(Top Banner Ad)
portable chair
A2
Tính từ A2 Đồ dùng cá nhân/Gia dụng

portable chair

UK: /ˈpɔːtəbl tʃeər/ • US: /ˈpɔːrtəbl tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế di động ghế xếp gọn ghế mang đi được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be easily carried or moved, especially because of being light and small.

Vietnamese Meaning

Có thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt là vì nó nhẹ và nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This portable chair is perfect for camping trips."

    "Chiếc ghế di động này rất phù hợp cho những chuyến đi cắm trại."

  • "We need to buy a few portable chairs for the picnic."

    "Chúng ta cần mua một vài chiếc ghế di động cho buổi dã ngoại."

  • "The portable chair is lightweight and easy to carry."

    "Chiếc ghế di động này nhẹ và dễ mang theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portability khả năng di động, tính chất có thể mang đi được
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun porter người khuân vác, người mang hành lý
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa
Noun armchair ghế bành
Verb chair làm chủ tọa (một cuộc họp)

Synonyms

folding chair (ghế xếp)collapsible chair (ghế có thể gập lại)

Related Words

camping equipment (thiết bị cắm trại)outdoor furniture (đồ nội thất ngoài trời)

Subject Area

Đồ dùng cá nhân/Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Old French
portable
English
portable
Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair

Nguồn gốc của 'portable'

Từ 'portable' có gốc từ động từ 'portare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'chở đi'. Điều này giải thích tại sao một vật 'portable' lại có thể dễ dàng di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Khái niệm 'mang vác' này cũng là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'transport' (vận chuyển) hay 'porter' (người khuân vác).

Nguồn gốc của 'chair'

Từ 'chair' hiện đại bắt nguồn từ 'chaiere' trong tiếng Pháp cổ, mà từ đó lại có nguồn gốc từ 'cathedra' trong tiếng Latin. 'Cathedra' lại đến từ 'καθέδρα' (kathedra) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'chỗ ngồi' hoặc 'ghế bành'. Ban đầu, 'cathedra' thường chỉ ghế của một người có địa vị cao như giáo sư hay giám mục, cho thấy một sự trang trọng nhất định. Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ bất kỳ loại ghế nào dùng để ngồi.

Usage Note

Tính từ 'portable' nhấn mạnh khả năng di chuyển dễ dàng của một vật. Nó thường được dùng để chỉ những vật có kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, giúp người dùng có thể mang theo bên mình một cách thuận tiện. So sánh với 'movable', 'portable' mang ý nghĩa nhấn mạnh tính di động và dễ dàng mang vác hơn.
Danh từ 'chair' chỉ một vật dụng dùng để ngồi, thường có lưng tựa và chân. Trong cụm từ 'portable chair', 'chair' là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'portable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portable chair
  • lightweight lightweight portable chair
    (ghế di động nhẹ)
  • folding folding portable chair
    (ghế di động gấp gọn)
  • comfortable comfortable portable chair
    (ghế di động thoải mái)
  • sturdy sturdy portable chair
    (ghế di động chắc chắn)
Verb + portable chair
  • set up set up a portable chair
    (dựng/lắp một chiếc ghế di động)
  • fold fold the portable chair
    (gấp chiếc ghế di động lại)
  • carry carry a portable chair
    (mang một chiếc ghế di động)
  • pack pack a portable chair
    (đóng gói/mang theo một chiếc ghế di động)

Idioms

  • grab a portable chair

    lấy/chộp lấy một chiếc ghế di động (để ngồi)

    "Don't just stand there, grab a portable chair and join us!"

    (Đừng đứng đó nữa, hãy lấy một chiếc ghế di động và tham gia cùng chúng tôi!)

  • set up a portable chair

    dựng/lắp một chiếc ghế di động (để sử dụng)

    "We need to set up a portable chair for Grandpa by the campfire."

    (Chúng ta cần dựng một chiếc ghế di động cho ông bên cạnh đống lửa trại.)

  • pack a portable chair

    mang theo/đóng gói một chiếc ghế di động (cho chuyến đi)

    "Remember to pack a portable chair for the beach trip tomorrow."

    (Hãy nhớ mang theo một chiếc ghế di động cho chuyến đi biển ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portable chair

Tính từ
Lật mặt

Có thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt là vì nó nhẹ và nhỏ.

"This portable chair is perfect for camping trips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable chair".

Ghế di động trong các sự kiện ngoài trời

Ở các nước phương Tây, ghế di động là vật dụng không thể thiếu tại nhiều sự kiện ngoài trời như các buổi hòa nhạc, lễ hội âm nhạc, sự kiện thể thao hoặc cắm trại. Chúng mang lại sự tiện lợi và thoải mái, giúp mọi người có thể ngồi nghỉ ngơi hoặc thưởng thức sự kiện trong thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi.

Biểu tượng của sự thư giãn

Ghế di động thường gắn liền với các hoạt động giải trí và thư giãn. Chúng là biểu tượng của việc tận hưởng thời gian rảnh rỗi, có thể là câu cá bên bờ hồ, đọc sách trên bãi biển, hay chỉ đơn giản là ngồi thư thái trong vườn. Sự tiện lợi của chúng cho phép mọi người tạo ra một không gian thoải mái cá nhân ở bất cứ đâu.