poverty relief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để giảm bớt hoặc xóa bỏ nghèo đói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has implemented a new program for poverty relief."
"Chính phủ đã triển khai một chương trình mới để cứu trợ nghèo đói."
-
"The organization provides poverty relief through food banks and job training programs."
"Tổ chức này cung cấp cứu trợ nghèo đói thông qua các ngân hàng thực phẩm và chương trình đào tạo nghề."
-
"Poverty relief efforts are crucial for improving the quality of life in impoverished communities."
"Những nỗ lực cứu trợ nghèo đói là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống ở các cộng đồng nghèo khó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poverty relief' thường được sử dụng để mô tả các chương trình, dự án hoặc chính sách do chính phủ, tổ chức phi chính phủ hoặc các tổ chức khác thực hiện nhằm hỗ trợ những người đang sống trong cảnh nghèo đói. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp hỗ trợ trực tiếp và cải thiện điều kiện sống cho những người nghèo.
Prepositions
'Poverty relief for...' được sử dụng để chỉ đối tượng hưởng lợi từ các biện pháp cứu trợ nghèo đói. Ví dụ: 'Poverty relief for single mothers'. 'Poverty relief in...' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc khu vực mà các biện pháp cứu trợ nghèo đói được thực hiện. Ví dụ: 'Poverty relief in rural areas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective poverty relief (cứu trợ đói nghèo hiệu quả)
-
humanitarian humanitarian poverty relief (cứu trợ đói nghèo nhân đạo)
-
sustainable sustainable poverty relief (cứu trợ đói nghèo bền vững)
-
global global poverty relief (cứu trợ đói nghèo toàn cầu)
-
urgent urgent poverty relief (cứu trợ đói nghèo khẩn cấp)
-
provide provide poverty relief (cung cấp cứu trợ đói nghèo)
-
implement implement poverty relief (thực hiện cứu trợ đói nghèo)
-
fund fund poverty relief (tài trợ cho cứu trợ đói nghèo)
-
support support poverty relief (hỗ trợ cứu trợ đói nghèo)
-
achieve achieve poverty relief (đạt được mục tiêu cứu trợ đói nghèo)
-
emergency emergency poverty relief (cứu trợ đói nghèo khẩn cấp)
-
poverty relief poverty relief programs (các chương trình cứu trợ đói nghèo)
-
poverty relief poverty relief efforts (những nỗ lực cứu trợ đói nghèo)
Idioms
-
poverty relief efforts
các nỗ lực cứu trợ đói nghèo
"International organizations are coordinating large-scale poverty relief efforts."
(Các tổ chức quốc tế đang phối hợp các nỗ lực cứu trợ đói nghèo quy mô lớn.)
-
poverty relief programs
các chương trình cứu trợ đói nghèo
"Many governments have implemented specific poverty relief programs for vulnerable communities."
(Nhiều chính phủ đã thực hiện các chương trình cứu trợ đói nghèo cụ thể cho các cộng đồng dễ bị tổn thương.)
-
measures for poverty relief
các biện pháp cứu trợ đói nghèo
"The new policy includes several key measures for poverty relief."
(Chính sách mới bao gồm một số biện pháp quan trọng để cứu trợ đói nghèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poverty relief
NounCác hành động hoặc biện pháp được thực hiện để giảm bớt hoặc xóa bỏ nghèo đói.
"The government has implemented a new program for poverty relief."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been implementing poverty relief programs in rural areas. |
Chính phủ đã và đang thực hiện các chương trình cứu trợ nghèo đói ở các vùng nông thôn. |
| Phủ định | The organization hasn't been focusing on poverty relief in urban areas recently. |
Tổ chức này gần đây đã không tập trung vào việc cứu trợ nghèo đói ở khu vực thành thị. |
| Nghi vấn | Have they been discussing new strategies for poverty relief? |
Họ đã và đang thảo luận về các chiến lược mới để cứu trợ nghèo đói phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poverty relief".
