portable chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt là vì nó nhẹ và nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This portable chair is perfect for camping trips."
"Chiếc ghế di động này rất phù hợp cho những chuyến đi cắm trại."
-
"We need to buy a few portable chairs for the picnic."
"Chúng ta cần mua một vài chiếc ghế di động cho buổi dã ngoại."
-
"The portable chair is lightweight and easy to carry."
"Chiếc ghế di động này nhẹ và dễ mang theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'portable' nhấn mạnh khả năng di chuyển dễ dàng của một vật. Nó thường được dùng để chỉ những vật có kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, giúp người dùng có thể mang theo bên mình một cách thuận tiện. So sánh với 'movable', 'portable' mang ý nghĩa nhấn mạnh tính di động và dễ dàng mang vác hơn.
Danh từ 'chair' chỉ một vật dụng dùng để ngồi, thường có lưng tựa và chân. Trong cụm từ 'portable chair', 'chair' là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'portable'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight lightweight portable chair (ghế di động nhẹ)
-
folding folding portable chair (ghế di động gấp gọn)
-
comfortable comfortable portable chair (ghế di động thoải mái)
-
sturdy sturdy portable chair (ghế di động chắc chắn)
-
set up set up a portable chair (dựng/lắp một chiếc ghế di động)
-
fold fold the portable chair (gấp chiếc ghế di động lại)
-
carry carry a portable chair (mang một chiếc ghế di động)
-
pack pack a portable chair (đóng gói/mang theo một chiếc ghế di động)
Idioms
-
grab a portable chair
lấy/chộp lấy một chiếc ghế di động (để ngồi)
"Don't just stand there, grab a portable chair and join us!"
(Đừng đứng đó nữa, hãy lấy một chiếc ghế di động và tham gia cùng chúng tôi!)
-
set up a portable chair
dựng/lắp một chiếc ghế di động (để sử dụng)
"We need to set up a portable chair for Grandpa by the campfire."
(Chúng ta cần dựng một chiếc ghế di động cho ông bên cạnh đống lửa trại.)
-
pack a portable chair
mang theo/đóng gói một chiếc ghế di động (cho chuyến đi)
"Remember to pack a portable chair for the beach trip tomorrow."
(Hãy nhớ mang theo một chiếc ghế di động cho chuyến đi biển ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portable chair
Tính từCó thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt là vì nó nhẹ và nhỏ.
"This portable chair is perfect for camping trips."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable chair".
