postal card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card for sending a message by post without an envelope, typically having a picture on one side.
Vietnamese Meaning
Một loại thiệp dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì, thường có hình ảnh ở một mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent her a postal card from my vacation."
"Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm bưu thiếp từ kỳ nghỉ của tôi."
-
"He collected postal cards from all over the world."
"Anh ấy sưu tập bưu thiếp từ khắp nơi trên thế giới."
-
"She received a postal card wishing her a happy birthday."
"Cô ấy nhận được một tấm bưu thiếp chúc mừng sinh nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Postal card là một loại thiệp có in sẵn tem bưu điện hoặc có chỗ dán tem, được sử dụng để gửi thư ngắn hoặc bưu thiếp. Nó thường rẻ hơn so với việc gửi thư trong phong bì. Thái nghĩa của nó thiên về sự tiện lợi và tiết kiệm chi phí khi gửi thông tin ngắn gọn.
Prepositions
Ví dụ: 'Write your address *on* the postal card.' (Viết địa chỉ của bạn *lên* bưu thiếp.) 'The postal card *with* the picture of the Eiffel Tower is beautiful.' (Bưu thiếp *với* hình ảnh tháp Eiffel rất đẹp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a postal card (gửi một tấm bưu thiếp)
-
write write on a postal card (viết lên một tấm bưu thiếp)
-
mail mail a postal card (gửi một tấm bưu thiếp (qua bưu điện))
-
official official postal card (bưu thiếp chính thức (do bưu điện phát hành))
-
pre-stamped pre-stamped postal card (bưu thiếp có tem in sẵn)
-
unused unused postal card (bưu thiếp chưa sử dụng)
-
collection a postal card collection (một bộ sưu tập bưu thiếp)
-
dealer postal card dealer (người buôn bán bưu thiếp)
-
album a postal card album (một cuốn album đựng bưu thiếp)
Idioms
-
Drop (someone) a postal card
Gửi cho ai đó một tin nhắn ngắn, thường qua bưu điện. (Dùng với ý nghĩa gửi một thông điệp ngắn gọn, thân mật).
"If you're ever in London, drop me a postal card!"
(Nếu bạn có dịp đến London, hãy gửi tôi một tấm bưu thiếp nhé!)
-
Not enough room on a postal card
Không đủ chỗ trên một tấm bưu thiếp (ám chỉ có quá nhiều điều để nói hoặc quá nhiều thông tin không thể trình bày ngắn gọn).
"Explaining the entire history of the company would take more than there's room on a postal card."
(Giải thích toàn bộ lịch sử công ty thì không đủ chỗ trên một tấm bưu thiếp đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postal card
nounMột loại thiệp dùng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì, thường có hình ảnh ở một mặt.
"I sent her a postal card from my vacation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal card".
