(Top Banner Ad)
real-world experience
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung (Sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

real-world experience

UK: /ˈrɪəl wɜːld ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈriːəl wɜːrld ɪkˈspɪəriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm thực tế kinh nghiệm làm việc thực tế trải nghiệm thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical knowledge and skills gained from direct participation and observation in actual conditions, rather than through theoretical study or simulation.

Vietnamese Meaning

Kiến thức và kỹ năng thực tế thu được từ việc tham gia trực tiếp và quan sát trong các điều kiện thực tế, thay vì thông qua học tập lý thuyết hoặc mô phỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employers often value real-world experience over academic qualifications."

    "Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao kinh nghiệm thực tế hơn là bằng cấp học thuật."

  • "The internship provided me with valuable real-world experience."

    "Kỳ thực tập đã cung cấp cho tôi kinh nghiệm thực tế quý báu."

  • "Companies are looking for candidates with real-world experience in the industry."

    "Các công ty đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm thực tế trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, thực
Verb realize nhận ra, thực hiện
Noun experiment cuộc thử nghiệm, thí nghiệm
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective experiential thuộc về kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
real-world experience (compound phrase)

Sự Ra Đời của Khái Niệm "Kinh Nghiệm Thực Tế"

Cụm từ "real-world experience" (kinh nghiệm thực tế) không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác. Nó là sự kết hợp của các từ tiếng Anh hiện đại để diễn tả một khái niệm quan trọng: kiến thức và kỹ năng có được từ việc làm thực tế, không chỉ từ sách vở hay lý thuyết. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng trong giáo dục và tuyển dụng, phản ánh nhu cầu về những người có thể áp dụng kiến thức vào các tình huống đời sống và công việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế trong việc phát triển kỹ năng và kiến thức. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa kiến thức lý thuyết và khả năng áp dụng kiến thức đó vào các tình huống thực tế. 'Real-world' ám chỉ một môi trường không phải là phòng thí nghiệm, lớp học hoặc môi trường mô phỏng.

Prepositions

in with

* **in**: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh nơi kinh nghiệm được thu được (ví dụ: 'real-world experience in marketing').
* **with**: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết với một thứ gì đó (ví dụ: 'real-world experience with project management software').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real-world experience
  • valuable valuable real-world experience
    (kinh nghiệm thực tế quý giá)
  • practical practical real-world experience
    (kinh nghiệm thực tế thiết thực)
  • relevant relevant real-world experience
    (kinh nghiệm thực tế phù hợp)
  • hands-on hands-on real-world experience
    (kinh nghiệm thực tế trực tiếp/thực hành)
Verb + real-world experience
  • gain gain real-world experience
    (tích lũy/có được kinh nghiệm thực tế)
  • acquire acquire real-world experience
    (tiếp thu/đạt được kinh nghiệm thực tế)
  • apply apply real-world experience
    (áp dụng kinh nghiệm thực tế)
  • lack lack real-world experience
    (thiếu kinh nghiệm thực tế)
  • provide provide real-world experience
    (cung cấp kinh nghiệm thực tế)

Idioms

  • gain real-world experience

    có được/tích lũy kinh nghiệm thực tế

    "Internships are a great way for students to gain real-world experience before graduation."

    (Thực tập là một cách tuyệt vời để sinh viên có được kinh nghiệm thực tế trước khi tốt nghiệp.)

  • bridge the gap between theory and real-world experience

    thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tế

    "Many educational programs aim to bridge the gap between theory and real-world experience through practical projects."

    (Nhiều chương trình giáo dục đặt mục tiêu thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tế thông qua các dự án thực hành.)

  • lack real-world experience

    thiếu kinh nghiệm thực tế

    "Many entry-level jobs require some experience, making it hard for fresh graduates who lack real-world experience."

    (Nhiều công việc cấp thấp đòi hỏi một số kinh nghiệm, gây khó khăn cho sinh viên mới tốt nghiệp thiếu kinh nghiệm thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-world experience

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Kiến thức và kỹ năng thực tế thu được từ việc tham gia trực tiếp và quan sát trong các điều kiện thực tế, thay vì thông qua học tập lý thuyết hoặc mô phỏng.

"Employers often value real-world experience over academic qualifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gaining real-world experience is crucial for career development.
Việc có được kinh nghiệm thực tế là rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp.
Phủ định
He doesn't have much real-world experience, which limits his job opportunities.
Anh ấy không có nhiều kinh nghiệm thực tế, điều này hạn chế cơ hội việc làm của anh ấy.
Nghi vấn
Do you think real-world experience is more valuable than academic qualifications?
Bạn có nghĩ kinh nghiệm thực tế có giá trị hơn bằng cấp học thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-world experience".

Tầm Quan Trọng của Học Tập Thực Tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và tuyển dụng, 'kinh nghiệm thực tế' được đánh giá rất cao. Triết lý 'learning by doing' (học bằng cách làm) được khuyến khích mạnh mẽ. Các chương trình thực tập, học nghề, hoặc các dự án thực tế trong trường học đều nhằm mục đích trang bị cho cá nhân khả năng áp dụng kiến thức vào công việc và đời sống, coi đây là yếu tố then chốt để thành công.

Giá Trị trên Thị Trường Lao Động

Trên thị trường lao động phương Tây, nhà tuyển dụng thường ưu tiên những ứng viên có 'real-world experience'. Điều này có nghĩa là bên cạnh bằng cấp và kiến thức lý thuyết, khả năng chứng minh đã từng làm việc trong môi trường thực tế, giải quyết các vấn đề cụ thể hoặc tham gia vào các dự án có ý nghĩa là một lợi thế cạnh tranh lớn. Các công việc như thực tập sinh, trợ lý hay tình nguyện viên thường được khuyến khích để tích lũy kinh nghiệm này.