(Top Banner Ad)
preserve order
B2
Động từ + Danh từ B2 Tổng quát, Ngôn ngữ học

preserve order

UK: /prɪˈzɜːv ˈɔːdə(r)/ • US: /prɪˈzɜːrv ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì trật tự giữ nguyên thứ tự bảo toàn thứ tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a specific arrangement or sequence of things, preventing them from being changed or disrupted.

Vietnamese Meaning

Duy trì một sự sắp xếp hoặc trình tự cụ thể của các thứ, ngăn chúng bị thay đổi hoặc xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm is designed to preserve order in the data set during processing."

    "Thuật toán được thiết kế để duy trì trật tự trong tập dữ liệu trong quá trình xử lý."

  • "It's important to preserve order when inserting new elements into the list."

    "Điều quan trọng là phải duy trì trật tự khi chèn các phần tử mới vào danh sách."

  • "The system uses timestamps to preserve order of events."

    "Hệ thống sử dụng dấu thời gian để duy trì thứ tự của các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preservation sự giữ gìn, sự bảo tồn (ví dụ: sự bảo tồn hòa bình, trật tự)
Noun preserver người hoặc vật giữ gìn, bảo tồn
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp, kỷ luật
Noun disorder sự rối loạn, mất trật tự
Adjective disorderly mất trật tự, lộn xộn, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare (to keep safe beforehand, from prae- 'before' + servare 'to keep')
Old French
preserver
Middle English
preserven
Latin
ordo (arrangement, series, rank)
Old French
ordre
Middle English
ordre

Gốc rễ của việc 'Giữ gìn trật tự'

Cụm từ 'preserve order' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu sắc. 'Preserve' (giữ gìn) xuất phát từ tiếng Latin 'praeservare', có nghĩa là 'giữ an toàn từ trước', từ sự kết hợp của 'prae-' (trước) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Còn 'order' (trật tự) đến từ tiếng Latin 'ordo', mang ý nghĩa 'sự sắp xếp, thứ tự, cấp bậc'. Khi kết hợp, 'preserve order' có nghĩa là duy trì một trạng thái đã được sắp xếp, ngăn nắp, không để nó bị phá vỡ hoặc hỗn loạn, thường liên quan đến xã hội hoặc một hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và tuân thủ quy tắc, chẳng hạn như trong lập trình, khoa học, hoặc quản lý dữ liệu. 'Preserve' nhấn mạnh việc bảo vệ một trạng thái hiện có, trong khi 'maintain order' có thể ngụ ý việc khôi phục hoặc duy trì một trạng thái mong muốn sau khi nó đã bị xáo trộn. Đồng nghĩa gần nhất có thể là 'maintain order', tuy nhiên 'preserve' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính liên tục hơn.

Prepositions

in

'in' thường được dùng để chỉ phạm vi mà trật tự cần được bảo tồn: 'Preserve order in the database' (Duy trì trật tự trong cơ sở dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + preserve order
  • effectively effectively preserve order
    (giữ gìn trật tự một cách hiệu quả)
  • strictly strictly preserve order
    (nghiêm ngặt giữ gìn trật tự)
  • diligently diligently preserve order
    (siêng năng giữ gìn trật tự)
Nouns (Subject) + preserve order
  • Police Police preserve order
    (Cảnh sát giữ gìn trật tự)
  • Authorities Authorities preserve order
    (Chính quyền giữ gìn trật tự)
  • Government Government aims to preserve order
    (Chính phủ nhằm mục đích giữ gìn trật tự)
Verbs + (to) preserve order
  • attempt to attempt to preserve order
    (cố gắng giữ gìn trật tự)
  • fail to fail to preserve order
    (thất bại trong việc giữ gìn trật tự)

Idioms

  • preserve law and order

    giữ gìn luật pháp và trật tự

    "The government deployed troops to preserve law and order after the riots."

    (Chính phủ đã triển khai quân đội để giữ gìn luật pháp và trật tự sau các cuộc bạo loạn.)

  • preserve public order

    giữ gìn trật tự công cộng

    "The police's main duty is to preserve public order during large gatherings."

    (Nhiệm vụ chính của cảnh sát là giữ gìn trật tự công cộng trong các cuộc tụ tập đông người.)

  • preserve the peace (and order)

    duy trì hòa bình (và trật tự)

    "International organizations often work to preserve the peace in conflict regions."

    (Các tổ chức quốc tế thường nỗ lực duy trì hòa bình ở các khu vực xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve order

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Duy trì một sự sắp xếp hoặc trình tự cụ thể của các thứ, ngăn chúng bị thay đổi hoặc xáo trộn.

"The algorithm is designed to preserve order in the data set during processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve order".

Vai trò của Lực lượng Thực thi Pháp luật

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, cảnh sát và các cơ quan thực thi pháp luật được thành lập với mục đích cốt lõi là giữ gìn trật tự, đảm bảo an toàn công cộng và duy trì pháp luật. Sự hiện diện và hoạt động của họ là nền tảng cho sự ổn định xã hội và là biểu hiện rõ nét nhất của việc 'preserve order'.

Khái niệm "Khế ước xã hội"

Theo thuyết "khế ước xã hội" (Social Contract Theory) trong triết học phương Tây, đặc biệt từ các nhà tư tưởng như Thomas Hobbes, Jean-Jacques Rousseau và John Locke, con người đồng ý từ bỏ một phần tự do cá nhân để sống dưới một chính quyền. Đổi lại, chính quyền có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của họ và quan trọng nhất là giữ gìn trật tự xã hội, ngăn chặn tình trạng vô chính phủ. Đây là một nền tảng tư tưởng quan trọng đằng sau vai trò của chính phủ trong việc 'preserve order'.