(Top Banner Ad)
good condition
A2
Adjective + Noun Phrase A2 General

good condition

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng tốt trong tình trạng tốt điều kiện tốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a satisfactory or healthy state; not damaged or impaired.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái tốt, thỏa mãn hoặc khỏe mạnh; không bị hư hại hoặc suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The used bicycle is in good condition."

    "Chiếc xe đạp cũ đang ở trong tình trạng tốt."

  • "The antique furniture is in surprisingly good condition."

    "Đồ nội thất cổ trong tình trạng tốt đáng ngạc nhiên."

  • "Despite its age, the building is in good condition."

    "Mặc dù đã cũ, tòa nhà vẫn ở trong tình trạng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness Sự tốt lành, phẩm chất tốt đẹp
Noun condition Tình trạng, điều kiện
Verb condition Rèn luyện, tạo điều kiện, điều hòa (không khí)
Adjective conditional Có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
Adverb conditionally Một cách có điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicioun
Modern English
good condition

Nguồn gốc từ 'good'

Từ 'good' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*ghedh-) mang ý nghĩa 'phù hợp' hoặc 'kết nối'. Qua tiếng German cổ (*gōdaz) và tiếng Anh cổ (gōd), nó phát triển thành từ chỉ sự tốt đẹp, có ích, hay có phẩm chất cao, là một trong những từ cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ 'condition' và cụm từ

Từ 'condition' xuất phát từ tiếng Latin 'condicio' (nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'trạng thái') qua tiếng Pháp cổ (condicion) rồi vào tiếng Anh trung đại. Nó chỉ tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại của một vật hay người. Khi kết hợp với 'good', cụm 'good condition' mô tả một trạng thái hoàn hảo, không hư hại, hoặc hoạt động tốt, thường được dùng cho đồ vật, sức khỏe hoặc tài sản.

Usage Note

Cụm từ 'good condition' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của đồ vật, sức khỏe con người, hoặc tình hình tài chính. Nó nhấn mạnh sự hoạt động tốt và ít hoặc không có vấn đề. So sánh với 'excellent condition' (tình trạng tuyệt vời) cho thấy mức độ tốt cao hơn, trong khi 'fair condition' (tình trạng khá) cho thấy mức độ chấp nhận được nhưng có thể có một vài vấn đề nhỏ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ bối cảnh hoặc phạm vi mà 'good condition' áp dụng. Ví dụ: 'The car is in good condition' nghĩa là tình trạng chiếc xe tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in good condition
  • keep keep in good condition
    (giữ gìn ở trạng thái tốt)
  • maintain maintain in good condition
    (duy trì ở tình trạng tốt)
  • remain remain in good condition
    (duy trì được tình trạng tốt)
  • put put something in good condition
    (đưa thứ gì đó vào tình trạng tốt)
  • restore restore to good condition
    (khôi phục về tình trạng tốt)
Trạng từ bổ nghĩa cho in good condition
  • remarkably remarkably in good condition
    (trong tình trạng tốt đáng kinh ngạc)
  • still still in good condition
    (vẫn trong tình trạng tốt)
  • surprisingly surprisingly in good condition
    (trong tình trạng tốt một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • in good working condition

    Trong tình trạng hoạt động tốt (đặc biệt là máy móc, thiết bị)

    "After the repair, the old car is now in good working condition."

    (Sau khi sửa chữa, chiếc xe cũ giờ đã trong tình trạng hoạt động tốt.)

  • to keep (something) in good condition

    Giữ gìn (thứ gì đó) ở tình trạng tốt

    "You need to clean your bicycle regularly to keep it in good condition."

    (Bạn cần vệ sinh xe đạp thường xuyên để giữ nó ở tình trạng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good condition

Adjective + Noun Phrase
Lật mặt

Ở trong trạng thái tốt, thỏa mãn hoặc khỏe mạnh; không bị hư hại hoặc suy yếu.

"The used bicycle is in good condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The used car I bought is in good condition.
Chiếc xe cũ tôi mua ở trong tình trạng tốt.
Phủ định
The old house is not in good condition; it needs repairs.
Ngôi nhà cũ không ở trong tình trạng tốt; nó cần được sửa chữa.
Nghi vấn
Is the equipment in good condition before we start the experiment?
Thiết bị có ở trong tình trạng tốt trước khi chúng ta bắt đầu thí nghiệm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car has been in good condition since it was bought.
Chiếc xe đã ở trong tình trạng tốt kể từ khi nó được mua.
Phủ định
The documents haven't been in good condition since the flood.
Các tài liệu đã không ở trong tình trạng tốt kể từ trận lũ.
Nghi vấn
Has the house been in good condition since the renovation?
Ngôi nhà đã ở trong tình trạng tốt kể từ khi cải tạo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good condition".

Đồ cũ giá trị và Văn hóa bảo tồn

Trong văn hóa phương Tây, những món đồ cũ, đồ cổ hoặc đồ đã qua sử dụng nhưng 'in good condition' (trong tình trạng tốt) thường được đánh giá cao. Chúng không chỉ có giá trị sử dụng mà còn mang giá trị lịch sử, nghệ thuật, và có thể là một khoản đầu tư. Việc mua bán đồ cũ chất lượng tốt cũng thể hiện xu hướng tiêu dùng bền vững, giảm lãng phí tài nguyên và trân trọng giá trị lâu dài.

Văn hóa bảo trì và tuổi thọ sản phẩm

Khái niệm 'good condition' gắn liền với văn hóa bảo trì định kỳ ở các nước phương Tây. Từ xe cộ, nhà cửa đến các thiết bị gia dụng, việc thường xuyên kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng (để 'keep them in good condition') được coi là thiết yếu. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm, đảm bảo an toàn, hiệu quả hoạt động và giữ vững giá trị tài sản theo thời gian.