(Top Banner Ad)
promising development
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Khoa học, Công nghệ...)

promising development

UK: /ˈprɒmɪsɪŋ dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈprɑːmɪsɪŋ dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển đầy hứa hẹn tiến triển đầy triển vọng bước tiến đầy hứa hẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to be successful or very good in the future.

Vietnamese Meaning

Có triển vọng, hứa hẹn thành công hoặc tốt đẹp trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new drug shows promising results in clinical trials."

    "Loại thuốc mới cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng."

  • "The country's economic outlook is showing promising developments."

    "Triển vọng kinh tế của đất nước đang cho thấy những phát triển đầy hứa hẹn."

  • "There have been some promising developments on the diplomatic front."

    "Đã có một vài phát triển đầy hứa hẹn trên mặt trận ngoại giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promise lời hứa, điều hứa hẹn
Verb promise hứa hẹn, cam đoan
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn
Noun development sự phát triển, sự kiện mới
Verb develop phát triển, trau dồi
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển, phát triển hoàn chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Khoa học, Công nghệ...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promittere
Old French
promesse
English
promise
English
promising
Old French
desveloper
English
develop
English
development

Nguồn gốc của 'Promising'

Từ 'promising' (đầy hứa hẹn, có triển vọng) là dạng tính từ của động từ 'promise' (hứa hẹn). 'Promise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promittere', nghĩa là 'gửi đi, đưa ra lời hứa', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'promesse'. Nó mang ý nghĩa về một tương lai tốt đẹp hoặc tiềm năng thành công.

Sự phát triển của 'Development'

Từ 'development' (sự phát triển, sự kiện mới) bắt nguồn từ động từ 'develop' (phát triển). 'Develop' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa đen là 'tháo gỡ, mở ra'. Từ đó, nó diễn tả quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc một sự kiện mới đang diễn ra.

Ý nghĩa tổng hòa

Khi 'promising' và 'development' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một sự kiện, một quá trình hoặc một tình huống đang tiến triển theo hướng tích cực, mang lại niềm hy vọng lớn lao cho kết quả thành công hoặc cải thiện đáng kể trong tương lai.

Usage Note

Tính từ 'promising' diễn tả tiềm năng phát triển tích cực. Nó thường được dùng để mô tả những sự khởi đầu đầy hứa hẹn hoặc những dấu hiệu ban đầu cho thấy khả năng thành công cao. Khác với 'hopeful' mang tính hy vọng chủ quan, 'promising' dựa trên những bằng chứng, dấu hiệu khách quan hơn.
'Development' ở đây mang nghĩa là sự phát triển, tiến triển, một bước tiến mới. Nó có thể là một sự kiện cụ thể hoặc một quá trình liên tục. Trong cụm 'promising development', nó chỉ một sự phát triển có tiềm năng mang lại kết quả tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promising development
  • a truly a truly promising development
    (một sự phát triển thực sự đầy hứa hẹn)
  • an exciting an exciting promising development
    (một sự phát triển đầy hứa hẹn và thú vị)
  • a significant a significant promising development
    (một sự phát triển đầy hứa hẹn quan trọng)
  • a new a new promising development
    (một sự phát triển mới đầy hứa hẹn)
Verb + promising development
  • represent a represent a promising development
    (đại diện cho một sự phát triển đầy hứa hẹn)
  • signal a signal a promising development
    (báo hiệu một sự phát triển đầy hứa hẹn)
  • welcome a welcome a promising development
    (hoan nghênh một sự phát triển đầy hứa hẹn)
  • see a see a promising development
    (thấy/nhận thấy một sự phát triển đầy hứa hẹn)

Idioms

  • A promising development on the horizon

    Một sự phát triển đầy hứa hẹn đang tới gần/sắp xảy ra.

    "With the new research findings, a promising development on the horizon could revolutionize medical treatment."

    (Với những kết quả nghiên cứu mới, một sự phát triển đầy hứa hẹn đang tới gần có thể cách mạng hóa phương pháp điều trị y tế.)

  • This marks a promising development

    Điều này đánh dấu một sự phát triển đầy hứa hẹn. (Thường dùng để chỉ một mốc quan trọng)

    "The successful trial of the vaccine marks a promising development in the fight against the pandemic."

    (Việc thử nghiệm vắc-xin thành công đánh dấu một sự phát triển đầy hứa hẹn trong cuộc chiến chống lại đại dịch.)

  • Look for promising developments

    Tìm kiếm/theo dõi những sự phát triển đầy hứa hẹn. (Thường trong bối cảnh chờ đợi kết quả tích cực)

    "Investors are always looking for promising developments in emerging markets."

    (Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm những sự phát triển đầy hứa hẹn ở các thị trường mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promising development

Tính từ
Lật mặt

Có triển vọng, hứa hẹn thành công hoặc tốt đẹp trong tương lai.

"The new drug shows promising results in clinical trials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising development".

Tinh thần lạc quan trong Khoa học và Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kinh doanh và chính sách, cụm từ 'promising development' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lạc quan, niềm tin vào tiến bộ và tiềm năng đổi mới. Nó phản ánh mong muốn liên tục tìm kiếm các giải pháp, khám phá mới để cải thiện cuộc sống và thúc đẩy xã hội.

Giá trị của sự tiến bộ và đổi mới

Khái niệm 'development' (phát triển) là một trụ cột trong tư duy phương Tây, từ sự phát triển cá nhân đến sự phát triển xã hội và kinh tế toàn cầu. Cụm từ 'promising development' thể hiện sự đánh giá cao đối với những bước tiến, dù nhỏ nhưng quan trọng, và các nỗ lực hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn, thường được truyền thông sử dụng để tạo niềm tin và định hướng dư luận.