duy trì điều kiện bên trong.

Usage Note

Polystyrene thường được sử dụng ở dạng bọt (expanded polystyrene - EPS) hoặc đùn (extruded polystyrene - XPS). EPS rẻ hơn và phổ biến trong đóng gói, trong khi XPS có khả năng cách nhiệt tốt hơn và chống ẩm tốt hơn, thường được dùng trong xây dựng.
Insulation, trong bối cảnh xây dựng, đề cập đến các vật liệu làm giảm sự truyền nhiệt, giúp giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè. Nó có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau ngoài polystyrene, như bông thủy tinh, len đá, và bọt polyurethane.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polystyrene insulation
  • install install polystyrene insulation
    (lắp đặt vật liệu cách nhiệt polystyrene)
  • apply apply polystyrene insulation
    (thi công/trải vật liệu cách nhiệt polystyrene)
  • remove remove polystyrene insulation
    (tháo dỡ vật liệu cách nhiệt polystyrene)
  • cut cut polystyrene insulation
    (cắt tấm cách nhiệt polystyrene)
Adjective + polystyrene insulation
  • rigid rigid polystyrene insulation
    (vật liệu cách nhiệt polystyrene dạng tấm cứng)
  • expanded expanded polystyrene insulation (EPS)
    (vật liệu cách nhiệt polystyrene giãn nở (xốp EPS))
  • extruded extruded polystyrene insulation (XPS)
    (vật liệu cách nhiệt polystyrene đùn ép (xốp XPS))
  • effective effective polystyrene insulation
    (vật liệu cách nhiệt polystyrene hiệu quả)
Noun + of + polystyrene insulation
  • sheet of a sheet of polystyrene insulation
    (một tấm cách nhiệt polystyrene)
  • board of a board of polystyrene insulation
    (một tấm/ván cách nhiệt polystyrene)

Idioms

  • polystyrene insulation board

    tấm cách nhiệt polystyrene (một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến)

    "We used polystyrene insulation board to improve the thermal performance of the wall."

    (Chúng tôi đã sử dụng tấm cách nhiệt polystyrene để cải thiện hiệu suất cách nhiệt của bức tường.)

  • polystyrene insulation panels

    các tấm panel cách nhiệt polystyrene (một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến)

    "The building's exterior was fitted with polystyrene insulation panels for better energy efficiency."

    (Phần bên ngoài của tòa nhà được lắp đặt các tấm panel cách nhiệt polystyrene để tăng hiệu quả năng lượng.)

  • polystyrene insulation for roofs

    vật liệu cách nhiệt polystyrene cho mái nhà (một cách sử dụng phổ biến)

    "Polystyrene insulation for roofs is a cost-effective way to reduce heating costs."

    (Vật liệu cách nhiệt polystyrene cho mái nhà là một cách tiết kiệm chi phí để giảm hóa đơn sưởi ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polystyrene insulation

noun
Lật mặt

Polystyrene: Một loại nhựa tổng hợp là một polymer của styrene, chủ yếu được sử dụng làm bọt cứng trong cách nhiệt và đóng gói.

"Polystyrene is a cost-effective material for packaging fragile items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polystyrene insulation".

Vai trò thiết yếu trong xây dựng xanh

Vật liệu cách nhiệt polystyrene là thành phần cốt lõi trong ngành xây dựng hiện đại, đặc biệt là trong các công trình 'xanh' và hiệu quả năng lượng. Nó được sử dụng rộng rãi để cách nhiệt tường, mái nhà và sàn, giúp giữ nhiệt vào mùa đông và ngăn nhiệt vào mùa hè. Điều này không chỉ giảm đáng kể lượng năng lượng tiêu thụ cho việc sưởi ấm và làm mát mà còn góp phần giảm phát thải carbon, hướng tới một môi trường bền vững hơn.

Thách thức về tái chế và môi trường

Mặc dù có nhiều lợi ích về tiết kiệm năng lượng, vật liệu cách nhiệt polystyrene cũng đối mặt với những thách thức môi trường. Quá trình sản xuất có thể tiêu tốn năng lượng và tạo ra khí thải. Hơn nữa, do cấu trúc và tính chất hóa học, việc tái chế polystyrene insulation sau khi sử dụng khá phức tạp và tốn kém, thường chỉ có thể thực hiện thông qua các quy trình chuyên biệt. Các nhà khoa học và ngành công nghiệp đang nghiên cứu các giải pháp tái chế hiệu quả hơn và vật liệu thay thế thân thiện với môi trường hơn.