secondary food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food sources that are not primary staples in a diet, often consumed as supplements or alternatives when primary food sources are scarce or unavailable.
Vietnamese Meaning
Các nguồn thực phẩm không phải là lương thực chính trong chế độ ăn uống, thường được tiêu thụ như chất bổ sung hoặc thay thế khi nguồn thực phẩm chính khan hiếm hoặc không có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the drought, edible insects became an important secondary food source for many communities."
"Trong thời gian hạn hán, côn trùng ăn được đã trở thành một nguồn thực phẩm thứ cấp quan trọng đối với nhiều cộng đồng."
-
"In some regions, seaweed is considered a secondary food, providing essential minerals."
"Ở một số khu vực, rong biển được coi là một loại thực phẩm thứ cấp, cung cấp các khoáng chất thiết yếu."
-
"Wild berries can serve as a secondary food source when crops fail."
"Các loại quả dại có thể đóng vai trò là nguồn thực phẩm thứ cấp khi mùa màng thất bát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secondary | thứ yếu, thứ cấp |
| Noun | secondary | vật/người thứ yếu |
| Adverb | secondarily | một cách thứ yếu |
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeder | người/vật cho ăn; nơi cho ăn |
| Adjective | edible | có thể ăn được |
| Noun | nourishment | chất dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'secondary food' nhấn mạnh vào vai trò thứ yếu của một loại thực phẩm trong chế độ ăn uống. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về an ninh lương thực, dinh dưỡng và các hệ thống thực phẩm bền vững. Nó khác với 'staple food' (lương thực chủ yếu) vốn là nguồn cung cấp calo và chất dinh dưỡng chính.
Prepositions
* 'as': Secondary food *as* a supplement (Thực phẩm thứ cấp *như* một chất bổ sung). Chỉ ra vai trò hoặc chức năng của thực phẩm thứ cấp. * 'for': Secondary food *for* emergency situations (Thực phẩm thứ cấp *cho* các tình huống khẩn cấp). Chỉ ra mục đích sử dụng của thực phẩm thứ cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important secondary food source (nguồn lương thực phụ quan trọng)
-
alternative alternative secondary food options (các lựa chọn thực phẩm phụ thay thế)
-
potential potential secondary food crops (các loại cây lương thực phụ tiềm năng)
-
provide provide secondary food for survival (cung cấp lương thực phụ để sinh tồn)
-
rely on rely on secondary food during scarcity (dựa vào lương thực phụ trong thời gian khan hiếm)
-
consume consume secondary food items (tiêu thụ các mặt hàng thực phẩm phụ)
-
source secondary food source (nguồn lương thực phụ)
-
supply secondary food supply chain (chuỗi cung ứng lương thực phụ)
Idioms
-
secondary food source
nguồn lương thực phụ (nguồn thức ăn không phải chính nhưng vẫn quan trọng)
"In many remote areas, wild berries serve as an important secondary food source."
(Ở nhiều vùng hẻo lánh, quả mọng dại đóng vai trò là nguồn lương thực phụ quan trọng.)
-
secondary food security
an ninh lương thực phụ (khả năng tiếp cận các nguồn lương thực không phải chính trong trường hợp khẩn cấp hoặc thiếu hụt)
"Diversifying crops can enhance secondary food security for rural communities."
(Đa dạng hóa cây trồng có thể tăng cường an ninh lương thực phụ cho các cộng đồng nông thôn.)
-
secondary food products
sản phẩm thực phẩm phụ (sản phẩm được chế biến từ nguyên liệu không phải chính hoặc có giá trị dinh dưỡng/thương mại thấp hơn)
"Food waste can often be processed into secondary food products for animal feed."
(Chất thải thực phẩm thường có thể được chế biến thành các sản phẩm thực phẩm phụ làm thức ăn chăn nuôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary food
nounCác nguồn thực phẩm không phải là lương thực chính trong chế độ ăn uống, thường được tiêu thụ như chất bổ sung hoặc thay thế khi nguồn thực phẩm chính khan hiếm hoặc không có.
"During the drought, edible insects became an important secondary food source for many communities."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to provide secondary food sources to the refugees. |
Chính phủ sẽ cung cấp các nguồn thực phẩm thứ cấp cho người tị nạn. |
| Phủ định | They are not going to rely on secondary food after the harvest. |
Họ sẽ không dựa vào thực phẩm thứ cấp sau vụ thu hoạch. |
| Nghi vấn | Are we going to explore secondary food options due to the climate crisis? |
Chúng ta có nên khám phá các lựa chọn thực phẩm thứ cấp do khủng hoảng khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary food".
