(Top Banner Ad)
well located
B1
Cụm tính từ B1 Bất động sản, Du lịch, Địa lý

well located

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thuận lợi tọa lạc ở vị trí tốt nằm ở vị trí đắc địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in a good or advantageous place; in a desirable or convenient position.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí tốt hoặc thuận lợi; ở một vị trí mong muốn hoặc thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is well located for exploring the city."

    "Khách sạn có vị trí thuận tiện để khám phá thành phố."

  • "The apartment is well located, close to shops and restaurants."

    "Căn hộ có vị trí thuận tiện, gần các cửa hàng và nhà hàng."

  • "Our office is well located, making it easy for clients to visit."

    "Văn phòng của chúng tôi có vị trí thuận tiện, giúp khách hàng dễ dàng ghé thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, giỏi, khéo
Verb locate định vị, xác định vị trí
Noun location vị trí, địa điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Middle English
wel
English
well
French
locater
English
locate
English
located

Nguồn gốc của 'well'

Từ 'well' trong 'well located' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wella', có nghĩa là 'tốt'. Nó thể hiện mức độ hài lòng hoặc thành công. Trong cụm từ 'well located', nó nhấn mạnh rằng vị trí đó đặc biệt tốt.

Nguồn gốc của 'located'

Từ 'located' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'locater', có nghĩa là 'đặt'. Khi kết hợp với 'well', nó tạo thành ý nghĩa một địa điểm được đặt ở một vị trí lý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm như nhà ở, khách sạn, văn phòng, hoặc các cơ sở kinh doanh khác có vị trí thuận tiện cho việc tiếp cận các tiện ích, giao thông, hoặc các điểm quan trọng khác. Mức độ 'well' nhấn mạnh sự thuận lợi, ưu việt của vị trí đó. Khác với 'located', 'well located' mang tính chủ quan hơn, thể hiện sự đánh giá tích cực về vị trí.

Prepositions

for near to

‘Well located for’: Thuận tiện cho mục đích cụ thể nào đó. Ví dụ: Well located for schools. ‘Well located near’: Nằm gần địa điểm nào đó. Ví dụ: Well located near the city center. ‘Well located to’: Thuận tiện cho việc tiếp cận đến đâu. Ví dụ: Well located to public transportation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well located
  • strategically strategically well located
    (nằm ở vị trí chiến lược)
  • ideally ideally well located
    (nằm ở vị trí lý tưởng)
  • centrally centrally well located
    (nằm ở vị trí trung tâm)
Verb + well located
  • be to be well located
    (nằm ở vị trí tốt)
  • find to find something well located
    (tìm thấy một cái gì đó ở vị trí tốt)

Idioms

  • In a good/bad place (can imply well/poorly located metaphorically)

    Trong một tình huống tốt/xấu (có thể ngụ ý vị trí tốt/kém theo nghĩa bóng)

    "After the promotion, he's in a good place."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy đang ở một vị thế tốt.)

  • Close to home (can relate to the benefits of being well located)

    Gần nhà (có thể liên quan đến lợi ích của việc ở một vị trí tốt)

    "Working here is great because it's close to home."

    (Làm việc ở đây rất tuyệt vì nó gần nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well located

Cụm tính từ
Lật mặt

Nằm ở một vị trí tốt hoặc thuận lợi; ở một vị trí mong muốn hoặc thuận tiện.

"The hotel is well located for exploring the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be well located is crucial for a successful business.
Việc được tọa lạc ở vị trí tốt là rất quan trọng cho một doanh nghiệp thành công.
Phủ định
Not to be well located can severely impact a store's traffic.
Việc không được tọa lạc ở vị trí tốt có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lưu lượng khách hàng của một cửa hàng.
Nghi vấn
Is it important to be well located when choosing a new home?
Có quan trọng để được tọa lạc ở vị trí tốt khi chọn một ngôi nhà mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hotel is well located, tourists will save a lot of time on transportation.
Nếu khách sạn nằm ở vị trí thuận lợi, khách du lịch sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian di chuyển.
Phủ định
If the restaurant isn't well located, it won't attract many customers.
Nếu nhà hàng không nằm ở vị trí thuận lợi, nó sẽ không thu hút được nhiều khách hàng.
Nghi vấn
Will the business be successful if the office is well located?
Doanh nghiệp có thành công không nếu văn phòng nằm ở vị trí thuận lợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well located".

Giá trị của vị trí trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, vị trí địa lý đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị bất động sản và cơ hội kinh doanh. Một ngôi nhà hoặc doanh nghiệp 'well located' thường được coi là có giá trị cao hơn.

Bất động sản và câu thần chú 'Location, Location, Location'

Trong lĩnh vực bất động sản, có một câu thần chú nổi tiếng là 'Location, Location, Location' (Vị trí, Vị trí, Vị trí). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí trong việc xác định giá trị và tính hấp dẫn của một tài sản.