(Top Banner Ad)
possession by demons
B2
Noun Phrase B2 Tôn giáo, Văn hóa dân gian, Tâm lý học (trong một số trường hợp)

possession by demons

UK: /pəˈzɛʃən baɪ ˈdiːmənz/ • US: /pəˈzɛʃən baɪ ˈdimənz/

Nghĩa tiếng Việt

quỷ ám ma ám bị quỷ nhập bị ma nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being controlled by evil spirits or demons.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị kiểm soát bởi các linh hồn xấu hoặc quỷ dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers believed she was suffering from possession by demons."

    "Dân làng tin rằng cô ấy đang bị quỷ ám."

  • "Stories of possession by demons are common in folklore."

    "Những câu chuyện về quỷ ám rất phổ biến trong văn hóa dân gian."

  • "The priest performed an exorcism to rid the girl of possession by demons."

    "Vị linh mục đã thực hiện một lễ trừ tà để giải thoát cô gái khỏi sự quỷ ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb possess chiếm hữu, sở hữu; ám ảnh, điều khiển (tâm trí, thân thể)
Noun possession sự chiếm hữu, sự sở hữu; sự bị ám ảnh, sự bị quỷ ám
Noun demon ác quỷ, ma quỷ
Adjective demonic thuộc về quỷ, giống quỷ; tàn ác, độc ác
Verb demonize biến thành quỷ, coi là quỷ; bôi nhọ, phỉ báng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa dân gian, Tâm lý học (trong một số trường hợp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
possessio
Old French
possession
Middle English
possessio(u)n
Ancient Greek
δαίμων (daimōn)
Latin
daemon
Old French
demon
Middle English
demon

Nguồn gốc của 'Possession by Demons'

Cụm từ 'possession by demons' mô tả trạng thái một người bị một hoặc nhiều linh hồn quỷ dữ kiểm soát hoàn toàn. Từ 'possession' (sự chiếm hữu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possessio', chỉ hành động nắm giữ hoặc kiểm soát. Từ 'demon' (ác quỷ) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'daimon', ban đầu có nghĩa là 'thần linh' hay 'tinh linh', nhưng về sau trong tiếng Latin và Kitô giáo, nó dần mang nghĩa 'linh hồn xấu xa' hay 'ác quỷ'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ để diễn tả hiện tượng tâm linh được đề cập trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng dân gian, hoặc trong các câu chuyện huyền bí. Nó ám chỉ sự mất kiểm soát của một người đối với cơ thể và hành động của mình do ảnh hưởng của thế lực siêu nhiên. Khác với 'influence by demons' (ảnh hưởng bởi quỷ dữ), 'possession' mang ý nghĩa kiểm soát hoàn toàn và trực tiếp.

Prepositions

by

'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự chiếm hữu, tức là 'demons'. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa quỷ dữ và trạng thái bị chiếm hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + possession by demons
  • complete complete possession by demons
    (sự chiếm hữu hoàn toàn bởi quỷ)
  • full full possession by demons
    (sự chiếm hữu toàn diện bởi quỷ)
  • true true possession by demons
    (sự chiếm hữu thực sự bởi quỷ)
Verb + possession by demons
  • suffer from suffer from possession by demons
    (mắc phải/chịu đựng sự bị quỷ ám)
  • believe in believe in possession by demons
    (tin vào hiện tượng bị quỷ ám)
  • accuse of accuse someone of possession by demons
    (buộc tội ai đó bị quỷ ám)
  • experience experience possession by demons
    (trải nghiệm sự bị quỷ ám)
Noun phrase + possession by demons
  • a case of a case of possession by demons
    (một trường hợp bị quỷ ám)
  • a victim of a victim of possession by demons
    (một nạn nhân của sự bị quỷ ám)

Idioms

  • fall prey to possession by demons

    rơi vào cảnh bị quỷ ám, trở thành nạn nhân của sự bị quỷ ám

    "In ancient times, many believed that mentally ill individuals had fallen prey to possession by demons."

    (Vào thời cổ đại, nhiều người tin rằng những người mắc bệnh tâm thần đã rơi vào cảnh bị quỷ ám.)

  • be plagued by possession by demons

    bị ám ảnh bởi sự bị quỷ ám, thường xuyên chịu đựng sự bị quỷ ám

    "The villagers claimed that the old house was plagued by possession by demons."

    (Những người dân làng quả quyết rằng ngôi nhà cũ bị ám ảnh bởi sự bị quỷ ám.)

  • diagnose possession by demons

    chẩn đoán là bị quỷ ám (thường trong bối cảnh tôn giáo/tâm linh)

    "Historically, some religious figures would diagnose possession by demons when facing unexplainable behaviors."

    (Trong lịch sử, một số nhân vật tôn giáo sẽ chẩn đoán là bị quỷ ám khi đối mặt với những hành vi không thể giải thích được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possession by demons

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái bị kiểm soát bởi các linh hồn xấu hoặc quỷ dữ.

"The villagers believed she was suffering from possession by demons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest said that the woman was possessed by a demon.
Cha xứ nói rằng người phụ nữ đã bị quỷ ám.
Phủ định
She told me that she did not believe in possession by demons.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin vào việc bị quỷ ám.
Nghi vấn
He asked if the old house was a place of demonic possession.
Anh ấy hỏi liệu ngôi nhà cũ có phải là một nơi bị quỷ ám hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possession by demons".

Nghi thức Trừ Tà (Exorcism)

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo (Công giáo La Mã), người ta tin rằng sự chiếm hữu của quỷ là có thật. Để giải thoát người bị quỷ ám, các nghi thức trừ tà (exorcism) được thực hiện bởi các linh mục hoặc người có quyền năng tâm linh. Mục đích là để trục xuất linh hồn quỷ dữ ra khỏi thân xác người bị ám, thường thông qua cầu nguyện, đọc kinh thánh và các nghi lễ cụ thể.

Giải thích bệnh tâm thần trong lịch sử

Trong quá khứ, trước khi y học hiện đại phát triển, các bệnh tâm thần như động kinh, tâm thần phân liệt, hoặc các dạng rối loạn hành vi nghiêm trọng thường bị hiểu lầm và gán cho nguyên nhân là 'bị quỷ ám' (possession by demons). Người ta tin rằng những người mắc các bệnh này đang bị linh hồn xấu xa kiểm soát, dẫn đến những phương pháp chữa trị dựa trên tôn giáo hoặc mê tín thay vì điều trị y tế.