spirit possession
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which a person's body is believed to be controlled by a spirit or supernatural being.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà cơ thể của một người được cho là bị kiểm soát bởi một linh hồn hoặc một thực thể siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers believed she was suffering from spirit possession and called for a shaman to perform an exorcism."
"Dân làng tin rằng cô ấy đang bị quỷ ám và đã gọi thầy cúng đến để trừ tà."
-
"Reports of spirit possession are still common in some cultures."
"Những báo cáo về việc bị linh hồn chiếm hữu vẫn còn phổ biến ở một số nền văn hóa."
-
"The anthropologist studied the phenomenon of spirit possession in the Amazon rainforest."
"Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu hiện tượng nhập hồn ở rừng Amazon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng dân gian và nhân chủng học để mô tả hiện tượng một người hành động, nói năng hoặc trải qua những thay đổi về thể chất và tinh thần được cho là do sự can thiệp của một linh hồn. Nó khác với các khái niệm như 'mental illness' (bệnh tâm thần) mặc dù đôi khi các triệu chứng có thể tương tự. Sự khác biệt nằm ở nguyên nhân được gán cho các triệu chứng: trong 'spirit possession', nguyên nhân được cho là siêu nhiên, trong khi 'mental illness' có nguyên nhân sinh học hoặc tâm lý.
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự chiếm hữu (ví dụ: 'possessed by a demon'). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất của sự chiếm hữu (ví dụ: 'a case of spirit possession').
Collocations (Từ đi kèm)
-
demonic demonic spirit possession (sự nhập hồn ma quỷ)
-
divine divine spirit possession (sự nhập hồn thần thánh)
-
involuntary involuntary spirit possession (sự nhập hồn không tự nguyện)
-
ritual ritual spirit possession (sự nhập hồn trong nghi lễ)
-
experience experience spirit possession (trải nghiệm sự nhập hồn)
-
suffer from suffer from spirit possession (mắc phải/chịu đựng sự nhập hồn)
-
induce induce spirit possession (gây ra/kích hoạt sự nhập hồn)
-
believe in believe in spirit possession (tin vào sự nhập hồn)
-
cases of cases of spirit possession (các trường hợp nhập hồn)
-
instances of instances of spirit possession (các ví dụ/trường hợp nhập hồn)
Idioms
-
to be afflicted by spirit possession
bị ám ảnh/mắc phải sự nhập hồn
"In some cultures, people believe that certain illnesses can be caused by being afflicted by spirit possession."
(Trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng một số bệnh tật có thể do bị nhập hồn.)
-
a belief in spirit possession
niềm tin vào sự nhập hồn
"A belief in spirit possession is common in many traditional societies around the world."
(Niềm tin vào sự nhập hồn phổ biến ở nhiều xã hội truyền thống trên khắp thế giới.)
-
to describe spirit possession
mô tả sự nhập hồn
"Anthropologists often describe spirit possession as a form of communication or social ritual."
(Các nhà nhân chủng học thường mô tả sự nhập hồn như một hình thức giao tiếp hoặc nghi lễ xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spirit possession
Danh từTrạng thái mà cơ thể của một người được cho là bị kiểm soát bởi một linh hồn hoặc một thực thể siêu nhiên.
"The villagers believed she was suffering from spirit possession and called for a shaman to perform an exorcism."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The village's belief in spirit possession is strong. |
Niềm tin của ngôi làng vào việc nhập hồn rất mạnh mẽ. |
| Phủ định | The skeptic's view on spirit possession isn't widely accepted in that community. |
Quan điểm của người hoài nghi về việc nhập hồn không được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng đó. |
| Nghi vấn | Is the priest's understanding of spirit possession enough to help the affected? |
Liệu sự hiểu biết của linh mục về việc nhập hồn có đủ để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit possession".
