(Top Banner Ad)
poverty relief
B2
Noun B2 Kinh tế - Xã hội

poverty relief

UK: /ˈpɒvəti rɪˈliːf/ • US: /ˈpɑːvərti rɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

cứu trợ nghèo đói giải cứu người nghèo hỗ trợ người nghèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or measures taken to alleviate or reduce poverty.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để giảm bớt hoặc xóa bỏ nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has implemented a new program for poverty relief."

    "Chính phủ đã triển khai một chương trình mới để cứu trợ nghèo đói."

  • "The organization provides poverty relief through food banks and job training programs."

    "Tổ chức này cung cấp cứu trợ nghèo đói thông qua các ngân hàng thực phẩm và chương trình đào tạo nghề."

  • "Poverty relief efforts are crucial for improving the quality of life in impoverished communities."

    "Những nỗ lực cứu trợ nghèo đói là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống ở các cộng đồng nghèo khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Adjective poor nghèo
Noun pauper người nghèo kiết xác
Noun relief sự cứu trợ, sự làm nhẹ bớt
Verb relieve cứu trợ, làm giảm bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paupertas
Old French
povreté
English
poverty
Latin
relevare
Old French
relef
English
relief
English (compound)
poverty relief

Nguồn gốc của 'Poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas', nghĩa là tình trạng thiếu thốn, không đủ. Nó xuất phát từ 'pauper', có nghĩa là 'nghèo' hoặc 'người nghèo'. Theo dòng lịch sử, từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'povreté' trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó mô tả một người có ít của cải, nhưng theo thời gian, nó nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng về vật chất và nguồn lực.

Nguồn gốc của 'Relief'

Từ 'relief' (cứu trợ, sự giảm nhẹ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nhấc lên lại', 'làm nhẹ bớt'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc nâng đỡ hoặc giúp ai đó thoát khỏi gánh nặng. Qua tiếng Pháp cổ 'relef', nó mang ý nghĩa hành động giúp đỡ, làm giảm đau khổ hoặc khó khăn. Khi kết hợp với 'poverty', nó chỉ hành động hoặc biện pháp nhằm giảm bớt gánh nặng của sự nghèo đói.

Usage Note

Cụm từ 'poverty relief' thường được sử dụng để mô tả các chương trình, dự án hoặc chính sách do chính phủ, tổ chức phi chính phủ hoặc các tổ chức khác thực hiện nhằm hỗ trợ những người đang sống trong cảnh nghèo đói. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp hỗ trợ trực tiếp và cải thiện điều kiện sống cho những người nghèo.

Prepositions

for in

'Poverty relief for...' được sử dụng để chỉ đối tượng hưởng lợi từ các biện pháp cứu trợ nghèo đói. Ví dụ: 'Poverty relief for single mothers'. 'Poverty relief in...' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc khu vực mà các biện pháp cứu trợ nghèo đói được thực hiện. Ví dụ: 'Poverty relief in rural areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poverty relief
  • effective effective poverty relief
    (cứu trợ đói nghèo hiệu quả)
  • humanitarian humanitarian poverty relief
    (cứu trợ đói nghèo nhân đạo)
  • sustainable sustainable poverty relief
    (cứu trợ đói nghèo bền vững)
  • global global poverty relief
    (cứu trợ đói nghèo toàn cầu)
  • urgent urgent poverty relief
    (cứu trợ đói nghèo khẩn cấp)
Verb + poverty relief
  • provide provide poverty relief
    (cung cấp cứu trợ đói nghèo)
  • implement implement poverty relief
    (thực hiện cứu trợ đói nghèo)
  • fund fund poverty relief
    (tài trợ cho cứu trợ đói nghèo)
  • support support poverty relief
    (hỗ trợ cứu trợ đói nghèo)
  • achieve achieve poverty relief
    (đạt được mục tiêu cứu trợ đói nghèo)
Nouns modifying poverty relief
  • emergency emergency poverty relief
    (cứu trợ đói nghèo khẩn cấp)
  • poverty relief poverty relief programs
    (các chương trình cứu trợ đói nghèo)
  • poverty relief poverty relief efforts
    (những nỗ lực cứu trợ đói nghèo)

Idioms

  • poverty relief efforts

    các nỗ lực cứu trợ đói nghèo

    "International organizations are coordinating large-scale poverty relief efforts."

    (Các tổ chức quốc tế đang phối hợp các nỗ lực cứu trợ đói nghèo quy mô lớn.)

  • poverty relief programs

    các chương trình cứu trợ đói nghèo

    "Many governments have implemented specific poverty relief programs for vulnerable communities."

    (Nhiều chính phủ đã thực hiện các chương trình cứu trợ đói nghèo cụ thể cho các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

  • measures for poverty relief

    các biện pháp cứu trợ đói nghèo

    "The new policy includes several key measures for poverty relief."

    (Chính sách mới bao gồm một số biện pháp quan trọng để cứu trợ đói nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poverty relief

Noun
Lật mặt

Các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để giảm bớt hoặc xóa bỏ nghèo đói.

"The government has implemented a new program for poverty relief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been implementing poverty relief programs in rural areas.
Chính phủ đã và đang thực hiện các chương trình cứu trợ nghèo đói ở các vùng nông thôn.
Phủ định
The organization hasn't been focusing on poverty relief in urban areas recently.
Tổ chức này gần đây đã không tập trung vào việc cứu trợ nghèo đói ở khu vực thành thị.
Nghi vấn
Have they been discussing new strategies for poverty relief?
Họ đã và đang thảo luận về các chiến lược mới để cứu trợ nghèo đói phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poverty relief".

Vai trò của Từ thiện và Phúc lợi xã hội ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'cứu trợ đói nghèo' có liên hệ sâu sắc với lịch sử từ thiện và sự phát triển của hệ thống phúc lợi xã hội. Ban đầu, các nỗ lực cứu trợ đói nghèo chủ yếu đến từ các tổ chức tôn giáo và cá nhân giàu có. Tuy nhiên, đặc biệt là từ thế kỷ 20, nhiều quốc gia đã phát triển các chương trình phúc lợi xã hội do chính phủ tài trợ, bao gồm trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở và lương thực, nhằm cung cấp một 'mạng lưới an sinh' để bảo vệ công dân khỏi cảnh nghèo đói cùng cực.

Tác động của Các tổ chức quốc tế

Kể từ giữa thế kỷ 20, các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới đã đóng vai trò ngày càng quan trọng trong các nỗ lực cứu trợ đói nghèo trên toàn cầu. Họ không chỉ cung cấp viện trợ tài chính và nhân đạo mà còn thiết lập các mục tiêu phát triển bền vững, như Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) của Liên Hợp Quốc, với mục tiêu cụ thể là xóa bỏ nghèo đói dưới mọi hình thức ở khắp mọi nơi vào năm 2030, thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong cuộc chiến chống lại sự thiếu thốn.