(Top Banner Ad)
hands-on role
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

hands-on role

UK: /ˌhændz ˈɒn/ • US: /ˌhændz ˈɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò thực tế vai trò trực tiếp vai trò thực hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving active participation rather than theory.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự tham gia trực tiếp và thực tế hơn là lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a hands-on role in managing the project."

    "Cô ấy có vai trò trực tiếp trong việc quản lý dự án."

  • "The course offers a hands-on approach to learning."

    "Khóa học cung cấp một phương pháp học tập trực tiếp."

  • "We need someone with a hands-on attitude."

    "Chúng tôi cần một người có thái độ làm việc thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay
Adjective handy Tiện dụng, khéo léo
Verb handle Xử lý, điều khiển
Noun role Vai trò
Verb role-play Đóng vai, nhập vai
Noun role model Tấm gương, hình mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
on
Old French
rôle
Middle English
rolle
Early 20th Century English
hands-on (adjective)
Mid 20th Century English
hands-on role (compound phrase)

Nguồn gốc 'hands-on role'

Cụm từ 'hands-on role' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố. 'Hands-on' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, nghĩa đen là 'bằng tay' hay 'thực hành', nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp, không chỉ lý thuyết. 'Role' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rôle', ban đầu chỉ cuộn giấy ghi kịch bản của diễn viên, sau này phát triển thành nghĩa 'vai trò' hoặc 'chức năng'. Khi kết hợp, 'hands-on role' mô tả một vị trí hoặc chức năng đòi hỏi sự can thiệp, tham gia trực tiếp và thực tế vào công việc hoặc dự án, thay vì chỉ giám sát hoặc ủy thác.

Usage Note

Tính từ 'hands-on' mô tả một phương pháp học tập hoặc làm việc, trong đó người tham gia trực tiếp trải nghiệm và thực hiện các hoạt động thực tế. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế so với kiến thức lý thuyết. So với 'practical', 'hands-on' nhấn mạnh hơn vào sự tham gia chủ động và trực tiếp, trong khi 'practical' có thể chỉ đơn giản là tính khả thi hoặc tính ứng dụng.

Prepositions

in with

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà vai trò 'hands-on' liên quan đến (ví dụ: 'hands-on in engineering'). 'with' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc công cụ mà người đó tương tác trực tiếp (ví dụ: 'hands-on with the equipment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hands-on role
  • take take a hands-on role
    (đảm nhận một vai trò thực hành/trực tiếp)
  • play play a hands-on role
    (đóng một vai trò thực hành/trực tiếp)
  • have have a hands-on role
    (có một vai trò thực hành/trực tiếp)
  • assume assume a hands-on role
    (đảm nhiệm một vai trò thực hành/trực tiếp)
  • require require a hands-on role
    (yêu cầu một vai trò thực hành/trực tiếp)
Adjective + hands-on role
  • active an active hands-on role
    (một vai trò thực hành/trực tiếp năng động)
  • direct a direct hands-on role
    (một vai trò thực hành/trực tiếp)
  • key a key hands-on role
    (một vai trò thực hành/trực tiếp then chốt)
  • more a more hands-on role
    (một vai trò thực hành/trực tiếp hơn)
  • strong a strong hands-on role
    (một vai trò thực hành/trực tiếp mạnh mẽ)

Idioms

  • take a hands-on role

    Đảm nhận/tham gia trực tiếp vào một công việc, dự án hoặc tình huống.

    "The new CEO decided to take a hands-on role in the company's restructuring."

    (CEO mới đã quyết định đảm nhận vai trò tham gia trực tiếp vào việc tái cơ cấu công ty.)

  • play a hands-on role

    Đóng một vai trò tích cực và tham gia trực tiếp vào việc gì đó.

    "As a project manager, she plays a hands-on role in every stage of development."

    (Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy đóng một vai trò tham gia trực tiếp vào mọi giai đoạn phát triển.)

  • have a hands-on role

    Có một vị trí hoặc chức năng đòi hỏi sự tham gia trực tiếp và thực tế.

    "Many small business owners prefer to have a hands-on role in daily operations."

    (Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ thích có một vai trò tham gia trực tiếp vào các hoạt động hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hands-on role

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến sự tham gia trực tiếp và thực tế hơn là lý thuyết.

"She has a hands-on role in managing the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on role".

Giá trị của kinh nghiệm thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và chuyên nghiệp, 'kinh nghiệm thực tế' (hands-on experience) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc học hỏi và phát triển kỹ năng tốt nhất thông qua sự tham gia trực tiếp và thực hành, thay vì chỉ học lý thuyết. Một 'hands-on role' thường được xem là một cơ hội quý giá để tích lũy kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc.

Phong cách lãnh đạo hiện đại

Trong quản lý và lãnh đạo hiện đại, xu hướng 'hands-on leadership' (lãnh đạo thực hành/trực tiếp) ngày càng phổ biến. Điều này đối lập với phong cách quản lý truyền thống, nơi các nhà lãnh đạo thường chỉ giao phó và giám sát từ xa. Một người có 'hands-on role' trong vai trò lãnh đạo được kỳ vọng sẽ tích cực tham gia vào các hoạt động hàng ngày, làm việc cùng với nhóm và hiểu rõ các thách thức cụ thể, từ đó đưa ra quyết định hiệu quả hơn.