portray precisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To describe or represent (someone or something) in a particular way, especially through words, images, or performance, with great accuracy and attention to detail.
Vietnamese Meaning
Miêu tả hoặc thể hiện (ai đó hoặc điều gì đó) theo một cách cụ thể, đặc biệt thông qua lời nói, hình ảnh hoặc trình diễn, với độ chính xác cao và sự chú ý đến chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist aimed to portray the subject precisely, capturing every subtle nuance of their expression."
"Người nghệ sĩ nhắm đến việc miêu tả chủ thể một cách chính xác, nắm bắt mọi sắc thái tinh tế trong biểu cảm của họ."
-
"The novel portrays the life of a struggling artist precisely, capturing their hopes and fears."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc đời của một nghệ sĩ đang gặp khó khăn một cách chính xác, nắm bắt những hy vọng và nỗi sợ hãi của họ."
-
"The witness was able to portray the events precisely, helping the police solve the crime."
"Nhân chứng có thể miêu tả các sự kiện một cách chính xác, giúp cảnh sát phá án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác và tỉ mỉ trong việc miêu tả. 'Portray' bao hàm việc trình bày một hình ảnh hoặc ấn tượng về điều gì đó, và 'precisely' tăng cường ý nghĩa này bằng cách nhấn mạnh sự đúng đắn và xác thực của miêu tả. Nó thường được sử dụng khi yêu cầu hoặc mong muốn một sự miêu tả không chỉ đơn thuần mà còn phải chính xác và chi tiết. Ví dụ, trong một bản báo cáo khoa học, trong một tác phẩm nghệ thuật, hoặc trong lời khai của một nhân chứng.
Prepositions
Khi sử dụng 'as', nó chỉ ra vai trò hoặc cách thức mà ai đó/điều gì đó được miêu tả: 'portray as a villain' (miêu tả như một kẻ phản diện). Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra bối cảnh hoặc phương tiện mà sự miêu tả được thực hiện: 'portray in a painting' (miêu tả trong một bức tranh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive strive to portray precisely (cố gắng miêu tả chính xác)
-
aim aim to portray precisely (nhằm mục đích miêu tả chính xác)
-
struggle struggle to portray precisely (vật lộn để miêu tả chính xác)
-
manage manage to portray precisely (xoay sở để miêu tả chính xác)
-
emotions portray precisely the emotions (miêu tả chính xác cảm xúc)
-
details portray precisely the details (miêu tả chính xác các chi tiết)
-
nuances portray precisely the nuances (miêu tả chính xác các sắc thái tinh tế)
-
essence portray precisely the essence (miêu tả chính xác bản chất cốt lõi)
Idioms
-
It's challenging to portray precisely...
Thật khó để miêu tả chính xác...
"It's challenging to portray precisely the complex emotions of grief."
(Thật khó để miêu tả chính xác những cảm xúc phức tạp của nỗi đau.)
-
The goal is to portray precisely...
Mục tiêu là miêu tả chính xác...
"In documentary filmmaking, the goal is to portray precisely the reality of events."
(Trong làm phim tài liệu, mục tiêu là miêu tả chính xác thực tế của các sự kiện.)
-
Strive to portray precisely...
Cố gắng miêu tả chính xác...
"Artists often strive to portray precisely the light and shadow in their works."
(Các nghệ sĩ thường cố gắng miêu tả chính xác ánh sáng và bóng tối trong tác phẩm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portray precisely
Động từMiêu tả hoặc thể hiện (ai đó hoặc điều gì đó) theo một cách cụ thể, đặc biệt thông qua lời nói, hình ảnh hoặc trình diễn, với độ chính xác cao và sự chú ý đến chi tiết.
"The artist aimed to portray the subject precisely, capturing every subtle nuance of their expression."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist portrayed the landscape precisely, capturing every detail. |
Nghệ sĩ đã miêu tả phong cảnh một cách chính xác, nắm bắt mọi chi tiết. |
| Phủ định | The movie did not portray the historical event precisely, leading to criticism. |
Bộ phim đã không miêu tả sự kiện lịch sử một cách chính xác, dẫn đến những lời chỉ trích. |
| Nghi vấn | Did the witness portray the suspect precisely to the police? |
Nhân chứng có miêu tả chính xác nghi phạm cho cảnh sát không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist used to portray historical figures precisely in his paintings. |
Họa sĩ từng miêu tả các nhân vật lịch sử một cách chính xác trong các bức tranh của mình. |
| Phủ định | She didn't use to portray her emotions precisely, but now she's very expressive. |
Cô ấy đã không từng thể hiện cảm xúc của mình một cách chính xác, nhưng bây giờ cô ấy rất biểu cảm. |
| Nghi vấn | Did the media use to portray politicians precisely, or were they often biased? |
Có phải giới truyền thông từng miêu tả các chính trị gia một cách chính xác, hay họ thường thiên vị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portray precisely".
