(Top Banner Ad)
spirit possession
C1
Danh từ C1 Tôn giáo học, Nhân chủng học

spirit possession

UK: /ˈspɪrɪt pəˈzɛʃən/ • US: /ˈspɪrɪt pəˈzɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhập hồn ma nhập bị quỷ ám bị linh hồn chiếm hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which a person's body is believed to be controlled by a spirit or supernatural being.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà cơ thể của một người được cho là bị kiểm soát bởi một linh hồn hoặc một thực thể siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers believed she was suffering from spirit possession and called for a shaman to perform an exorcism."

    "Dân làng tin rằng cô ấy đang bị quỷ ám và đã gọi thầy cúng đến để trừ tà."

  • "Reports of spirit possession are still common in some cultures."

    "Những báo cáo về việc bị linh hồn chiếm hữu vẫn còn phổ biến ở một số nền văn hóa."

  • "The anthropologist studied the phenomenon of spirit possession in the Amazon rainforest."

    "Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu hiện tượng nhập hồn ở rừng Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit linh hồn, tinh thần
Verb possess chiếm hữu, sở hữu, ám ảnh
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Adjective possessive chiếm hữu, có tính sở hữu
Adjective possessed bị ám ảnh, bị chiếm hữu (bởi một linh hồn)
Noun possessor người chiếm hữu, người sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus (breath, soul)
Old French
espirit
Middle English
spirit
Latin
possessio (a possessing, an occupying)
Old French
possession
Middle English
possessioun
English (Compound)
spirit possession

Nguồn gốc của 'spirit possession'

Cụm từ 'spirit possession' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'spirit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus' mang nghĩa 'hơi thở' hoặc 'linh hồn', gợi lên ý niệm về một thực thể vô hình. Từ 'possession' cũng từ tiếng Latin 'possessio', có nghĩa là 'sự chiếm hữu' hoặc 'sự nắm giữ'. Khi ghép lại, 'spirit possession' diễn tả một hiện tượng mà một linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên được cho là đã chiếm hữu, kiểm soát cơ thể hoặc tâm trí của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng dân gian và nhân chủng học để mô tả hiện tượng một người hành động, nói năng hoặc trải qua những thay đổi về thể chất và tinh thần được cho là do sự can thiệp của một linh hồn. Nó khác với các khái niệm như 'mental illness' (bệnh tâm thần) mặc dù đôi khi các triệu chứng có thể tương tự. Sự khác biệt nằm ở nguyên nhân được gán cho các triệu chứng: trong 'spirit possession', nguyên nhân được cho là siêu nhiên, trong khi 'mental illness' có nguyên nhân sinh học hoặc tâm lý.

Prepositions

by of

'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự chiếm hữu (ví dụ: 'possessed by a demon'). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất của sự chiếm hữu (ví dụ: 'a case of spirit possession').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spirit possession
  • demonic demonic spirit possession
    (sự nhập hồn ma quỷ)
  • divine divine spirit possession
    (sự nhập hồn thần thánh)
  • involuntary involuntary spirit possession
    (sự nhập hồn không tự nguyện)
  • ritual ritual spirit possession
    (sự nhập hồn trong nghi lễ)
Verb + spirit possession
  • experience experience spirit possession
    (trải nghiệm sự nhập hồn)
  • suffer from suffer from spirit possession
    (mắc phải/chịu đựng sự nhập hồn)
  • induce induce spirit possession
    (gây ra/kích hoạt sự nhập hồn)
  • believe in believe in spirit possession
    (tin vào sự nhập hồn)
Noun + spirit possession
  • cases of cases of spirit possession
    (các trường hợp nhập hồn)
  • instances of instances of spirit possession
    (các ví dụ/trường hợp nhập hồn)

Idioms

  • to be afflicted by spirit possession

    bị ám ảnh/mắc phải sự nhập hồn

    "In some cultures, people believe that certain illnesses can be caused by being afflicted by spirit possession."

    (Trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng một số bệnh tật có thể do bị nhập hồn.)

  • a belief in spirit possession

    niềm tin vào sự nhập hồn

    "A belief in spirit possession is common in many traditional societies around the world."

    (Niềm tin vào sự nhập hồn phổ biến ở nhiều xã hội truyền thống trên khắp thế giới.)

  • to describe spirit possession

    mô tả sự nhập hồn

    "Anthropologists often describe spirit possession as a form of communication or social ritual."

    (Các nhà nhân chủng học thường mô tả sự nhập hồn như một hình thức giao tiếp hoặc nghi lễ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirit possession

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà cơ thể của một người được cho là bị kiểm soát bởi một linh hồn hoặc một thực thể siêu nhiên.

"The villagers believed she was suffering from spirit possession and called for a shaman to perform an exorcism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village's belief in spirit possession is strong.
Niềm tin của ngôi làng vào việc nhập hồn rất mạnh mẽ.
Phủ định
The skeptic's view on spirit possession isn't widely accepted in that community.
Quan điểm của người hoài nghi về việc nhập hồn không được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng đó.
Nghi vấn
Is the priest's understanding of spirit possession enough to help the affected?
Liệu sự hiểu biết của linh mục về việc nhập hồn có đủ để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit possession".

Hiện tượng phổ biến toàn cầu

Sự nhập hồn (spirit possession) là một hiện tượng được ghi nhận ở nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên khắp thế giới, từ các xã hội bộ lạc cổ đại cho đến các cộng đồng hiện đại. Nó thường được giải thích theo các cách khác nhau, bao gồm cả niềm tin tôn giáo, thực hành y học dân gian hoặc thậm chí là các biểu hiện tâm lý.

Các hình thức và mục đích

Sự nhập hồn có thể là tự nguyện (ví dụ, trong các nghi lễ do pháp sư hoặc thầy cúng thực hiện để chữa bệnh, bói toán, hoặc giao tiếp với thế giới thần linh) hoặc không tự nguyện (khi một linh hồn được cho là chiếm hữu một người và gây ra sự đau khổ hoặc hành vi bất thường). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và giải thích các hiện tượng khó hiểu trong nhiều cộng đồng.