(Top Banner Ad)
private drive
B1
Danh từ B1 Bất động sản, Giao thông

private drive

UK: /ˈpraɪvət draɪv/ • US: /ˈpraɪvət draɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi riêng đường vào nhà riêng đường riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road leading from a public road to a private house or property.

Vietnamese Meaning

Một con đường dẫn từ đường công cộng đến một ngôi nhà hoặc khu đất tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is set back from the road, up a long private drive."

    "Ngôi nhà nằm khuất sau đường lộ, trên một con đường riêng dài."

  • "Keep off the private drive."

    "Xin đừng đi vào đường riêng."

  • "The security guard checks all vehicles entering the private drive."

    "Nhân viên bảo vệ kiểm tra tất cả các xe đi vào đường riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun driver người lái xe
Noun driving sự lái xe, việc lái xe
Noun driveway đường lái xe vào nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
English (private)
private
Proto-Indo-European
*dhreibh-
Proto-Germanic
*dribanan
Old English
drifan
English (drive)
drive

Nguồn gốc của 'Private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'được tách riêng, thuộc về cá nhân, không công cộng'. Gốc từ 'privare' nghĩa là 'tước đoạt, tách rời', nhấn mạnh sự riêng tư, không chung với người khác.

Nguồn gốc của 'Drive'

Từ 'drive' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drifan', có nghĩa 'đẩy, xua đi, thúc đẩy'. Nó tiến hóa từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu dùng để chỉ hành động điều khiển hoặc di chuyển cái gì đó. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng bao gồm cả con đường dành cho xe cộ.

Sự kết hợp 'Private Drive'

Khi kết hợp, 'private drive' mô tả một con đường dành cho xe cộ ('drive') nhưng thuộc sở hữu riêng hoặc chỉ dành cho người dân trong một khu vực cụ thể ('private'), không phải đường công cộng. Nó nhấn mạnh sự độc quyền và riêng tư của lối đi này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ lối vào nhà riêng, phân biệt với đường công cộng. Nhấn mạnh tính chất riêng tư, chỉ những người được phép mới sử dụng.

Prepositions

along down

Ví dụ: 'drive along the private drive' (lái xe dọc theo lối đi riêng); 'drive down the private drive' (lái xe xuống lối đi riêng). Các giới từ này mô tả hướng di chuyển trên lối đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private drive
  • long a long private drive
    (một con đường riêng dài)
  • winding a winding private drive
    (một con đường riêng uốn lượn)
  • gated a gated private drive
    (một con đường riêng có cổng)
  • secluded a secluded private drive
    (một con đường riêng hẻo lánh)
Verb + private drive
  • turn into to turn into a private drive
    (rẽ vào một con đường riêng)
  • drive up to drive up a private drive
    (lái xe lên một con đường riêng)
  • live off to live off a private drive
    (sống ở một căn nhà có lối vào từ con đường riêng)
Noun + private drive
  • end of the end of a private drive
    (cuối con đường riêng)
  • entrance to the entrance to a private drive
    (lối vào một con đường riêng)

Idioms

  • A private drive leads to...

    Một con đường riêng dẫn đến...

    "A long private drive leads to the secluded mansion."

    (Một con đường riêng dài dẫn đến biệt thự hẻo lánh.)

  • Access via a private drive

    Lối vào thông qua một con đường riêng

    "The property is only accessed via a private drive."

    (Khu đất chỉ có thể đi vào thông qua một con đường riêng.)

  • To have one's own private drive

    Có con đường riêng của mình

    "They are proud to have their own private drive, ensuring privacy."

    (Họ tự hào vì có con đường riêng của mình, đảm bảo sự riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private drive

Danh từ
Lật mặt

Một con đường dẫn từ đường công cộng đến một ngôi nhà hoặc khu đất tư nhân.

"The house is set back from the road, up a long private drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house, which has a private drive that is very long, is located far from the main road.
Ngôi nhà, có một lối đi riêng rất dài, nằm cách xa đường chính.
Phủ định
This is not the property whose private drive you saw advertised online.
Đây không phải là bất động sản có lối đi riêng mà bạn đã thấy quảng cáo trên mạng.
Nghi vấn
Is this the private drive where the accident happened?
Đây có phải là đường lái xe riêng nơi xảy ra tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private drive".

Biểu tượng của sự riêng tư và độc quyền

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu hoặc sống trong một ngôi nhà có 'private drive' thường tượng trưng cho sự riêng tư và độc quyền. Nó tách biệt tài sản khỏi những con đường công cộng ồn ào, mang lại cảm giác biệt lập và thanh bình. Điều này thường gắn liền với những khu vực dân cư cao cấp hoặc nông thôn.

Dấu hiệu của địa vị xã hội

Một con đường riêng, đặc biệt là một con đường dài, được bảo trì tốt hoặc có cổng, thường được coi là dấu hiệu của sự giàu có và địa vị. Nó ngụ ý một tài sản lớn hơn, cách xa đường chính, thể hiện khả năng tài chính và mong muốn có không gian cá nhân rộng rãi.