(Top Banner Ad)
good effect
B1
Danh từ B1 Chung

good effect

Nghĩa tiếng Việt

tác động tốt ảnh hưởng tốt kết quả tốt hiệu quả tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive or beneficial result or outcome.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc tác động tích cực hoặc có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy had a good effect on employee morale."

    "Chính sách mới đã có tác động tốt đến tinh thần của nhân viên."

  • "Exercise has a good effect on both physical and mental health."

    "Tập thể dục có tác dụng tốt cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần."

  • "The changes implemented in the company had a good effect on productivity."

    "Những thay đổi được thực hiện trong công ty đã có tác động tốt đến năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness Sự tốt lành, lòng tốt, phẩm chất tốt đẹp
Adjective (comparative) better Tốt hơn
Adjective (superlative) best Tốt nhất
Verb effect Thực hiện, gây ra, làm cho xảy ra
Adjective effective Hiệu quả, có tác dụng
Adverb effectively Một cách hiệu quả
Noun effectiveness Tính hiệu quả

Synonyms

Antonyms

bad effect (tác động xấu)negative effect (tác động tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effect

Nguồn gốc của 'Good'

Từ 'good' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*ghedh-), mang nghĩa 'kết nối, phù hợp'. Sau đó, phát triển thành tiếng Proto-Germanic (*gōdaz) và tiếng Anh cổ (gōd), với ý nghĩa 'phù hợp, tốt lành, giá trị'. Điều này gợi ý rằng 'good' ban đầu liên quan đến sự hài hòa và phù hợp trong các mối quan hệ hoặc tình huống.

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere' (tạo ra, hoàn thành) và 'effectus' (sự hoàn thành, kết quả). Qua tiếng Pháp cổ ('effet') rồi tiếng Anh trung đại, từ này mang nghĩa 'kết quả, hậu quả'. Khi kết hợp với 'good', nó nhấn mạnh một kết quả tích cực, có lợi và đáng mong đợi từ một hành động hoặc sự kiện.

Usage Note

Cụm từ 'good effect' thường được sử dụng để chỉ một ảnh hưởng hoặc hậu quả tốt đẹp, mong muốn từ một hành động, sự kiện, hoặc yếu tố nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất tích cực của kết quả. Sự khác biệt nằm ở sắc thái: 'Positive effect' mang tính trung lập hơn, chỉ đơn giản là một ảnh hưởng tích cực. 'Beneficial effect' nhấn mạnh lợi ích mà hiệu ứng đó mang lại. 'Good effect' có thể ám chỉ cả hai, vừa tích cực vừa có lợi.

Prepositions

on upon

Khi đi với giới từ 'on' hoặc 'upon', nó thường chỉ đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng của hiệu ứng tốt đó. Ví dụ: 'This medicine has a good effect on your health.' (Thuốc này có tác dụng tốt cho sức khỏe của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good effect
  • achieve achieve a good effect
    (Đạt được một hiệu quả tốt)
  • have have a good effect
    (Có tác dụng tốt, mang lại hiệu quả tốt)
  • produce produce a good effect
    (Tạo ra hiệu quả tốt)
  • create create a good effect
    (Tạo ra một tác động tích cực/hiệu quả tốt)
Prepositional Phrase + good effect
  • to to good effect
    (Một cách hiệu quả, thành công (có tác dụng tốt))
  • with with good effect
    (Với kết quả tốt, thành công)
  • for for good effect
    (Để tạo ấn tượng tốt, gây tác động mạnh (có chủ đích))

Idioms

  • to good effect

    Một cách hiệu quả; thành công (mang lại kết quả tích cực)

    "She used her communication skills to good effect during the negotiation."

    (Cô ấy đã sử dụng kỹ năng giao tiếp của mình một cách hiệu quả trong quá trình đàm phán.)

  • with good effect

    Với kết quả tốt; thành công (có tác dụng tích cực)

    "The new marketing strategy was implemented with good effect, boosting sales significantly."

    (Chiến lược tiếp thị mới đã được thực hiện với kết quả tốt, thúc đẩy doanh số bán hàng tăng đáng kể.)

  • for good effect

    Để tạo ấn tượng mạnh, gây chú ý (thường có chủ đích về mặt trình bày hoặc tác động tâm lý)

    "He paused for good effect before announcing the winner."

    (Anh ấy dừng lại một chút để tạo hiệu ứng tốt trước khi công bố người chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good effect

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc tác động tích cực hoặc có lợi.

"The new policy had a good effect on employee morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good effect".

Hiệu ứng lan tỏa của việc làm tốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có khái niệm về 'paying it forward' (trao đi điều tốt đẹp) hoặc 'ripple effect' (hiệu ứng gợn sóng). Điều này nhấn mạnh rằng một hành động có 'good effect' không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp mà còn có thể lan tỏa, khuyến khích những người khác làm điều tương tự, tạo ra một chuỗi tác động tích cực trong cộng đồng.

Tầm quan trọng của kết quả và tác động

Trong môi trường kinh doanh và xã hội hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, việc đánh giá 'good effect' (tác động tốt) của một dự án, chính sách, hoặc hành động là vô cùng quan trọng. Các tổ chức thường đo lường 'social impact' (tác động xã hội) hoặc 'return on investment' (ROI) để đảm bảo các nỗ lực của họ mang lại kết quả hữu hình và tích cực.