(Top Banner Ad)
portray precisely
C1
Động từ C1 Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

portray precisely

UK: /pɔːˈtreɪ prɪˈsaɪsli/ • US: /pɔrˈtreɪ prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả một cách chính xác thể hiện một cách chuẩn xác khắc họa chân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To describe or represent (someone or something) in a particular way, especially through words, images, or performance, with great accuracy and attention to detail.

Vietnamese Meaning

Miêu tả hoặc thể hiện (ai đó hoặc điều gì đó) theo một cách cụ thể, đặc biệt thông qua lời nói, hình ảnh hoặc trình diễn, với độ chính xác cao và sự chú ý đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist aimed to portray the subject precisely, capturing every subtle nuance of their expression."

    "Người nghệ sĩ nhắm đến việc miêu tả chủ thể một cách chính xác, nắm bắt mọi sắc thái tinh tế trong biểu cảm của họ."

  • "The novel portrays the life of a struggling artist precisely, capturing their hopes and fears."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc đời của một nghệ sĩ đang gặp khó khăn một cách chính xác, nắm bắt những hy vọng và nỗi sợ hãi của họ."

  • "The witness was able to portray the events precisely, helping the police solve the crime."

    "Nhân chứng có thể miêu tả các sự kiện một cách chính xác, giúp cảnh sát phá án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb portray miêu tả, khắc họa, thể hiện
Noun portrayal sự miêu tả, sự khắc họa
Noun portrait chân dung, bức họa
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ, đúng đắn
Adverb precisely một cách chính xác, đúng vậy
Noun precision sự chính xác, độ chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrahere
Old French
portraire
Middle English
portraien
English
portray
Latin
praecisus
English
precisely

Nguồn Gốc Của 'Portray'

Từ 'portray' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protrahere', có nghĩa là 'kéo ra, đưa ra ánh sáng'. Sau đó, nó phát triển thành 'portraire' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'vẽ, mô tả'. Qua nhiều thế kỷ, nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'khắc họa' hay 'miêu tả', thường ám chỉ việc tạo ra một hình ảnh hoặc mô tả chi tiết.

Sự Chính Xác Từ 'Precisely'

Phó từ 'precisely' (một cách chính xác) xuất phát từ tính từ 'precise', vốn có gốc từ tiếng Latin 'praecisus' – quá khứ phân từ của động từ 'praecīdere' nghĩa là 'cắt bỏ'. Ý nghĩa gốc là 'cắt gọn, ngắn gọn, không dư thừa', từ đó phát triển thành 'chính xác, đúng đắn'. Khi kết hợp với 'portray', nó nhấn mạnh việc miêu tả không chỉ đầy đủ mà còn đúng từng chi tiết nhỏ nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác và tỉ mỉ trong việc miêu tả. 'Portray' bao hàm việc trình bày một hình ảnh hoặc ấn tượng về điều gì đó, và 'precisely' tăng cường ý nghĩa này bằng cách nhấn mạnh sự đúng đắn và xác thực của miêu tả. Nó thường được sử dụng khi yêu cầu hoặc mong muốn một sự miêu tả không chỉ đơn thuần mà còn phải chính xác và chi tiết. Ví dụ, trong một bản báo cáo khoa học, trong một tác phẩm nghệ thuật, hoặc trong lời khai của một nhân chứng.

Prepositions

as in

Khi sử dụng 'as', nó chỉ ra vai trò hoặc cách thức mà ai đó/điều gì đó được miêu tả: 'portray as a villain' (miêu tả như một kẻ phản diện). Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra bối cảnh hoặc phương tiện mà sự miêu tả được thực hiện: 'portray in a painting' (miêu tả trong một bức tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to portray precisely
  • strive strive to portray precisely
    (cố gắng miêu tả chính xác)
  • aim aim to portray precisely
    (nhằm mục đích miêu tả chính xác)
  • struggle struggle to portray precisely
    (vật lộn để miêu tả chính xác)
  • manage manage to portray precisely
    (xoay sở để miêu tả chính xác)
portray precisely + Noun
  • emotions portray precisely the emotions
    (miêu tả chính xác cảm xúc)
  • details portray precisely the details
    (miêu tả chính xác các chi tiết)
  • nuances portray precisely the nuances
    (miêu tả chính xác các sắc thái tinh tế)
  • essence portray precisely the essence
    (miêu tả chính xác bản chất cốt lõi)

Idioms

  • It's challenging to portray precisely...

    Thật khó để miêu tả chính xác...

    "It's challenging to portray precisely the complex emotions of grief."

    (Thật khó để miêu tả chính xác những cảm xúc phức tạp của nỗi đau.)

  • The goal is to portray precisely...

    Mục tiêu là miêu tả chính xác...

    "In documentary filmmaking, the goal is to portray precisely the reality of events."

    (Trong làm phim tài liệu, mục tiêu là miêu tả chính xác thực tế của các sự kiện.)

  • Strive to portray precisely...

    Cố gắng miêu tả chính xác...

    "Artists often strive to portray precisely the light and shadow in their works."

    (Các nghệ sĩ thường cố gắng miêu tả chính xác ánh sáng và bóng tối trong tác phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portray precisely

Động từ
Lật mặt

Miêu tả hoặc thể hiện (ai đó hoặc điều gì đó) theo một cách cụ thể, đặc biệt thông qua lời nói, hình ảnh hoặc trình diễn, với độ chính xác cao và sự chú ý đến chi tiết.

"The artist aimed to portray the subject precisely, capturing every subtle nuance of their expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist portrayed the landscape precisely, capturing every detail.
Nghệ sĩ đã miêu tả phong cảnh một cách chính xác, nắm bắt mọi chi tiết.
Phủ định
The movie did not portray the historical event precisely, leading to criticism.
Bộ phim đã không miêu tả sự kiện lịch sử một cách chính xác, dẫn đến những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Did the witness portray the suspect precisely to the police?
Nhân chứng có miêu tả chính xác nghi phạm cho cảnh sát không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used to portray historical figures precisely in his paintings.
Họa sĩ từng miêu tả các nhân vật lịch sử một cách chính xác trong các bức tranh của mình.
Phủ định
She didn't use to portray her emotions precisely, but now she's very expressive.
Cô ấy đã không từng thể hiện cảm xúc của mình một cách chính xác, nhưng bây giờ cô ấy rất biểu cảm.
Nghi vấn
Did the media use to portray politicians precisely, or were they often biased?
Có phải giới truyền thông từng miêu tả các chính trị gia một cách chính xác, hay họ thường thiên vị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portray precisely".

Sự Chính Xác Trong Nghệ Thuật Và Hiện Thực

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là giai đoạn Phục hưng và các trường phái hiện thực, các nghệ sĩ luôn khao khát 'portray precisely' (miêu tả chính xác) thế giới xung quanh họ. Từ việc vẽ giải phẫu cơ thể người, phối cảnh kiến trúc cho đến ánh sáng tự nhiên, mục tiêu là tạo ra các tác phẩm chân thực nhất, phản ánh vẻ đẹp và sự phức tạp của thực tại một cách tỉ mỉ, gần giống như một bức ảnh.

Tính Khách Quan Trong Báo Chí Và Khoa Học

Khả năng 'portray precisely' (miêu tả chính xác) là nền tảng của báo chí khách quan và nghiên cứu khoa học. Trong báo chí, nó đề cập đến việc trình bày sự thật không thiên vị, không bóp méo thông tin. Trong khoa học, nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu, phân tích và báo cáo kết quả một cách chính xác nhất có thể, loại bỏ các yếu tố chủ quan để đảm bảo tính xác thực và khả năng tái lập của nghiên cứu.