private opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief or judgment about something that is held personally and not necessarily expressed publicly.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc đánh giá về một điều gì đó được giữ kín cho riêng mình và không nhất thiết phải thể hiện ra công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He kept his private opinion on the matter to himself."
"Anh ấy giữ ý kiến riêng của mình về vấn đề này cho riêng mình."
-
"It's just my private opinion, but I think the project will fail."
"Đây chỉ là ý kiến riêng của tôi thôi, nhưng tôi nghĩ dự án sẽ thất bại."
-
"I have my private opinion about her behavior, but I won't share it."
"Tôi có ý kiến riêng về hành vi của cô ấy, nhưng tôi sẽ không chia sẻ nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Noun | opinion | ý kiến, quan điểm |
| Verb | opine | bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm |
| Adjective | opinionated | cố chấp, khăng khăng với ý kiến riêng |
| Adverb | privately | một cách riêng tư, kín đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến ý kiến cá nhân, riêng tư, không mang tính chính thức hoặc đại diện cho tập thể. Nó nhấn mạnh tính chủ quan và có thể không được chia sẻ với người khác vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như sợ bị đánh giá, lo ngại về hậu quả hoặc đơn giản là vì muốn giữ kín. Khác với "public opinion" (ý kiến công chúng), "private opinion" chỉ thuộc về cá nhân. So với "personal belief" (niềm tin cá nhân), "private opinion" có thể mang tính chủ quan và thay đổi theo thời gian, trong khi "personal belief" thường sâu sắc và khó thay đổi hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'about', nó thường đi kèm với một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'a private opinion on politics' (một ý kiến riêng về chính trị) hoặc 'a private opinion about the new policy' (một ý kiến riêng về chính sách mới). Cả hai giới từ đều chỉ ra chủ đề mà ý kiến đó hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong private opinion (ý kiến cá nhân mạnh mẽ)
-
personal personal private opinion (ý kiến riêng của cá nhân)
-
honest honest private opinion (ý kiến riêng chân thật)
-
deeply held deeply held private opinion (ý kiến cá nhân được giữ vững sâu sắc)
-
express express one's private opinion (bày tỏ ý kiến riêng của mình)
-
voice voice one's private opinion (lên tiếng về ý kiến riêng của mình)
-
keep keep one's private opinion to oneself (giữ ý kiến riêng cho bản thân)
-
state state one's private opinion (trình bày ý kiến riêng của mình)
-
in in my private opinion (theo ý kiến riêng của tôi)
Idioms
-
in one's private opinion
theo quan điểm cá nhân của ai đó (thường dùng để nhấn mạnh đó là suy nghĩ riêng, không phải chính thức hay được chia sẻ rộng rãi)
"In my private opinion, the new policy will not be effective."
(Theo quan điểm cá nhân của tôi, chính sách mới sẽ không hiệu quả.)
-
to keep one's private opinion to oneself
giữ ý kiến riêng cho bản thân, không bày tỏ ra bên ngoài
"Sometimes it's better to keep your private opinion to yourself, especially in sensitive situations."
(Đôi khi tốt hơn hết là giữ ý kiến riêng cho bản thân, đặc biệt trong những tình huống nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private opinion
Danh từMột niềm tin hoặc đánh giá về một điều gì đó được giữ kín cho riêng mình và không nhất thiết phải thể hiện ra công khai.
"He kept his private opinion on the matter to himself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private opinion".
