(Top Banner Ad)
postal rates
B1
Danh từ B1 Bưu chính

postal rates

UK: /ˈpəʊstl reɪts/ • US: /ˈpoʊstl reɪts/

Nghĩa tiếng Việt

giá cước bưu điện cước phí bưu điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of sending mail or packages through the postal service.

Vietnamese Meaning

Giá cước bưu điện, chi phí để gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The postal rates are going up next month."

    "Giá cước bưu điện sẽ tăng vào tháng tới."

  • "You can find the current postal rates on the post office website."

    "Bạn có thể tìm thấy giá cước bưu điện hiện tại trên trang web của bưu điện."

  • "We need to compare postal rates from different carriers."

    "Chúng ta cần so sánh giá cước bưu điện từ các nhà cung cấp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post Bưu điện; bài đăng (trên mạng)
Noun postage Cước phí bưu điện
Noun postcard Bưu thiếp
Noun postman Người đưa thư
Noun rate Mức giá; tỷ lệ; tốc độ
Verb rate Định giá; đánh giá
Noun rating Sự đánh giá; xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
reri
Medieval Latin
posta
Medieval Latin
rata
Old French
postal
Old French
rate
English
postal
English
rate
English
postal rates

Nguồn gốc của 'Postal Rates'

Cụm từ 'postal rates' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Postal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'), qua tiếng Latin Trung cổ 'posta' (một trạm nghỉ hoặc trạm đổi ngựa). Điều này gợi lên hình ảnh về một hệ thống vận chuyển thư tín ban đầu với các trạm dừng cố định. Trong khi đó, 'rates' xuất phát từ tiếng Latin 'ratus' (nghĩa là 'đã cố định, đã tính toán'), qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ một khoản phí cố định hoặc một tỷ lệ. Do đó, 'postal rates' mang ý nghĩa là các khoản phí cố định được xác định rõ ràng cho dịch vụ bưu chính.

Usage Note

Cụm từ 'postal rates' thường được sử dụng để chỉ mức giá chính thức do cơ quan bưu chính quy định. Nó khác với 'shipping costs' (chi phí vận chuyển) vì 'shipping costs' có thể bao gồm các dịch vụ vận chuyển khác như chuyển phát nhanh, vận chuyển hàng không, hoặc vận chuyển đường bộ của các công ty tư nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postal rates
  • current current postal rates
    (mức cước bưu điện hiện hành)
  • new new postal rates
    (mức cước bưu điện mới)
  • revised revised postal rates
    (mức cước bưu điện đã điều chỉnh)
  • domestic domestic postal rates
    (mức cước bưu điện trong nước)
  • international international postal rates
    (mức cước bưu điện quốc tế)
  • standard standard postal rates
    (mức cước bưu điện tiêu chuẩn)
Verb + postal rates
  • increase increase postal rates
    (tăng mức cước bưu điện)
  • lower lower postal rates
    (giảm mức cước bưu điện)
  • raise raise postal rates
    (nâng mức cước bưu điện)
  • reduce reduce postal rates
    (cắt giảm mức cước bưu điện)
  • set set postal rates
    (quy định mức cước bưu điện)
  • adjust adjust postal rates
    (điều chỉnh mức cước bưu điện)

Idioms

  • to adjust postal rates

    Điều chỉnh mức cước bưu điện

    "The government decided to adjust postal rates to cover rising operational costs."

    (Chính phủ quyết định điều chỉnh mức cước bưu điện để bù đắp chi phí hoạt động tăng cao.)

  • a review of postal rates

    Một cuộc xem xét lại các mức cước bưu điện

    "A comprehensive review of postal rates is conducted annually."

    (Một cuộc xem xét toàn diện về các mức cước bưu điện được thực hiện hàng năm.)

  • the prevailing postal rates

    Các mức cước bưu điện hiện hành

    "Please ensure your package is stamped according to the prevailing postal rates."

    (Vui lòng đảm bảo gói hàng của bạn được dán tem đúng theo các mức cước bưu điện hiện hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postal rates

Danh từ
Lật mặt

Giá cước bưu điện, chi phí để gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu chính.

"The postal rates are going up next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They announced the new postal rates yesterday.
Họ đã thông báo về giá cước bưu điện mới ngày hôm qua.
Phủ định
We are not sure what the new postal rates are.
Chúng tôi không chắc chắn giá cước bưu điện mới là bao nhiêu.
Nghi vấn
Has anyone seen the updated postal rates for international packages?
Có ai thấy giá cước bưu điện cập nhật cho các gói hàng quốc tế chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The postal rates were much cheaper last year.
Giá cước bưu điện đã rẻ hơn nhiều vào năm ngoái.
Phủ định
The company did not increase postal rates last quarter.
Công ty đã không tăng giá cước bưu điện vào quý trước.
Nghi vấn
Did the postal rates change significantly after the new regulations were implemented?
Giá cước bưu điện có thay đổi đáng kể sau khi các quy định mới được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal rates".

Dịch vụ Bưu chính Phổ cập

Ở nhiều quốc gia, dịch vụ bưu chính được coi là dịch vụ công ích thiết yếu, có nghĩa là chính phủ hoặc một cơ quan được ủy quyền có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp dịch vụ thư từ đến mọi địa chỉ trong nước với mức giá thống nhất, bất kể địa điểm xa xôi hay khó tiếp cận. Nguyên tắc 'Universal Service Obligation' này ảnh hưởng sâu sắc đến việc xác định và điều chỉnh các mức cước bưu điện, thường yêu cầu trợ cấp hoặc áp dụng mức giá đồng nhất để duy trì công bằng.

Ảnh hưởng của Kỷ nguyên Kỹ thuật số

Sự phát triển mạnh mẽ của email, tin nhắn tức thời và các phương tiện truyền thông kỹ thuật số khác đã làm giảm đáng kể khối lượng thư tín vật lý cá nhân và thư thương mại truyền thống. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các dịch vụ bưu chính trên toàn thế giới, buộc họ phải liên tục điều chỉnh các mức cước bưu điện, tìm kiếm nguồn doanh thu mới (ví dụ: từ dịch vụ bưu kiện, logistics) hoặc tái cơ cấu hoạt động để duy trì tính khả thi về kinh tế.