bad shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In poor condition; not healthy or in good physical form; damaged or not functioning properly.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng tồi tệ; không khỏe mạnh hoặc không ở trong tình trạng thể chất tốt; bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's in bad shape after the accident."
"Anh ấy đang trong tình trạng tồi tệ sau tai nạn."
-
"The car is in bad shape after the accident."
"Chiếc xe đang trong tình trạng tồi tệ sau tai nạn."
-
"Our economy is in bad shape."
"Nền kinh tế của chúng ta đang trong tình trạng tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe của một người, tình trạng của một vật thể hoặc một tình huống chung. Nó nhấn mạnh sự suy yếu, hư hỏng hoặc hoạt động không hiệu quả. Có thể thay thế bằng 'poor condition', 'dire straits', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally in bad shape (nói chung là trong tình trạng tồi tệ)
-
pretty pretty in bad shape (khá là trong tình trạng tồi tệ)
-
get into get into bad shape (rơi vào tình trạng tồi tệ)
-
be in be in bad shape (ở trong tình trạng tồi tệ)
Idioms
-
in bad shape
trong tình trạng tồi tệ, xuống cấp
"The economy is in bad shape."
(Nền kinh tế đang trong tình trạng tồi tệ.)
-
get (oneself) into bad shape
tự làm cho mình rơi vào tình trạng tồi tệ
"If you don't exercise, you'll get into bad shape."
(Nếu bạn không tập thể dục, bạn sẽ tự làm cho mình rơi vào tình trạng tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad shape
Tính từ + Danh từTrong tình trạng tồi tệ; không khỏe mạnh hoặc không ở trong tình trạng thể chất tốt; bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.
"He's in bad shape after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad shape".
