(Top Banner Ad)
secondary food
B1
noun B1 Sinh học, Dinh dưỡng, Nông nghiệp

secondary food

UK: N/A (cần tra phiên âm cho 'secondary' và 'food' riêng) • US: N/A (cần tra phiên âm cho 'secondary' và 'food' riêng)

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm thứ cấp nguồn thực phẩm bổ sung thực phẩm thay thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food sources that are not primary staples in a diet, often consumed as supplements or alternatives when primary food sources are scarce or unavailable.

Vietnamese Meaning

Các nguồn thực phẩm không phải là lương thực chính trong chế độ ăn uống, thường được tiêu thụ như chất bổ sung hoặc thay thế khi nguồn thực phẩm chính khan hiếm hoặc không có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the drought, edible insects became an important secondary food source for many communities."

    "Trong thời gian hạn hán, côn trùng ăn được đã trở thành một nguồn thực phẩm thứ cấp quan trọng đối với nhiều cộng đồng."

  • "In some regions, seaweed is considered a secondary food, providing essential minerals."

    "Ở một số khu vực, rong biển được coi là một loại thực phẩm thứ cấp, cung cấp các khoáng chất thiết yếu."

  • "Wild berries can serve as a secondary food source when crops fail."

    "Các loại quả dại có thể đóng vai trò là nguồn thực phẩm thứ cấp khi mùa màng thất bát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary thứ yếu, thứ cấp
Noun secondary vật/người thứ yếu
Adverb secondarily một cách thứ yếu
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người/vật cho ăn; nơi cho ăn
Adjective edible có thể ăn được
Noun nourishment chất dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng

Synonyms

alternative food (thực phẩm thay thế)supplementary food (thực phẩm bổ sung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Dinh dưỡng, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
sequi
Latin
secundus
Latin
secundarius
English
secondary
Proto-Indo-European
*pa-
Proto-Germanic
*fodram
Old English
foda
English
food
English
secondary food

Nguồn gốc của 'secondary'

Từ 'secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius', có nghĩa là 'thuộc hàng thứ hai, thứ cấp'. Bản thân 'secundarius' lại từ 'secundus' (thứ hai, theo sau), gốc xa hơn là động từ 'sequi' (theo dõi, đi theo). Điều này giải thích ý nghĩa 'thứ yếu, không quan trọng bằng cái chính' của từ 'secondary'.

Nguồn gốc của 'food'

Từ 'food' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'foda', có nghĩa là 'thức ăn, dinh dưỡng'. Gốc Proto-Germanic của nó là '*fodram', và xa hơn nữa là từ Proto-Indo-European '*pa-', mang ý nghĩa 'cho ăn, bảo vệ'. Điều này nhấn mạnh vai trò cơ bản của thức ăn trong việc nuôi dưỡng và duy trì sự sống.

Sự kết hợp của 'secondary food'

Khi kết hợp 'secondary' và 'food', chúng ta có 'secondary food' – chỉ loại thức ăn không phải là nguồn dinh dưỡng chính, thường là thực phẩm bổ sung hoặc thay thế khi nguồn chính khan hiếm. Nó mô tả những loại thực phẩm có vai trò thứ yếu trong chế độ ăn uống hoặc hệ thống cung cấp lương thực.

Usage Note

Cụm từ 'secondary food' nhấn mạnh vào vai trò thứ yếu của một loại thực phẩm trong chế độ ăn uống. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về an ninh lương thực, dinh dưỡng và các hệ thống thực phẩm bền vững. Nó khác với 'staple food' (lương thực chủ yếu) vốn là nguồn cung cấp calo và chất dinh dưỡng chính.

Prepositions

as for

* 'as': Secondary food *as* a supplement (Thực phẩm thứ cấp *như* một chất bổ sung). Chỉ ra vai trò hoặc chức năng của thực phẩm thứ cấp. * 'for': Secondary food *for* emergency situations (Thực phẩm thứ cấp *cho* các tình huống khẩn cấp). Chỉ ra mục đích sử dụng của thực phẩm thứ cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary food
  • important important secondary food source
    (nguồn lương thực phụ quan trọng)
  • alternative alternative secondary food options
    (các lựa chọn thực phẩm phụ thay thế)
  • potential potential secondary food crops
    (các loại cây lương thực phụ tiềm năng)
Verb + secondary food
  • provide provide secondary food for survival
    (cung cấp lương thực phụ để sinh tồn)
  • rely on rely on secondary food during scarcity
    (dựa vào lương thực phụ trong thời gian khan hiếm)
  • consume consume secondary food items
    (tiêu thụ các mặt hàng thực phẩm phụ)
Noun + secondary food
  • source secondary food source
    (nguồn lương thực phụ)
  • supply secondary food supply chain
    (chuỗi cung ứng lương thực phụ)

Idioms

  • secondary food source

    nguồn lương thực phụ (nguồn thức ăn không phải chính nhưng vẫn quan trọng)

    "In many remote areas, wild berries serve as an important secondary food source."

    (Ở nhiều vùng hẻo lánh, quả mọng dại đóng vai trò là nguồn lương thực phụ quan trọng.)

  • secondary food security

    an ninh lương thực phụ (khả năng tiếp cận các nguồn lương thực không phải chính trong trường hợp khẩn cấp hoặc thiếu hụt)

    "Diversifying crops can enhance secondary food security for rural communities."

    (Đa dạng hóa cây trồng có thể tăng cường an ninh lương thực phụ cho các cộng đồng nông thôn.)

  • secondary food products

    sản phẩm thực phẩm phụ (sản phẩm được chế biến từ nguyên liệu không phải chính hoặc có giá trị dinh dưỡng/thương mại thấp hơn)

    "Food waste can often be processed into secondary food products for animal feed."

    (Chất thải thực phẩm thường có thể được chế biến thành các sản phẩm thực phẩm phụ làm thức ăn chăn nuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary food

noun
Lật mặt

Các nguồn thực phẩm không phải là lương thực chính trong chế độ ăn uống, thường được tiêu thụ như chất bổ sung hoặc thay thế khi nguồn thực phẩm chính khan hiếm hoặc không có.

"During the drought, edible insects became an important secondary food source for many communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to provide secondary food sources to the refugees.
Chính phủ sẽ cung cấp các nguồn thực phẩm thứ cấp cho người tị nạn.
Phủ định
They are not going to rely on secondary food after the harvest.
Họ sẽ không dựa vào thực phẩm thứ cấp sau vụ thu hoạch.
Nghi vấn
Are we going to explore secondary food options due to the climate crisis?
Chúng ta có nên khám phá các lựa chọn thực phẩm thứ cấp do khủng hoảng khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary food".

An ninh lương thực và đa dạng hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu khắc nghiệt hoặc rủi ro thiên tai cao, việc duy trì 'secondary food' (lương thực phụ) là cực kỳ quan trọng cho an ninh lương thực. Các loại thực phẩm này giúp bổ sung hoặc thay thế lương thực chính khi mùa màng thất bát, đảm bảo sự sống còn của cộng đồng. Điều này thúc đẩy việc đa dạng hóa cây trồng và thu thập thực phẩm hoang dã.

Thực phẩm bản địa và truyền thống

Nhiều nền văn hóa bản địa có kiến thức sâu rộng về các loại 'secondary food' từ tự nhiên như thảo mộc, quả mọng, rễ cây, hoặc côn trùng. Những thực phẩm này không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn gắn liền với truyền thống, y học dân gian và lễ hội. Chúng thường được coi là 'thực phẩm sinh tồn' hoặc 'thực phẩm dự trữ' trong những thời điểm khó khăn, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về hệ sinh thái địa phương.