(Top Banner Ad)
private opinion
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

private opinion

UK: /ˈpraɪvɪt əˈpɪnjən/ • US: /ˈpraɪvət əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến riêng quan điểm cá nhân ý kiến cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or judgment about something that is held personally and not necessarily expressed publicly.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc đánh giá về một điều gì đó được giữ kín cho riêng mình và không nhất thiết phải thể hiện ra công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He kept his private opinion on the matter to himself."

    "Anh ấy giữ ý kiến riêng của mình về vấn đề này cho riêng mình."

  • "It's just my private opinion, but I think the project will fail."

    "Đây chỉ là ý kiến riêng của tôi thôi, nhưng tôi nghĩ dự án sẽ thất bại."

  • "I have my private opinion about her behavior, but I won't share it."

    "Tôi có ý kiến riêng về hành vi của cô ấy, nhưng tôi sẽ không chia sẻ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm
Adjective opinionated cố chấp, khăng khăng với ý kiến riêng
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo

Synonyms

personal view (quan điểm cá nhân)private thought (suy nghĩ riêng tư)

Antonyms

public opinion (ý kiến công chúng)general consensus (sự đồng thuận chung)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private

Nguồn gốc 'Private' và 'Opinion'

Cụm từ 'private opinion' được ghép từ hai từ tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa. 'Private' (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt, thuộc về cá nhân', đối lập với 'công cộng'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'private' ngày nay. 'Opinion' (ý kiến) cũng từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'niềm tin, suy đoán' hoặc 'cách nghĩ'. Khi kết hợp, 'private opinion' chỉ một ý kiến được giữ kín, mang tính cá nhân, chưa được bày tỏ công khai.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến ý kiến cá nhân, riêng tư, không mang tính chính thức hoặc đại diện cho tập thể. Nó nhấn mạnh tính chủ quan và có thể không được chia sẻ với người khác vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như sợ bị đánh giá, lo ngại về hậu quả hoặc đơn giản là vì muốn giữ kín. Khác với "public opinion" (ý kiến công chúng), "private opinion" chỉ thuộc về cá nhân. So với "personal belief" (niềm tin cá nhân), "private opinion" có thể mang tính chủ quan và thay đổi theo thời gian, trong khi "personal belief" thường sâu sắc và khó thay đổi hơn.

Prepositions

on about

Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'about', nó thường đi kèm với một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'a private opinion on politics' (một ý kiến riêng về chính trị) hoặc 'a private opinion about the new policy' (một ý kiến riêng về chính sách mới). Cả hai giới từ đều chỉ ra chủ đề mà ý kiến đó hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private opinion
  • strong strong private opinion
    (ý kiến cá nhân mạnh mẽ)
  • personal personal private opinion
    (ý kiến riêng của cá nhân)
  • honest honest private opinion
    (ý kiến riêng chân thật)
  • deeply held deeply held private opinion
    (ý kiến cá nhân được giữ vững sâu sắc)
Verb + private opinion
  • express express one's private opinion
    (bày tỏ ý kiến riêng của mình)
  • voice voice one's private opinion
    (lên tiếng về ý kiến riêng của mình)
  • keep keep one's private opinion to oneself
    (giữ ý kiến riêng cho bản thân)
  • state state one's private opinion
    (trình bày ý kiến riêng của mình)
Prepositional Phrase
  • in in my private opinion
    (theo ý kiến riêng của tôi)

Idioms

  • in one's private opinion

    theo quan điểm cá nhân của ai đó (thường dùng để nhấn mạnh đó là suy nghĩ riêng, không phải chính thức hay được chia sẻ rộng rãi)

    "In my private opinion, the new policy will not be effective."

    (Theo quan điểm cá nhân của tôi, chính sách mới sẽ không hiệu quả.)

  • to keep one's private opinion to oneself

    giữ ý kiến riêng cho bản thân, không bày tỏ ra bên ngoài

    "Sometimes it's better to keep your private opinion to yourself, especially in sensitive situations."

    (Đôi khi tốt hơn hết là giữ ý kiến riêng cho bản thân, đặc biệt trong những tình huống nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private opinion

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc đánh giá về một điều gì đó được giữ kín cho riêng mình và không nhất thiết phải thể hiện ra công khai.

"He kept his private opinion on the matter to himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private opinion".

Tự do Tư tưởng Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền có và giữ kín ý kiến cá nhân là một khía cạnh cơ bản của tự do tư tưởng. Ngay cả khi một người không bày tỏ những ý kiến đó công khai, việc hình thành và sở hữu chúng được coi là một quyền con người quan trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của cá nhân và thế giới nội tâm của họ.

Ranh giới giữa Công và Tư

Xã hội phương Tây thường có sự phân biệt rõ ràng giữa 'cái tôi công khai' (public persona) và 'cái tôi riêng tư' (private self). 'Private opinion' thuộc về thế giới riêng tư này. Không phải lúc nào cũng có kỳ vọng hoặc sự cần thiết phải chia sẻ ý kiến riêng tư ra công chúng, đặc biệt là trong các tình huống đòi hỏi sự đồng thuận, chuyên nghiệp hoặc ngoại giao.