(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ primary food
B2

primary food

Noun

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố dinh dưỡng chính nguồn dinh dưỡng cơ bản (ngoài thức ăn) dinh dưỡng phi vật chất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Primary food'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực phẩm nuôi dưỡng những khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta vượt ra ngoài bữa ăn. Điều này bao gồm các lĩnh vực như mối quan hệ, sự nghiệp, tâm linh và hoạt động thể chất. Khi những lĩnh vực này cân bằng và viên mãn, những gì bạn ăn trở thành thứ yếu.

Definition (English Meaning)

Foods that nourish aspects of our lives that go beyond the plate. This encompasses areas such as relationships, career, spirituality, and physical activity. When these areas are balanced and fulfilling, what you eat becomes secondary.

Ví dụ Thực tế với 'Primary food'

  • "According to the Institute for Integrative Nutrition, primary food is as important as the food on your plate."

    "Theo Viện Dinh Dưỡng Tích Hợp, thực phẩm chính (primary food) quan trọng không kém thực phẩm trên đĩa của bạn."

  • "When your primary food is lacking, you might overeat or crave unhealthy foods to compensate."

    "Khi thực phẩm chính của bạn thiếu hụt, bạn có thể ăn quá nhiều hoặc thèm ăn những thực phẩm không lành mạnh để bù đắp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Primary food'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: primary food
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

secondary food(thực phẩm thứ cấp (thức ăn vật chất))
integrative nutrition(dinh dưỡng tích hợp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Primary food'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khái niệm 'primary food' được giới thiệu trong lĩnh vực dinh dưỡng toàn diện (integrative nutrition). Nó nhấn mạnh rằng sức khỏe và hạnh phúc không chỉ phụ thuộc vào thức ăn chúng ta ăn mà còn vào những yếu tố phi vật chất khác trong cuộc sống. Nó khác với 'secondary food' (thực phẩm thứ cấp) là thức ăn chúng ta ăn hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Primary food'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood more about primary food needs, I would be healthier.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về nhu cầu thực phẩm cơ bản, tôi sẽ khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If I didn't know primary food was important, I wouldn't be prioritizing balanced meals.
Nếu tôi không biết thực phẩm cơ bản quan trọng, tôi sẽ không ưu tiên các bữa ăn cân bằng.
Nghi vấn
Would you feel more energetic if primary food sources were more accessible?
Bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nếu các nguồn thực phẩm cơ bản dễ tiếp cận hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)