(Top Banner Ad)
present falsely
C1
Verb + Adverb C1 Pháp luật, Giao tiếp

present falsely

UK: /prɪˈzent ˈfɔːlsli/ • US: /prɪˈzent ˈfɔːlsli/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày sai sự thật xuyên tạc trình bày một cách gian dối mạo nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present information or something in a way that is untrue or misleading; to misrepresent or deceive through presentation.

Vietnamese Meaning

Trình bày thông tin hoặc một điều gì đó theo cách không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm; xuyên tạc hoặc lừa dối thông qua cách trình bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness presented his alibi falsely, leading the jury to believe his innocence."

    "Nhân chứng đã trình bày chứng cớ ngoại phạm một cách sai lệch, khiến bồi thẩm đoàn tin vào sự vô tội của anh ta."

  • "The company was accused of presenting its financial results falsely to attract investors."

    "Công ty bị cáo buộc trình bày sai lệch kết quả tài chính để thu hút nhà đầu tư."

  • "He presented himself falsely as a doctor to gain access to the hospital."

    "Anh ta đã mạo nhận là bác sĩ để được vào bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu, đưa ra
Noun presentation bài trình bày, sự trình bày, sự giới thiệu
Noun presenter người trình bày, người giới thiệu chương trình
Adjective false sai, giả dối, không thật
Adverb falsely một cách sai lầm, không đúng sự thật, giả dối
Noun falsehood sự sai lầm, điều dối trá, lời nói dối
Verb falsify làm sai lệch, giả mạo, xuyên tạc
Noun falsification sự làm sai lệch, sự giả mạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeesse
Latin
praesentem
Old French
present
Middle English
present
English
present

Nguồn gốc của 'present falsely'

Cụm từ 'present falsely' là sự kết hợp của động từ 'present' (có nghĩa là trình bày, đưa ra) và trạng từ 'falsely' (có nghĩa là sai, không đúng sự thật). 'Present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeesse' (có mặt, ở phía trước) qua tiếng Pháp cổ 'present'. 'Falsely' xuất phát từ tính từ 'false', có gốc từ tiếng Latin 'falsus' (sai, lừa dối) và hậu tố '-ly'. Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa 'trình bày sai sự thật' hoặc 'biểu hiện một cách không trung thực', thường mang hàm ý cố ý lừa dối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, báo chí, hoặc giao tiếp nói chung, khi ai đó cố ý trình bày thông tin một cách sai lệch để đạt được một mục đích nào đó. So với các từ đồng nghĩa như 'misrepresent', 'distort', 'falsify', cụm từ này nhấn mạnh vào hành động trình bày (present) như một phương tiện để lừa dối. 'Misrepresent' mang nghĩa chung chung hơn về việc trình bày sai, trong khi 'distort' ngụ ý sự bóp méo thông tin, và 'falsify' ám chỉ việc làm giả hoặc tạo ra thông tin sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + present falsely
  • deliberately deliberately present falsely
    (cố ý trình bày sai sự thật)
  • knowingly knowingly present falsely
    (biết rõ mà trình bày sai sự thật)
  • intentionally intentionally present falsely
    (có ý định trình bày sai sự thật)
Verb + present falsely
  • attempt to attempt to present falsely
    (cố gắng trình bày sai sự thật)
  • accused of accused of presenting falsely
    (bị buộc tội trình bày sai sự thật)
  • seek to seek to present falsely
    (tìm cách trình bày sai sự thật)
Noun + presented falsely
  • information information presented falsely
    (thông tin được trình bày sai sự thật)
  • data data presented falsely
    (dữ liệu được trình bày sai sự thật)
  • evidence evidence presented falsely
    (bằng chứng được trình bày sai sự thật)

Idioms

  • present a false front

    tỏ vẻ bề ngoài khác với bản chất bên trong, che giấu sự thật

    "Despite his financial troubles, he continued to present a false front of prosperity."

    (Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ta vẫn tiếp tục tỏ ra giàu có.)

  • present something in a false light

    trình bày điều gì đó theo cách sai lệch, gây hiểu lầm

    "The media often presents complex issues in a false light to sway public opinion."

    (Truyền thông thường trình bày các vấn đề phức tạp một cách sai lệch để định hướng dư luận.)

  • present a false impression

    tạo ra ấn tượng sai lầm, không đúng sự thật

    "His polite demeanor was designed to present a false impression of sincerity."

    (Thái độ lịch sự của anh ta được sắp đặt để tạo ấn tượng giả dối về sự chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present falsely

Verb + Adverb
Lật mặt

Trình bày thông tin hoặc một điều gì đó theo cách không đúng sự thật hoặc gây hiểu lầm; xuyên tạc hoặc lừa dối thông qua cách trình bày.

"The witness presented his alibi falsely, leading the jury to believe his innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present falsely".

Tầm quan trọng của sự thật và tính chính trực

Trong văn hóa phương Tây, tính trung thực và chính trực là những giá trị cốt lõi. Việc 'present falsely' (trình bày sai sự thật) bị coi là hành vi phi đạo đức, làm suy yếu lòng tin xã hội và có thể gây hậu quả nghiêm trọng trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hay chính trị. Nó đối lập hoàn toàn với lý tưởng về sự minh bạch và chân thực.

Hậu quả pháp lý của việc trình bày sai sự thật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, việc cố ý 'present falsely' có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự hoặc dân sự nghiêm trọng. Ví dụ, trong kinh doanh, việc trình bày sai thông tin tài chính có thể bị coi là gian lận; trong tòa án, việc khai man (perjury) là một tội hình sự nặng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác và trung thực.