private drive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đường dẫn từ đường công cộng đến một ngôi nhà hoặc khu đất tư nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house is set back from the road, up a long private drive."
"Ngôi nhà nằm khuất sau đường lộ, trên một con đường riêng dài."
-
"Keep off the private drive."
"Xin đừng đi vào đường riêng."
-
"The security guard checks all vehicles entering the private drive."
"Nhân viên bảo vệ kiểm tra tất cả các xe đi vào đường riêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ lối vào nhà riêng, phân biệt với đường công cộng. Nhấn mạnh tính chất riêng tư, chỉ những người được phép mới sử dụng.
Prepositions
Ví dụ: 'drive along the private drive' (lái xe dọc theo lối đi riêng); 'drive down the private drive' (lái xe xuống lối đi riêng). Các giới từ này mô tả hướng di chuyển trên lối đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long private drive (một con đường riêng dài)
-
winding a winding private drive (một con đường riêng uốn lượn)
-
gated a gated private drive (một con đường riêng có cổng)
-
secluded a secluded private drive (một con đường riêng hẻo lánh)
-
turn into to turn into a private drive (rẽ vào một con đường riêng)
-
drive up to drive up a private drive (lái xe lên một con đường riêng)
-
live off to live off a private drive (sống ở một căn nhà có lối vào từ con đường riêng)
-
end of the end of a private drive (cuối con đường riêng)
-
entrance to the entrance to a private drive (lối vào một con đường riêng)
Idioms
-
A private drive leads to...
Một con đường riêng dẫn đến...
"A long private drive leads to the secluded mansion."
(Một con đường riêng dài dẫn đến biệt thự hẻo lánh.)
-
Access via a private drive
Lối vào thông qua một con đường riêng
"The property is only accessed via a private drive."
(Khu đất chỉ có thể đi vào thông qua một con đường riêng.)
-
To have one's own private drive
Có con đường riêng của mình
"They are proud to have their own private drive, ensuring privacy."
(Họ tự hào vì có con đường riêng của mình, đảm bảo sự riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private drive
Danh từMột con đường dẫn từ đường công cộng đến một ngôi nhà hoặc khu đất tư nhân.
"The house is set back from the road, up a long private drive."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The house, which has a private drive that is very long, is located far from the main road. |
Ngôi nhà, có một lối đi riêng rất dài, nằm cách xa đường chính. |
| Phủ định | This is not the property whose private drive you saw advertised online. |
Đây không phải là bất động sản có lối đi riêng mà bạn đã thấy quảng cáo trên mạng. |
| Nghi vấn | Is this the private drive where the accident happened? |
Đây có phải là đường lái xe riêng nơi xảy ra tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private drive".
