(Top Banner Ad)
primary food
B2
Noun B2 Tâm lý học, Sức khỏe

primary food

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố dinh dưỡng chính nguồn dinh dưỡng cơ bản (ngoài thức ăn) dinh dưỡng phi vật chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that nourish aspects of our lives that go beyond the plate. This encompasses areas such as relationships, career, spirituality, and physical activity. When these areas are balanced and fulfilling, what you eat becomes secondary.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm nuôi dưỡng những khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta vượt ra ngoài bữa ăn. Điều này bao gồm các lĩnh vực như mối quan hệ, sự nghiệp, tâm linh và hoạt động thể chất. Khi những lĩnh vực này cân bằng và viên mãn, những gì bạn ăn trở thành thứ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to the Institute for Integrative Nutrition, primary food is as important as the food on your plate."

    "Theo Viện Dinh Dưỡng Tích Hợp, thực phẩm chính (primary food) quan trọng không kém thực phẩm trên đĩa của bạn."

  • "When your primary food is lacking, you might overeat or crave unhealthy foods to compensate."

    "Khi thực phẩm chính của bạn thiếu hụt, bạn có thể ăn quá nhiều hoặc thèm ăn những thực phẩm không lành mạnh để bù đắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Adv primarily chủ yếu là, trước hết là
Noun primacy vị trí hàng đầu, ưu thế
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodstuff lương thực, thực phẩm

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*preh₃- ('before, in front of')
Latin
primus ('first')
Latin
primarius ('of the first rank, chief')
Old French
primaire
English
primary
Proto-Indo-European (PIE)
*peh₂- ('to feed, protect')
Proto-Germanic
*fōdō ('food, nourishment')
Old English
fōda ('food, nourishment')
Middle English
fode
English
food
English
primary food (compound phrase)

Nguồn gốc 'primary'

Từ 'primary' có gốc từ tiếng Latin 'primus', nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Nó nhấn mạnh vị trí hàng đầu hoặc vai trò chính yếu của một thứ gì đó. Vì vậy, khi dùng với 'food', nó chỉ thức ăn chính hoặc cơ bản.

Nguồn gốc 'food'

Từ 'food' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'chất dinh dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Gốc từ xa hơn từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy liên quan đến hành động 'cho ăn' hoặc 'nuôi dưỡng', thể hiện vai trò thiết yếu của nó.

Usage Note

Khái niệm 'primary food' được giới thiệu trong lĩnh vực dinh dưỡng toàn diện (integrative nutrition). Nó nhấn mạnh rằng sức khỏe và hạnh phúc không chỉ phụ thuộc vào thức ăn chúng ta ăn mà còn vào những yếu tố phi vật chất khác trong cuộc sống. Nó khác với 'secondary food' (thực phẩm thứ cấp) là thức ăn chúng ta ăn hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + primary food
  • provide provide primary food
    (cung cấp thức ăn chính/cơ bản)
  • rely on rely on primary food
    (phụ thuộc vào thức ăn chính/cơ bản)
  • consume consume primary food
    (tiêu thụ thức ăn chính/cơ bản)
Danh từ + primary food
  • source of source of primary food
    (nguồn thức ăn chính/cơ bản)
  • production of production of primary food
    (sản xuất lương thực chính/cơ bản)
Tính từ + primary food (đứng trước 'primary')
  • essential essential primary food
    (thức ăn chính yếu/thiết yếu)

Idioms

  • primary food source

    nguồn thức ăn chính yếu/cơ bản (được sử dụng phổ biến trong sinh thái học, dinh dưỡng)

    "Rice is the primary food source for many Asian countries."

    (Gạo là nguồn lương thực chính yếu cho nhiều quốc gia châu Á.)

  • primary food group

    nhóm thực phẩm chính (trong phân loại dinh dưỡng, ví dụ ngũ cốc, rau củ)

    "Grains are considered a primary food group in a balanced diet."

    (Ngũ cốc được coi là nhóm thực phẩm chính trong một chế độ ăn uống cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary food

Noun
Lật mặt

Thực phẩm nuôi dưỡng những khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta vượt ra ngoài bữa ăn. Điều này bao gồm các lĩnh vực như mối quan hệ, sự nghiệp, tâm linh và hoạt động thể chất. Khi những lĩnh vực này cân bằng và viên mãn, những gì bạn ăn trở thành thứ yếu.

"According to the Institute for Integrative Nutrition, primary food is as important as the food on your plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood more about primary food needs, I would be healthier.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về nhu cầu thực phẩm cơ bản, tôi sẽ khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If I didn't know primary food was important, I wouldn't be prioritizing balanced meals.
Nếu tôi không biết thực phẩm cơ bản quan trọng, tôi sẽ không ưu tiên các bữa ăn cân bằng.
Nghi vấn
Would you feel more energetic if primary food sources were more accessible?
Bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nếu các nguồn thực phẩm cơ bản dễ tiếp cận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary food".

Lương thực chính và bản sắc văn hóa

Lương thực chính (primary food) của một quốc gia hay khu vực thường gắn liền mật thiết với bản sắc văn hóa và lịch sử của họ. Ví dụ, gạo là lương thực chính ở châu Á không chỉ là món ăn mà còn là trung tâm của các lễ hội, phong tục, và lối sống. Tương tự, bánh mì (từ lúa mì) ở các nước phương Tây hoặc ngô (bắp) ở châu Mỹ Latinh cũng giữ vai trò tương tự.

Tháp dinh dưỡng và 'primary food'

Trong văn hóa phương Tây, các hướng dẫn dinh dưỡng như tháp dinh dưỡng (food pyramid) hoặc đĩa ăn lành mạnh (MyPlate) thường phân loại thực phẩm thành các nhóm và nhấn mạnh 'primary food' (nhóm thực phẩm chính yếu) như ngũ cốc, rau củ quả, protein để duy trì sức khỏe. Đây là cách tiếp cận khoa học để định hình thói quen ăn uống lành mạnh.