real-world experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical knowledge and skills gained from direct participation and observation in actual conditions, rather than through theoretical study or simulation.
Vietnamese Meaning
Kiến thức và kỹ năng thực tế thu được từ việc tham gia trực tiếp và quan sát trong các điều kiện thực tế, thay vì thông qua học tập lý thuyết hoặc mô phỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employers often value real-world experience over academic qualifications."
"Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao kinh nghiệm thực tế hơn là bằng cấp học thuật."
-
"The internship provided me with valuable real-world experience."
"Kỳ thực tập đã cung cấp cho tôi kinh nghiệm thực tế quý báu."
-
"Companies are looking for candidates with real-world experience in the industry."
"Các công ty đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm thực tế trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Adjective | real | thật, thực |
| Verb | realize | nhận ra, thực hiện |
| Noun | experiment | cuộc thử nghiệm, thí nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | experiential | thuộc về kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế trong việc phát triển kỹ năng và kiến thức. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa kiến thức lý thuyết và khả năng áp dụng kiến thức đó vào các tình huống thực tế. 'Real-world' ám chỉ một môi trường không phải là phòng thí nghiệm, lớp học hoặc môi trường mô phỏng.
Prepositions
* **in**: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh nơi kinh nghiệm được thu được (ví dụ: 'real-world experience in marketing').
* **with**: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết với một thứ gì đó (ví dụ: 'real-world experience with project management software').
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable real-world experience (kinh nghiệm thực tế quý giá)
-
practical practical real-world experience (kinh nghiệm thực tế thiết thực)
-
relevant relevant real-world experience (kinh nghiệm thực tế phù hợp)
-
hands-on hands-on real-world experience (kinh nghiệm thực tế trực tiếp/thực hành)
-
gain gain real-world experience (tích lũy/có được kinh nghiệm thực tế)
-
acquire acquire real-world experience (tiếp thu/đạt được kinh nghiệm thực tế)
-
apply apply real-world experience (áp dụng kinh nghiệm thực tế)
-
lack lack real-world experience (thiếu kinh nghiệm thực tế)
-
provide provide real-world experience (cung cấp kinh nghiệm thực tế)
Idioms
-
gain real-world experience
có được/tích lũy kinh nghiệm thực tế
"Internships are a great way for students to gain real-world experience before graduation."
(Thực tập là một cách tuyệt vời để sinh viên có được kinh nghiệm thực tế trước khi tốt nghiệp.)
-
bridge the gap between theory and real-world experience
thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tế
"Many educational programs aim to bridge the gap between theory and real-world experience through practical projects."
(Nhiều chương trình giáo dục đặt mục tiêu thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tế thông qua các dự án thực hành.)
-
lack real-world experience
thiếu kinh nghiệm thực tế
"Many entry-level jobs require some experience, making it hard for fresh graduates who lack real-world experience."
(Nhiều công việc cấp thấp đòi hỏi một số kinh nghiệm, gây khó khăn cho sinh viên mới tốt nghiệp thiếu kinh nghiệm thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real-world experience
Danh từ (cụm danh từ)Kiến thức và kỹ năng thực tế thu được từ việc tham gia trực tiếp và quan sát trong các điều kiện thực tế, thay vì thông qua học tập lý thuyết hoặc mô phỏng.
"Employers often value real-world experience over academic qualifications."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gaining real-world experience is crucial for career development. |
Việc có được kinh nghiệm thực tế là rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp. |
| Phủ định | He doesn't have much real-world experience, which limits his job opportunities. |
Anh ấy không có nhiều kinh nghiệm thực tế, điều này hạn chế cơ hội việc làm của anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you think real-world experience is more valuable than academic qualifications? |
Bạn có nghĩ kinh nghiệm thực tế có giá trị hơn bằng cấp học thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-world experience".
