(Top Banner Ad)
population movements
C1
Danh từ C1 Địa lý học, Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế học

population movements

UK: /ˌpɒpjəˈleɪʃən ˈmuːvmənts/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən ˈmuːvmənts/

Nghĩa tiếng Việt

di cư dân số luồng di chuyển dân số sự dịch chuyển dân cư biến động dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changes in the size, distribution, and composition of a population over time, often involving migration.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi về quy mô, phân bố và thành phần của dân số theo thời gian, thường liên quan đến di cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the population movements following the economic crisis."

    "Nghiên cứu đã xem xét các luồng di chuyển dân số sau cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Large-scale population movements can put a strain on resources in host countries."

    "Các luồng di chuyển dân số quy mô lớn có thể gây áp lực lên các nguồn lực ở các quốc gia tiếp nhận."

  • "Climate change is expected to trigger significant population movements in the coming decades."

    "Biến đổi khí hậu dự kiến sẽ gây ra các luồng di chuyển dân số đáng kể trong những thập kỷ tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, cư trú, làm cho có người ở
Adjective populous đông dân
Noun overpopulation tình trạng quá tải dân số
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được
Noun mover người/vật di chuyển, hãng vận chuyển
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Old French
populacion
Middle English
populacioun
English
population
Latin
movere (to move)
Old French
movement
Middle English
mevement
English
movement

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' (dân số) bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'một dân tộc'. Qua tiếng Pháp cổ ('populacion'), từ này đi vào tiếng Anh để chỉ tổng số người sống ở một nơi cụ thể, nhấn mạnh khía cạnh số lượng của con người.

Nguồn gốc của 'Movements'

Từ 'movement' (sự di chuyển) có nguồn gốc từ động từ 'movere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'di chuyển'. Qua tiếng Pháp cổ ('movement'), nó đi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ hành động di chuyển thể chất, sau này mở rộng nghĩa để bao gồm sự thay đổi vị trí của một nhóm người hoặc các xu hướng xã hội, như trong cụm từ 'population movements'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xu hướng di cư lớn, các cuộc di dân do chiến tranh, thiên tai hoặc các yếu tố kinh tế xã hội. Nó bao hàm cả sự di chuyển trong nước (ví dụ: từ nông thôn ra thành thị) và di chuyển quốc tế (di cư giữa các quốc gia). Cần phân biệt với 'population growth' chỉ sự tăng lên về số lượng dân số, không bao gồm các yếu tố di cư.

Prepositions

of due to caused by

- 'Population movements of refugees': Di chuyển dân số của người tị nạn.
- 'Population movements due to climate change': Di chuyển dân số do biến đổi khí hậu.
- 'Population movements caused by war': Di chuyển dân số do chiến tranh gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population movements
  • mass mass population movements
    (các cuộc di chuyển dân số quy mô lớn)
  • large-scale large-scale population movements
    (các cuộc di chuyển dân số quy mô lớn)
  • forced forced population movements
    (các cuộc di chuyển dân số cưỡng bức)
  • voluntary voluntary population movements
    (các cuộc di chuyển dân số tự nguyện)
  • historical historical population movements
    (các cuộc di chuyển dân số trong lịch sử)
Verb + population movements
  • study study population movements
    (nghiên cứu các cuộc di chuyển dân số)
  • track track population movements
    (theo dõi các cuộc di chuyển dân số)
  • monitor monitor population movements
    (giám sát các cuộc di chuyển dân số)
  • manage manage population movements
    (quản lý các cuộc di chuyển dân số)
  • facilitate facilitate population movements
    (tạo điều kiện cho các cuộc di chuyển dân số)
  • restrict restrict population movements
    (hạn chế các cuộc di chuyển dân số)
Noun + of population movements
  • patterns patterns of population movements
    (các mô hình di chuyển dân số)
  • drivers drivers of population movements
    (các yếu tố thúc đẩy di chuyển dân số)
  • impact impact of population movements
    (tác động của di chuyển dân số)

Idioms

  • global population movements

    các cuộc di chuyển dân số toàn cầu

    "Global population movements have profoundly reshaped societies and economies over centuries."

    (Các cuộc di chuyển dân số toàn cầu đã định hình lại sâu sắc các xã hội và nền kinh tế qua nhiều thế kỷ.)

  • understand population movements

    hiểu rõ các cuộc di chuyển dân số

    "Governments need to understand population movements to plan for urban development and resource allocation."

    (Các chính phủ cần hiểu rõ các cuộc di chuyển dân số để lập kế hoạch phát triển đô thị và phân bổ tài nguyên.)

  • dynamics of population movements

    động lực học của các cuộc di chuyển dân số

    "Studying the dynamics of population movements helps predict future demographic changes."

    (Nghiên cứu động lực học của các cuộc di chuyển dân số giúp dự đoán những thay đổi nhân khẩu học trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population movements

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi về quy mô, phân bố và thành phần của dân số theo thời gian, thường liên quan đến di cư.

"The study examined the population movements following the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population movements".

Di cư và Khủng hoảng Người tị nạn

Cụm từ 'population movements' thường gắn liền với các hiện tượng di cư lớn và khủng hoảng người tị nạn trên toàn cầu. Đây là một vấn đề xã hội quan trọng, liên quan đến hàng triệu người phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, xung đột, khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai, tìm kiếm một cuộc sống an toàn và tốt đẹp hơn ở nơi khác. Các quốc gia phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, thường là điểm đến của những dòng người này.

Đô thị hóa và Nông thôn hóa

Một hình thức di chuyển dân số phổ biến là đô thị hóa, khi người dân chuyển từ nông thôn đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục và dịch vụ tốt hơn. Ngược lại, cũng có hiện tượng nông thôn hóa, khi người dân rời thành phố về vùng nông thôn, thường là sau khi nghỉ hưu hoặc tìm kiếm một lối sống yên bình hơn. Cả hai xu hướng này đều định hình lại cấu trúc xã hội và kinh tế của nhiều quốc gia.