hands-on role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving active participation rather than theory.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến sự tham gia trực tiếp và thực tế hơn là lý thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a hands-on role in managing the project."
"Cô ấy có vai trò trực tiếp trong việc quản lý dự án."
-
"The course offers a hands-on approach to learning."
"Khóa học cung cấp một phương pháp học tập trực tiếp."
-
"We need someone with a hands-on attitude."
"Chúng tôi cần một người có thái độ làm việc thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hands-on' mô tả một phương pháp học tập hoặc làm việc, trong đó người tham gia trực tiếp trải nghiệm và thực hiện các hoạt động thực tế. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế so với kiến thức lý thuyết. So với 'practical', 'hands-on' nhấn mạnh hơn vào sự tham gia chủ động và trực tiếp, trong khi 'practical' có thể chỉ đơn giản là tính khả thi hoặc tính ứng dụng.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà vai trò 'hands-on' liên quan đến (ví dụ: 'hands-on in engineering'). 'with' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc công cụ mà người đó tương tác trực tiếp (ví dụ: 'hands-on with the equipment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a hands-on role (đảm nhận một vai trò thực hành/trực tiếp)
-
play play a hands-on role (đóng một vai trò thực hành/trực tiếp)
-
have have a hands-on role (có một vai trò thực hành/trực tiếp)
-
assume assume a hands-on role (đảm nhiệm một vai trò thực hành/trực tiếp)
-
require require a hands-on role (yêu cầu một vai trò thực hành/trực tiếp)
-
active an active hands-on role (một vai trò thực hành/trực tiếp năng động)
-
direct a direct hands-on role (một vai trò thực hành/trực tiếp)
-
key a key hands-on role (một vai trò thực hành/trực tiếp then chốt)
-
more a more hands-on role (một vai trò thực hành/trực tiếp hơn)
-
strong a strong hands-on role (một vai trò thực hành/trực tiếp mạnh mẽ)
Idioms
-
take a hands-on role
Đảm nhận/tham gia trực tiếp vào một công việc, dự án hoặc tình huống.
"The new CEO decided to take a hands-on role in the company's restructuring."
(CEO mới đã quyết định đảm nhận vai trò tham gia trực tiếp vào việc tái cơ cấu công ty.)
-
play a hands-on role
Đóng một vai trò tích cực và tham gia trực tiếp vào việc gì đó.
"As a project manager, she plays a hands-on role in every stage of development."
(Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy đóng một vai trò tham gia trực tiếp vào mọi giai đoạn phát triển.)
-
have a hands-on role
Có một vị trí hoặc chức năng đòi hỏi sự tham gia trực tiếp và thực tế.
"Many small business owners prefer to have a hands-on role in daily operations."
(Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ thích có một vai trò tham gia trực tiếp vào các hoạt động hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hands-on role
Tính từLiên quan đến sự tham gia trực tiếp và thực tế hơn là lý thuyết.
"She has a hands-on role in managing the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on role".
