(Top Banner Ad)
bad shape
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

bad shape

UK: /bæd ʃeɪp/ • US: /bæd ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng tồi tệ mất dáng tình hình xấu điều kiện không tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In poor condition; not healthy or in good physical form; damaged or not functioning properly.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng tồi tệ; không khỏe mạnh hoặc không ở trong tình trạng thể chất tốt; bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's in bad shape after the accident."

    "Anh ấy đang trong tình trạng tồi tệ sau tai nạn."

  • "The car is in bad shape after the accident."

    "Chiếc xe đang trong tình trạng tồi tệ sau tai nạn."

  • "Our economy is in bad shape."

    "Nền kinh tế của chúng ta đang trong tình trạng tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tồi tệ, xấu
Noun shape hình dạng, trạng thái
Verb reshape tái tạo, định hình lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bad
Middle English
badde
Old English
sc(e)apen

Nguồn gốc của 'bad' và 'shape'

Từ 'bad' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bad', có nghĩa là 'kém, không tốt'. 'Shape' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sc(e)apen', liên quan đến hình dạng hoặc trạng thái. Khi kết hợp, 'bad shape' diễn tả một trạng thái tồi tệ hoặc không tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe của một người, tình trạng của một vật thể hoặc một tình huống chung. Nó nhấn mạnh sự suy yếu, hư hỏng hoặc hoạt động không hiệu quả. Có thể thay thế bằng 'poor condition', 'dire straits', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad shape
  • generally generally in bad shape
    (nói chung là trong tình trạng tồi tệ)
  • pretty pretty in bad shape
    (khá là trong tình trạng tồi tệ)
Verb + bad shape
  • get into get into bad shape
    (rơi vào tình trạng tồi tệ)
  • be in be in bad shape
    (ở trong tình trạng tồi tệ)

Idioms

  • in bad shape

    trong tình trạng tồi tệ, xuống cấp

    "The economy is in bad shape."

    (Nền kinh tế đang trong tình trạng tồi tệ.)

  • get (oneself) into bad shape

    tự làm cho mình rơi vào tình trạng tồi tệ

    "If you don't exercise, you'll get into bad shape."

    (Nếu bạn không tập thể dục, bạn sẽ tự làm cho mình rơi vào tình trạng tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad shape

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trong tình trạng tồi tệ; không khỏe mạnh hoặc không ở trong tình trạng thể chất tốt; bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.

"He's in bad shape after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad shape".

Sức khỏe và 'bad shape'

Ở các nước phương Tây, việc giữ gìn sức khỏe và tránh 'bad shape' (tình trạng sức khỏe kém) rất được coi trọng. Người ta thường xuyên tập thể dục và ăn uống lành mạnh để duy trì trạng thái tốt.