(Top Banner Ad)
pots and pans
A1
Danh từ (cụm danh từ) A1 Gia đình, Đồ dùng nhà bếp

pots and pans

UK: /ˈpɒts ænd ˈpænz/ • US: /ˈpɑːts ænd ˈpænz/

Nghĩa tiếng Việt

nồi niêu xoong chảo nồi và chảo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooking utensils, typically metal, used for preparing food on a stove or in an oven.

Vietnamese Meaning

Dụng cụ nấu ăn, thường bằng kim loại, được sử dụng để chuẩn bị thức ăn trên bếp hoặc trong lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She washed the pots and pans after dinner."

    "Cô ấy rửa nồi và chảo sau bữa tối."

  • "We need to buy some new pots and pans."

    "Chúng ta cần mua một vài bộ nồi và chảo mới."

  • "The kitchen was filled with pots and pans."

    "Nhà bếp đầy ắp nồi và chảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pot cái nồi, cái chậu
Verb to pot trồng vào chậu (cây); đóng hộp (thức ăn)
Adjective potted được trồng trong chậu; được đóng hộp
Noun potter thợ làm gốm, thợ làm nồi
Noun pan cái chảo
Verb to pan đãi vàng (bằng chảo); chỉ trích gay gắt (một bộ phim, vở kịch)
Noun pantry phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng nhà bếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pott
Old English
panne

Nguồn gốc của 'pots and pans'

'Pots and pans' không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa, mà là một cụm từ ghép được dùng để chỉ chung các dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp như nồi, niêu, xoong, chảo. Từ 'pot' (nồi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pott'. Từ 'pan' (chảo) cũng từ tiếng Anh cổ 'panne', xuất phát từ tiếng Latin 'patina' (cái đĩa nông). Hai từ này kết hợp lại thành một cụm từ mô tả rất phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các loại nồi và chảo khác nhau dùng để nấu nướng. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, chỉ đơn giản liệt kê các vật dụng cơ bản trong bếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pots and pans
  • dirty dirty pots and pans
    (nồi niêu xoong chảo bẩn)
  • clean clean pots and pans
    (nồi niêu xoong chảo sạch)
  • heavy heavy pots and pans
    (nồi niêu xoong chảo nặng)
  • old old pots and pans
    (nồi niêu xoong chảo cũ)
Verb + pots and pans
  • wash wash pots and pans
    (rửa nồi niêu xoong chảo)
  • stack stack pots and pans
    (chồng/xếp nồi niêu xoong chảo)
  • clatter pots and pans clatter
    (nồi niêu xoong chảo kêu lách cách/loảng xoảng)
  • collect collect pots and pans
    (sưu tập nồi niêu xoong chảo)

Idioms

  • the clatter of pots and pans

    tiếng lách cách, loảng xoảng của nồi niêu xoong chảo (thường ám chỉ âm thanh trong bếp khi nấu ăn)

    "I woke up to the clatter of pots and pans from the kitchen, a sign that breakfast was being made."

    (Tôi thức dậy vì tiếng nồi niêu xoong chảo loảng xoảng từ nhà bếp, dấu hiệu cho thấy bữa sáng đang được chuẩn bị.)

  • rattle pots and pans

    làm cho nồi niêu xoong chảo kêu lách cách/loảng xoảng (thường do vội vàng hoặc bất cẩn)

    "He often rattles pots and pans when he's in a hurry to cook."

    (Anh ấy thường làm nồi niêu xoong chảo kêu loảng xoảng khi vội vàng nấu ăn.)

  • a cupboard full of pots and pans

    một cái tủ đầy nồi niêu xoong chảo (thể hiện sự đầy đủ dụng cụ nhà bếp)

    "After moving in, she found a cupboard full of pots and pans, ready for use."

    (Sau khi chuyển đến, cô ấy tìm thấy một cái tủ đầy nồi niêu xoong chảo, sẵn sàng để sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pots and pans

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Dụng cụ nấu ăn, thường bằng kim loại, được sử dụng để chuẩn bị thức ăn trên bếp hoặc trong lò nướng.

"She washed the pots and pans after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pots and pans".

Quà tặng đám cưới hoặc tân gia

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nồi niêu xoong chảo là món quà cưới hoặc quà tân gia phổ biến. Chúng tượng trưng cho việc bắt đầu một cuộc sống mới, xây dựng một mái ấm và chuẩn bị cho những bữa ăn gia đình.

Biểu tượng của căn bếp ấm cúng

Tiếng lách cách của nồi niêu xoong chảo và sự hiện diện của chúng trong bếp thường gợi lên hình ảnh một ngôi nhà bận rộn, một căn bếp ấm cúng, nơi những bữa ăn ngon được chuẩn bị và gia đình quây quần.