(Top Banner Ad)
postal card
A2
noun A2 Bưu chính, Liên lạc

postal card

UK: /ˈpəʊstl kɑːd/ • US: /ˈpoʊstl kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bưu thiếp thiệp gửi bưu điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card for sending a message by post without an envelope, typically having a picture on one side.

Vietnamese Meaning

Một loại thiệp dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì, thường có hình ảnh ở một mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent her a postal card from my vacation."

    "Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm bưu thiếp từ kỳ nghỉ của tôi."

  • "He collected postal cards from all over the world."

    "Anh ấy sưu tập bưu thiếp từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She received a postal card wishing her a happy birthday."

    "Cô ấy nhận được một tấm bưu thiếp chúc mừng sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective postal thuộc về bưu điện, liên quan đến bưu chính
Noun post bưu điện; thư từ, bưu phẩm
Noun postage cước phí bưu điện
Noun postcard bưu thiếp (một tấm thiệp có thể gửi qua bưu điện, thường có hình ảnh ở một mặt)
Noun card thẻ, tấm thiệp (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính, Liên lạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
postal
English
card
English
postal card

Sự ra đời của "postal card"

Thuật ngữ 'postal card' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 khi các cơ quan bưu chính của chính phủ bắt đầu phát hành những tấm bưu thiếp đặc biệt. Chúng thường có tem in sẵn, cho phép mọi người gửi tin nhắn ngắn gọn với chi phí thấp hơn so với thư thông thường. Từ 'postal' (thuộc về bưu điện) và 'card' (tấm thẻ) kết hợp lại để mô tả vật phẩm tiện lợi này, đánh dấu một bước tiến trong giao tiếp đại chúng.

Usage Note

Postal card là một loại thiệp có in sẵn tem bưu điện hoặc có chỗ dán tem, được sử dụng để gửi thư ngắn hoặc bưu thiếp. Nó thường rẻ hơn so với việc gửi thư trong phong bì. Thái nghĩa của nó thiên về sự tiện lợi và tiết kiệm chi phí khi gửi thông tin ngắn gọn.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'Write your address *on* the postal card.' (Viết địa chỉ của bạn *lên* bưu thiếp.) 'The postal card *with* the picture of the Eiffel Tower is beautiful.' (Bưu thiếp *với* hình ảnh tháp Eiffel rất đẹp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + postal card
  • send send a postal card
    (gửi một tấm bưu thiếp)
  • write write on a postal card
    (viết lên một tấm bưu thiếp)
  • mail mail a postal card
    (gửi một tấm bưu thiếp (qua bưu điện))
Adjective + postal card
  • official official postal card
    (bưu thiếp chính thức (do bưu điện phát hành))
  • pre-stamped pre-stamped postal card
    (bưu thiếp có tem in sẵn)
  • unused unused postal card
    (bưu thiếp chưa sử dụng)
Noun + postal card (as a modifier or part of a noun phrase)
  • collection a postal card collection
    (một bộ sưu tập bưu thiếp)
  • dealer postal card dealer
    (người buôn bán bưu thiếp)
  • album a postal card album
    (một cuốn album đựng bưu thiếp)

Idioms

  • Drop (someone) a postal card

    Gửi cho ai đó một tin nhắn ngắn, thường qua bưu điện. (Dùng với ý nghĩa gửi một thông điệp ngắn gọn, thân mật).

    "If you're ever in London, drop me a postal card!"

    (Nếu bạn có dịp đến London, hãy gửi tôi một tấm bưu thiếp nhé!)

  • Not enough room on a postal card

    Không đủ chỗ trên một tấm bưu thiếp (ám chỉ có quá nhiều điều để nói hoặc quá nhiều thông tin không thể trình bày ngắn gọn).

    "Explaining the entire history of the company would take more than there's room on a postal card."

    (Giải thích toàn bộ lịch sử công ty thì không đủ chỗ trên một tấm bưu thiếp đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postal card

noun
Lật mặt

Một loại thiệp dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì, thường có hình ảnh ở một mặt.

"I sent her a postal card from my vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal card".

Cuộc cách mạng giao tiếp nhỏ

Sự ra đời của 'postal card' vào cuối thế kỷ 19 đã tạo ra một cuộc cách mạng nhỏ trong giao tiếp hàng ngày. Chúng cung cấp một cách thức rẻ và tiện lợi để gửi tin nhắn ngắn, tương tự như vai trò của tin nhắn văn bản hoặc email ngày nay, giúp mọi người dễ dàng kết nối hơn trước khi các hình thức liên lạc nhanh chóng khác ra đời.

Vật phẩm lưu niệm và sở thích sưu tầm

'Postal card' và bưu thiếp nói chung đã trở thành vật phẩm lưu niệm phổ biến, đặc biệt là trong du lịch. Chúng là một cách để chia sẻ hình ảnh và kỷ niệm chuyến đi đến bạn bè và gia đình, rất lâu trước khi ảnh số và internet phổ biến. Sưu tầm bưu thiếp (deltiology) là một sở thích được nhiều người yêu thích trên toàn thế giới.