represent faithfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depict or portray something in a way that is accurate and true to the original.
Vietnamese Meaning
Miêu tả hoặc trình bày một điều gì đó một cách chính xác và trung thực với bản gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting represents the scene faithfully, capturing every detail."
"Bức tranh miêu tả khung cảnh một cách trung thực, nắm bắt mọi chi tiết."
-
"The documentary represents the historical events faithfully."
"Bộ phim tài liệu tái hiện các sự kiện lịch sử một cách trung thực."
-
"The software represents the data faithfully in a graphical format."
"Phần mềm hiển thị dữ liệu một cách trung thực ở định dạng đồ họa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | đại diện, thể hiện, miêu tả |
| Noun | representation | sự đại diện, bản trình bày, sự thể hiện |
| Noun | representative | người đại diện, vật tượng trưng |
| Adjective | representative | có tính đại diện, điển hình |
| Adjective | faithful | trung thành, trung thực, đáng tin cậy |
| Noun | faith | niềm tin, sự trung thành |
| Noun | faithfulness | lòng trung thành, sự trung thực |
| Adverb | faithfully | một cách trung thực, trung thành, chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thực và chính xác trong việc trình bày thông tin, hình ảnh, hoặc một sự kiện. Nó thường được sử dụng để chỉ việc tái hiện một cách đáng tin cậy, không thêm bớt hoặc làm sai lệch thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
should should represent faithfully the original data (nên thể hiện một cách trung thực dữ liệu gốc)
-
must must represent faithfully the historical events (phải thể hiện một cách trung thực các sự kiện lịch sử)
-
strive to strive to represent faithfully the artist's intentions (cố gắng thể hiện một cách trung thực ý định của nghệ sĩ)
-
aim to aim to represent faithfully the local culture (nhắm đến việc thể hiện một cách trung thực văn hóa địa phương)
-
facts represent faithfully the facts (thể hiện đúng sự thật/các sự kiện)
-
reality represent faithfully the reality (thể hiện đúng thực tế)
-
truth represent faithfully the truth (thể hiện đúng sự thật)
-
details represent faithfully all the details (thể hiện một cách trung thực tất cả các chi tiết)
Idioms
-
Strive to represent faithfully
Cố gắng thể hiện/miêu tả một cách trung thực/chính xác
"Journalists should always strive to represent faithfully the different viewpoints in a story."
(Các nhà báo nên luôn cố gắng thể hiện một cách trung thực các quan điểm khác nhau trong một câu chuyện.)
-
Aim to represent faithfully
Hướng tới việc thể hiện/miêu tả một cách trung thực/chính xác
"The artist's goal was to aim to represent faithfully the beauty of nature in her paintings."
(Mục tiêu của họa sĩ là hướng tới việc thể hiện một cách trung thực vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.)
-
Manage to represent faithfully
Xử lý để thể hiện/miêu tả một cách trung thực/chính xác
"Despite the complexity, the report managed to represent faithfully the research findings."
(Mặc dù phức tạp, báo cáo đã thể hiện một cách trung thực các phát hiện nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
represent faithfully
Động từ + Trạng từMiêu tả hoặc trình bày một điều gì đó một cách chính xác và trung thực với bản gốc.
"The painting represents the scene faithfully, capturing every detail."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the historian had meticulously researched the archives, they would now represent the events faithfully in their book. |
Nếu nhà sử học đã nghiên cứu kỹ lưỡng các kho lưu trữ, thì bây giờ họ sẽ trình bày các sự kiện một cách trung thực trong cuốn sách của họ. |
| Phủ định | If the witness hadn't been so biased, they would represent the defendant's actions faithfully now. |
Nếu nhân chứng không quá thiên vị, thì bây giờ họ sẽ trình bày hành động của bị cáo một cách trung thực. |
| Nghi vấn | If the artist had understood the client's vision better, would they be able to represent it faithfully in the sculpture now? |
Nếu nghệ sĩ hiểu rõ hơn về tầm nhìn của khách hàng, liệu họ có thể thể hiện nó một cách trung thực trong tác phẩm điêu khắc bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "represent faithfully".
